Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70901〜70950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
含量/投与経路
1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g · Uống
数量
200000 Gói
合計
706000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00064-22 Gói 3530 2026-04-06
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1 ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
112500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T83 · 83600
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-06
Ozemgel 225
Magnesi hydroxid; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô); Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30)
含量/投与経路
(200mg; 225mg; 25mg)/ 5ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100109625 Gói 2800 2026-04-06
PAMINTU 10MG/ML
Protamin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml - 5ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
198380000
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.2742.1 Lọ 198380 2026-04-06
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
27500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100156725 Viên 550 2026-04-06
PHAZANDOL 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
46000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100266825 Gói 2300 2026-04-06
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(1,5g + 1,5g + 1,0g + 0,5g + 2g + 0,5g + 2g + 1,5g · Uống
数量
30000 Ống
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00193-24 Ống 4900 2026-04-06
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
(2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
193200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
TCT-00193-24 Ống 4830 2026-04-06
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg · Tiêm truyền
数量
660 Lọ
合計
970200000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
省/施設
T79 · 79499
594114421223 Lọ 1470000 2026-04-06
Painnil
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
273000000
グループ
N1
製造業者
S.C.Slavia Pharm S.R.L (Romania)
省/施設
T92 · 92013
VN-23073-22 Viên 4550 2026-04-06
Panactol 650
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
7520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100389624 Viên 94 2026-04-06
Pantoprez 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
149100000
グループ
N2
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
省/施設
T92 · 92013
890110125323 Viên 1491 2026-04-06
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
11600 túi
合計
97788000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110055900 túi 8430 2026-04-06
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
1632 Túi
合計
13674528
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36017
893110055900 Túi 8379 2026-04-06
Paracetamol Generis
Paracetamol
含量/投与経路
10mg/ml,100ml · Tiêm
数量
65000 Lọ
合計
1170000000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici SRL (Ý)
省/施設
T38 · 38280
VN-21235-18 Lọ 18000 2026-04-06
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
S.M. Farmaceutici SRL (Italy)
省/施設
T34 · 34321
VN-21235-18 Lọ 18000 2026-04-06
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
5800 Lọ
合計
136300000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79499
400110022023 Lọ 23500 2026-04-06
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml · Uống
数量
40000 Gói
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-34622-20 Gói 3150 2026-04-06
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals LTD. (India)
省/施設
T92 · 92013
890110350625 Lọ 30000 2026-04-06
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T01
VN-21317-18 Lọ 27800 2026-04-06
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
619420 Lọ
合計
17219876000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (India)
省/施設
T01
890110350625 Lọ 27800 2026-04-06
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
4mg + 3000mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100027400 Gói 3600 2026-04-06
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110286224 Viên 1890 2026-04-06
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
1000ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
139300000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79499
540110085423 Túi 696500 2026-04-06
Perisamlor 5 mg/5mg
Perindopril arginine + Amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
206500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110158900 Viên 5900 2026-04-06
Pharmaclofen
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (CANADA)
省/施設
T92 · 92013
754110018424 Viên 2600 2026-04-06
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg
含量/投与経路
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg · Tiêm
数量
290 Bơm tiêm
合計
56405000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T83 · 83600
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-04-06
Phenytoin 100mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01199
893110201400 Viên 350 2026-04-06
Phenytoin 100mg
Phenytoin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J66
893110201400 Viên 350 2026-04-06
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
18000 Gói
合計
72252000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
300100006024 Gói 4014 2026-04-06
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
40000 Viên
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300210726524 Viên 12000 2026-04-06
Pilo Drop
Pilocarpin
含量/投与経路
2%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
40 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79010
893110735424 Ống 45000 2026-04-06
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
70560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110213123 Viên 588 2026-04-06
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
706398000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-06
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
100914000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-06
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
32000 Ống
合計
252128000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T38 · 38280
300110076823 Ống 7879 2026-04-06
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
32000 Ống
合計
252128000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T38 · 38280
VN-16303-13 Ống 7879 2026-04-06
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 500ml · Dùng ngoài
数量
1700 chai
合計
74077500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27005
893100493625 chai 43575 2026-04-06
Povidone
Povidone Iodine
含量/投与経路
10-20ml · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
17250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100041923 Chai 5750 2026-04-06
Prednisolon
Prednisolon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
430000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110375523 Viên 86 2026-04-06
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml, khoang B 4750ml) · Tiêm truyền
数量
800 Túi
合計
560000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79499
800110984824 Túi 700000 2026-04-06
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
1400000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T49 · 49001
800110984824 Túi 700000 2026-04-06
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
205360000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300110526124 Viên 10268 2026-04-06
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
102680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300110526124 Viên 10268 2026-04-06
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
102680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300110526124 Viên 10268 2026-04-06
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
105460000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300110526224 Viên 10546 2026-04-06
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
535800 Viên
合計
155382000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01
893110440924 Viên 290 2026-04-06
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-31138-18 Viên 290 2026-04-06
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
25500 Ống
合計
635103000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79499
730110131924 Ống 24906 2026-04-06
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-35528-21 Gam 60 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。