|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền
- 数量
- 800 Chai
- 合計
- 124000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
VN-19955-16 |
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
Tiêm truyền
|
Chai |
800
|
155000
|
124000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Chai
- 合計
- 33000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
VN-19955-16 |
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
110000
|
33000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- 含量/投与経路
- 40mg · Tiêm
- 数量
- 25000 Lọ
- 合計
- 1046775000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01817
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
25000
|
41871
|
1046775000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01817
|
2026-04-06 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 4500 Gói
- 合計
- 3262500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
4500
|
725
|
3262500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 5000 Gói
- 合計
- 10500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
893100336923 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
2100
|
10500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 141400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức)
- 省/施設
- T84 · 84001
|
VN-18977-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3535
|
141400000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức
|
T84
84001
|
2026-04-06 |
|
Spectrila
L-asparaginase
- 含量/投与経路
- 10.000 I.U · Tiêm truyền
- 数量
- 64 Lọ
- 合計
- 339328000
- グループ
- N1
- 製造業者
- - Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T48 · 48001
|
KD.2024.2506.2 |
10.000 I.U
Tiêm truyền
|
Lọ |
64
|
5302000
|
339328000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
|
T48
48001
|
2026-04-06 |
|
Spiriva Respimat
Tiotropium
- 含量/投与経路
- 0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
- 数量
- 8000 Hộp
- 合計
- 6400800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
VN-16963-13 |
0,0025mg/nhát xịt
Dạng hít
|
Hộp |
8000
|
800100
|
6400800000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Spironolacton MCN 50
Spironolactone
- 含量/投与経路
- 50 mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 7665000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
893110099025 |
50 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1533
|
7665000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Spirovell
Spironolacton
- 含量/投与経路
- 25 mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 31250000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
640110350424 |
25 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3125
|
31250000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Spreacef 2g
Ceftriaxon
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 142500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
893110382024 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
28500
|
142500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Statinagi 10
Atorvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 188000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
893110381324 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
94
|
188000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Stellavon 8
Bromhexine hydrochloride
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 4450000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
893100298924 |
8mg
Uống
|
Viên |
10000
|
445
|
4450000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Sucraliv
Sucralfat
- 含量/投与経路
- 1g/2.6g · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 264600000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
893100238423 |
1g/2.6g
Uống
|
Gói |
60000
|
4410
|
264600000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1% (w/w) x 200g · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Hộp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48001
|
VD-28280-17 |
1% (w/w) x 200g
Dùng ngoài
|
Hộp |
0
|
132000
|
0
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T48
48001
|
2026-04-06 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1% (w/w) x 200g · Dùng ngoài
- 数量
- 1560 Hộp
- 合計
- 205920000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48001
|
893100130725 |
1% (w/w) x 200g
Dùng ngoài
|
Hộp |
1560
|
132000
|
205920000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T48
48001
|
2026-04-06 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Tuýp
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
VD-28280-17 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
22575
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-06 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- 含量/投与経路
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- 数量
- 100 Tuýp
- 合計
- 2257500
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01821
|
893100130725 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
22575
|
2257500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01821
|
2026-04-06 |
|
Suprane
Desflurane
- 含量/投与経路
- 100% (v/v) · Dạng hít
- 数量
- 120 Chai
- 合計
- 324000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
120
|
2700000
|
324000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 1000 Bình
- 合計
- 434000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T84 · 84001
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
1000
|
434000
|
434000000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T84
84001
|
2026-04-06 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 600 Bình
- 合計
- 260400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
300110006424 |
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
600
|
434000
|
260400000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T01
01160
|
2026-04-06 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 109500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T96 · 96014
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
500
|
219000
|
109500000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T96
96014
|
2026-04-06 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
- 数量
- 3800 Ống
- 合計
- 832200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Dạng hít
|
Ống |
3800
|
219000
|
832200000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 219000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T24 · 24009
|
VN- 20379- 17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
1000
|
219000
|
219000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T24
24009
|
2026-04-06 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
- 数量
- 3000 Ống
- 合計
- 657000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01817
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
3000
|
219000
|
657000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01817
|
2026-04-06 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 434000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
VN-20379-17 |
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều
