Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70951〜71000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
RESIDRON
Risedronat natri
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
778500000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T92 · 92013
VN-20314-17 Viên 51900 2026-04-06
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol natri
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35672-22 Viên 399 2026-04-06
Raxadin
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
500mg + 500mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
77288000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T34 · 34321
VN-16731-13 Lọ 77288 2026-04-06
Reamberin
Meglumin natri succinat
含量/投与経路
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml · Truyền tĩnh mạch
数量
130 Ống
合計
19851000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. (Nga)
省/施設
T79 · 79499
VN-19527-15 Ống 152700 2026-04-06
Rebamipid
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1695000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110364524 Viên 565 2026-04-06
Rectiofar
Glycerin
含量/投与経路
1,79 g/3ml · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
10000 Ống
合計
26010000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100068100 Ống 2601 2026-04-06
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
580 Lọ
合計
435580000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T01 · 01929
KD.2025.3870.1 Lọ 751000 2026-04-06
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
218250000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79499
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-06
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
3700 Ống
合計
151700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114281823 Ống 41000 2026-04-06
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35415-21 Viên 290 2026-04-06
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35416-21 Viên 380 2026-04-06
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
196000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79499
VN-21716-19 Viên 9800 2026-04-06
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110164824 Viên 4000 2026-04-06
STRESAM
Etifoxine Hydrochlorid 50mg
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
231000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Mỹ)
省/施設
T92 · 92013
VN-21988-19 Viên 3300 2026-04-06
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
234000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
VD-20248-13 Viên 780 2026-04-06
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
46620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31012
VD-35348-21 Viên 1295 2026-04-06
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
83800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
893110543124 Viên 419 2026-04-06
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6.25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-20814-14 Viên 2400 2026-04-06
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Dạng hít
数量
200 Chai
合計
12600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Aldo Union S.L. (SPAIN)
省/施設
T92 · 92013
840115314625 Chai 63000 2026-04-06
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
16000 Ống
合計
70560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893115477725 Ống 4410 2026-04-06
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
1800 Ống
合計
7938000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115232324 Ống 4410 2026-04-06
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
310790000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-04-06
SavNopain 250
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100318124 Viên 3300 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51141
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51139
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51080
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51081
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51137
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51006
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51133
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51142
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
97250000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51143
VD-21351-14 Viên 389 2026-04-06
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
207100000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110861924 Viên 2071 2026-04-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
含量/投与経路
(100 IU/ml)/3ml (30/70) · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
189298000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T83 · 83600
590410647424 Ống 94649 2026-04-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
4000000 IU
合計
460000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T83 · 83600
590410647424 IU 115 2026-04-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
460000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T83 · 83600
590410647424 Lọ 115000 2026-04-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 10ml (tỷ lệ 30/70) · Tiêm
数量
1370 Lọ
合計
157550000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T48 · 48001
590410647424 Lọ 115000 2026-04-06
Secolin
Citicolin
含量/投与経路
1000mg/8ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
795000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110340900 Ống 79500 2026-04-06
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50 Viên
合計
386400
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T92 · 92013
599112027923 Viên 7728 2026-04-06
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
88872000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T83 · 83600
599112027923 Viên 1932 2026-04-06
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19320000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T20 · 20007
599112027923 Viên 1932 2026-04-06
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
700 Bình
合計
139921600
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T79 · 79499
001110013824 Bình 199888 2026-04-06
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
1000 Bình
合計
199888000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01817
001110013824 Bình 199888 2026-04-06
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticasone propionate 500mcg · Dạng hít
数量
130 Bình
合計
28419560
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79499
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-06
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
2200 Bình xịt
合計
462387200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79499
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-06
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
2000 Bình
合計
556180000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T84 · 84001
840110788024 Bình 278090 2026-04-06
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
1450 Bình xịt
合計
403230500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79499
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-06
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Dạng hít
数量
20 Bình xịt
合計
2948500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79499
840110783924 Bình xịt 147425 2026-04-06
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893200192725 Viên 2800 2026-04-06
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg; 50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
451080000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110325800 Viên 7518 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。