Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71101〜71150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
6900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42010
893110306723 Viên 230 2026-04-06
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Ống
合計
23300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110251124 Ống 58250 2026-04-06
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10 mg/2 ml · Tiêm
数量
9500 Ống
合計
9785000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-21919-14 Ống 1030 2026-04-06
Vinfend 200
Voriconazol*
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
48000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110085825 Viên 160000 2026-04-06
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
840 Viên
合計
924000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79499
471110347525 Viên 1100000 2026-04-06
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
2145000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79499
471110441323 Viên 1650000 2026-04-06
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
250 Viên
合計
1025000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T79 · 79499
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-04-06
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49001
893110219823 Lọ 6489 2026-04-06
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
6489000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49001
893110219823 Lọ 6489 2026-04-06
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
9600 Ống
合計
62294400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893114305223 Ống 6489 2026-04-06
Vinphaxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-16309-12 Viên 80 2026-04-06
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51006
893110219923 Lọ 14000 2026-04-06
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110219923 Ống 14000 2026-04-06
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
3160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114078724 Ống 3160 2026-04-06
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
106000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-06
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3200 Lọ
合計
23296000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-22552-15 Lọ 7280 2026-04-06
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27005
VD-22552-15 Lọ 7700 2026-04-06
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110306023 Viên 94 2026-04-06
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
307000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110305923 Ống 614 2026-04-06
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
1.000mg + 50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
441000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110081525 Viên 6300 2026-04-06
Visulin 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-25322-16 Lọ 29250 2026-04-06
Visulin 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
53110 Lọ
合計
1553467500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110171924 Lọ 29250 2026-04-06
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110448724 Ống 630 2026-04-06
Vitamin C Injection
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
39900000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T96 · 96014
471110530624 Ống 7980 2026-04-06
Vitamin C Injection
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
63840000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T92 · 92013
471110530624 Ống 7980 2026-04-06
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
14850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110440624 Ống 1650 2026-04-06
Vitamin PP
Nicotinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110438324 Viên 180 2026-04-06
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1175400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110298000 Lọ 97950 2026-04-06
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
57500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110329724 Viên 1150 2026-04-06
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-32551-19 Viên 1485 2026-04-06
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
50 mCi/Viên · Uống
数量
7500 mCi
合計
607500000
グループ
N4
製造業者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-04-06
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100 mCi · Uống
数量
7500 mCi
合計
607500000
グループ
N4
製造業者
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-04-06
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
450 Túi
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01817
400110402923 Túi 110000 2026-04-06
Wintrazol
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
6775000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79499
840110003825 Viên 13550 2026-04-06
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(30/70)/100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
211000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited. (Ấn Độ)
省/施設
T96 · 96014
890410177200 Bút tiêm 105500 2026-04-06
Wosulin 30/70
Insulin người rDNA (30 insulin pha uống và 70 insulin isophane)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút
合計
211600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T92 · 92013
890410177200 Bút 105800 2026-04-06
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
11200 Ống
合計
952000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T83 · 83600
890410177200 Ống 85000 2026-04-06
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1160000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T84 · 84001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-06
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
458730000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300110002100 Viên 15291 2026-04-06
Xolair 150mg
Omalizumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
63767690
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon (Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp)
省/施設
T79 · 79499
760410250523 Lọ 6376769 2026-04-06
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
28960000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
VCT-00133-21 Gam 145 2026-04-06
Xương khớp nhất nhất
Đường quy; Đỗ trọng; Cầu tích; Đan sâm; Liên nhục; Tục đoan; Thiên ma; Cốt toái bổ; Độc hoạt; Sinh địa; Uy linh tiên; Thông tháo; Khương hoạt; Hà thủ ô
含量/投与経路
750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
135000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46154
VD-25463-16 Viên 5 2026-04-06
ZORUXA
Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
2145000000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T92 · 92013
890110030623 Chai 4290000 2026-04-06
Zalenka-100
Minocyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200 Viên
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110364124 Viên 20000 2026-04-06
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
11088000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T79 · 79499
800110440223 Lọ 2772000 2026-04-06
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
105800 Ống
合計
466578000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893115019000 Ống 4410 2026-04-06
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
含量/投与経路
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
815500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel (CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T79 · 79499
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-04-06
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
42210000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01160
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-04-06
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg
含量/投与経路
5mg; 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
95970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-36187-22 Viên 3199 2026-04-06
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
31200 Ống
合計
491400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893112265523 Ống 15750 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。