Dạng hít
|
Ống |
1000
|
434000
|
434000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01160
|
2026-04-06 |
|
Sympal
Ketoprofen
- 含量/投与経路
- 50mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 24000 Ống
- 合計
- 509040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T84 · 84001
|
VN-22698-21 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
21210
|
509040000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T84
84001
|
2026-04-06 |
|
Sympal
Ketoprofen
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 55130000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
VN2-522-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5513
|
55130000
|
N1 |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l)
Ý
|
T01
01160
|
2026-04-06 |
|
Synapain 100
Pregabalin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 1380000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VD-35550-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
150000
|
9200
|
1380000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
TATANOL ULTRA
Paracetamol + tramadol
- 含量/投与経路
- 325mg + 37.5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 375000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
893111495324 |
325mg + 37.5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2500
|
375000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Tacalzem
Diltiazem
- 含量/投与経路
- 60mg · Uống
- 数量
- 4500 Viên
- 合計
- 5670000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
893110676524 |
60mg
Uống
|
Viên |
4500
|
1260
|
5670000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
- 含量/投与経路
- 0,6 g · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 8637000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40104
|
VD-33658-19 |
0,6 g
Uống
|
Viên |
3000
|
2879
|
8637000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40104
|
2026-04-06 |
|
Tanganil 500mg
Acetylleucine
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 230600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4612
|
230600000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 78000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma (Pháp)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
15600
|
78000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Tebamol 1000
Methocarbamol
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 15000 Viên
- 合計
- 37485000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
893110938024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2499
|
37485000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Technescan Sestamibi
Methoxy isobutyl isonitrine (MIBI)
- 含量/投与経路
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 840000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
KD.2026.174.3 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
4200000
|
840000000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V
Hà Lan
|
T01
01929
|
2026-04-06 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg + 5mg · Uống
- 数量
- 105000 Viên
- 合計
- 1091475000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T48 · 48001
|
383110326825 |
40mg + 5mg
Uống
|
Viên |
105000
|
10395
|
1091475000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T48
48001
|
2026-04-06 |
|
Telfast HD
Fexofenadin
- 含量/投与経路
- 180mg · Uống
- 数量
- 4840 Viên
- 合計
- 38855520
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T48 · 48001
|
893100314023 |
180mg
Uống
|
Viên |
4840
|
8028
|
38855520
|
N1 |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48001
|
2026-04-06 |
|
Telmisartan
Telmisartan
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 2100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VD-35197-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
12000
|
175
|
2100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 124800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
VD-19444-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
20800
|
124800000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 3200 Ống
- 合計
- 48000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T83 · 83600
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3200
|
15000
|
48000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T83
83600
|
2026-04-06 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 120000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
15000
|
120000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 0,38g + 0,38g + 0,57g + 0,38g + 0,57g + 0,304g + 0 · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 72000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
TCT-00070-22 |
0,38g + 0,38g + 0,57g + 0,38g + 0,57g + 0,304g + 0
Uống
|
Viên |
30000
|
2400
|
72000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-04-06 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 400000 Gam
- 合計
- 42000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01817
|
CB.DL-00348-25 |
Uống
|
Gam |
400000
|
105
|
42000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-06 |
|
Thục địa
Thục địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 750000 Gam
- 合計
- 122850000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
- 省/施設
- T01 · 01817
|
VCT-00589-25 |
Uống
|
Gam |
750000
|
164
|
122850000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Trung Quốc
|
T01
01817
|
2026-04-06 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 3g; 0,2g · Tiêm
- 数量
- 5200 Lọ
- 合計
- 858000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79499
|
893110155824 |
3g; 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
5200
|
165000
|
858000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79499
|
2026-04-06 |
|
Tidilon
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg + 50mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 23900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T92 · 92013
|
893100215623 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1195
|
23900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-06 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/gram; 3,5g · Tra mắt
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 10460000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T84 · 84001
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram; 3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
200
|
52300
|
10460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T84
84001
|
2026-04-06 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 141900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01817
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
47300
|
141900000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01817
|
2026-04-06 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- 数量
- 2000 Tuýp
- 合計
- 104600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T01 · 01817
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
2000
|
52300
|
104600000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01817
|
2026-04-06 |