Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71051〜71100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
49350000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01160
VN-20587-17 Lọ 49350 2026-04-06
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-34697-20 Viên 560 2026-04-06
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T01
VN-15808-12 Viên 4199 2026-04-06
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
388000 Viên
合計
1629212000
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T01
471110354525 Viên 4199 2026-04-06
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
16117500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79499
400110069223 Ống 32235 2026-04-06
Trasolu
Tramadol HCl
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
44800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893111872924 Ống 6400 2026-04-06
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
12615000
グループ
N1
製造業者
S.A. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T01 · 01817
540110031923 Lọ 252300 2026-04-06
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110539224 Viên 148 2026-04-06
Trimebutin
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
365000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-22914-15 Viên 365 2026-04-06
Trivitron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
含量/投与経路
(100mg +100mg +1mg) /3ml · Tiêm
数量
150000 Ống
合計
3285000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-23401-15 Ống 21900 2026-04-06
Trosicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
233730000
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA (Switzerland)
省/施設
T92 · 92013
VN-20104-16 Viên 7791 2026-04-06
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma S.A (Switzerland)
省/施設
T92 · 92013
VN-20105-16 Viên 5200 2026-04-06
Trần bì
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
4500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-31910-19 Gam 90 2026-04-06
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110288623 Viên 245 2026-04-06
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg +75mg +400 mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
6715200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110160824 Viên 2798 2026-04-06
Udimax TP
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8, · Uống
数量
25000 Viên
合計
76250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00292-25 Viên 3050 2026-04-06
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
含量/投与経路
110mcg, 50mcg · Dạng hít
数量
5500 Hộp
合計
3845644000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79499
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-04-06
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
含量/投与経路
465mCi/Bình · Tiêm tĩnh mạch
数量
46500 mCi
合計
5812500000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01929
KD.2026.148.1 mCi 125000 2026-04-06
Unitech Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
50mCi/ viên · Uống
数量
7500 mCi
合計
825000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Korea, Republic of)
省/施設
T01 · 01929
880116302125 mCi 110000 2026-04-06
Unitech Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
100mCi/ viên · Uống
数量
7500 mCi
合計
825000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Korea, Republic of)
省/施設
T01 · 01929
880116302125 mCi 110000 2026-04-06
Unsefera 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
13600 Lọ
合計
815959200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-35241-21 Lọ 59997 2026-04-06
Uromitexan
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm truyền
数量
380 Ống
合計
15138060
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48124
VN-20658-17 Ống 39837 2026-04-06
Uruso
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
51832000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co. Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01920
880110309725 Viên 5890 2026-04-06
V-Shire 400 Tablet
Metronidazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5200000
グループ
N2
製造業者
The Acme Laboratories Ltd (BANGLADES)
省/施設
T92 · 92013
894115430023 Viên 520 2026-04-06
VEPAXEL 150
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền
数量
900 Chai
合計
945000000
グループ
N2
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T79 · 79499
890114196800 Chai 1050000 2026-04-06
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893600648524 Viên 2600 2026-04-06
ValtimAPC 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5890000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35340-21 Viên 589 2026-04-06
Vasblock 160mg
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
490000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus (Europe))
省/施設
T92 · 92013
VN-19494-15 Viên 9800 2026-04-06
Vaspycar MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110180524 Viên 345 2026-04-06
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
676250000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-06
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
350000 Viên
合計
946750000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-06
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
108200000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01160
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51141
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51139
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51080
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51081
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51137
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51006
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51133
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51142
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vastec 35 MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51143
893110271223 Viên 520 2026-04-06
Vecmid 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
262500000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parentals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T79 · 79499
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-04-06
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (SPAIN)
省/施設
T92 · 92013
840110521124 Viên 3500 2026-04-06
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt; 200 liều · Xịt
数量
3000 Bình
合計
229137000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T84 · 84001
VN-18791-15 Bình 76379 2026-04-06
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
3000 Bình xịt
合計
229137000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01817
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-06
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
263560000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01160
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-06
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
179998000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01817
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-06
Vigentin 875mg/125m g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
71475000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21898-14 Viên 4765 2026-04-06
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose(F-18FDG)
含量/投与経路
5,5-125 mCi/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
100000 mCi
合計
47500000000
グループ
N4
製造業者
Trung tâm Chiếu xạ Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
VD-35893-22 mCi 475000 2026-04-06
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
30 Lọ
合計
494400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100232524 Lọ 16480 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。