Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71001〜71050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
124000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79499
VN-19955-16 Chai 155000 2026-04-06
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79499
VN-19955-16 Chai 110000 2026-04-06
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
1046775000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01817
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-06
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
4500 Gói
合計
3262500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100244125 Gói 725 2026-04-06
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
10500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100336923 Gói 2100 2026-04-06
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
141400000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức)
省/施設
T84 · 84001
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-06
Spectrila
L-asparaginase
含量/投与経路
10.000 I.U · Tiêm truyền
数量
64 Lọ
合計
339328000
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
省/施設
T48 · 48001
KD.2024.2506.2 Lọ 5302000 2026-04-06
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
8000 Hộp
合計
6400800000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-06
Spironolacton MCN 50
Spironolactone
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7665000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110099025 Viên 1533 2026-04-06
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31250000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T92 · 92013
640110350424 Viên 3125 2026-04-06
Spreacef 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
142500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110382024 Lọ 28500 2026-04-06
Statinagi 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
188000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110381324 Viên 94 2026-04-06
Stellavon 8
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4450000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100298924 Viên 445 2026-04-06
Sucraliv
Sucralfat
含量/投与経路
1g/2.6g · Uống
数量
60000 Gói
合計
264600000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100238423 Gói 4410 2026-04-06
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) x 200g · Dùng ngoài
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-28280-17 Hộp 132000 2026-04-06
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) x 200g · Dùng ngoài
数量
1560 Hộp
合計
205920000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893100130725 Hộp 132000 2026-04-06
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-28280-17 Tuýp 22575 2026-04-06
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
2257500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100130725 Tuýp 22575 2026-04-06
Suprane
Desflurane
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
120 Chai
合計
324000000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T79 · 79499
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-04-06
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300110006424 Bình 434000 2026-04-06
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
600 Bình
合計
260400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300110006424 Bình 434000 2026-04-06
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
500 Ống
合計
109500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T96 · 96014
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-06
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
数量
3800 Ống
合計
832200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79499
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-06
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
1000 Ống
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T24 · 24009
VN- 20379- 17 Ống 219000 2026-04-06
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
3000 Ống
合計
657000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01817
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-06
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
1000 Ống
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01160
VN-20379-17 Ống 434000 2026-04-06
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
24000 Ống
合計
509040000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T84 · 84001
VN-22698-21 Ống 21210 2026-04-06
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
55130000
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (Ý)
省/施設
T01 · 01160
VN2-522-16 Viên 5513 2026-04-06
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
1380000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35550-22 Viên 9200 2026-04-06
TATANOL ULTRA
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37.5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
375000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893111495324 Viên 2500 2026-04-06
Tacalzem
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
5670000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110676524 Viên 1260 2026-04-06
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
含量/投与経路
0,6 g · Uống
数量
3000 Viên
合計
8637000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40104
VD-33658-19 Viên 2879 2026-04-06
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
230600000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T92 · 92013
300100036825 Viên 4612 2026-04-06
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
78000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T92 · 92013
300110436523 Ống 15600 2026-04-06
Tebamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110938024 Viên 2499 2026-04-06
Technescan Sestamibi
Methoxy isobutyl isonitrine (MIBI)
含量/投与経路
1mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01929
KD.2026.174.3 Lọ 4200000 2026-04-06
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg + 5mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
1091475000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T48 · 48001
383110326825 Viên 10395 2026-04-06
Telfast HD
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
4840 Viên
合計
38855520
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893100314023 Viên 8028 2026-04-06
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35197-21 Viên 175 2026-04-06
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
124800000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-19444-13 Lọ 20800 2026-04-06
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
3200 Ống
合計
48000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T83 · 83600
690111338025 Ống 15000 2026-04-06
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
120000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T79 · 79499
690111338025 Ống 15000 2026-04-06
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0,38g + 0,38g + 0,57g + 0,38g + 0,57g + 0,304g + 0 · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00070-22 Viên 2400 2026-04-06
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
CB.DL-00348-25 Gam 105 2026-04-06
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
750000 Gam
合計
122850000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
VCT-00589-25 Gam 164 2026-04-06
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g; 0,2g · Tiêm
数量
5200 Lọ
合計
858000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110155824 Lọ 165000 2026-04-06
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100215623 Viên 1195 2026-04-06
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram; 3,5g · Tra mắt
数量
200 Tuýp
合計
10460000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T84 · 84001
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-06
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
141900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01817
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-06
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
2000 Tuýp
合計
104600000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01817
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。