299025 件のレコードが見つかりました。70901〜70950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Osteoran
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
|
TCT-00064-22 | Gói | 3530 | 2026-04-06 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-04-06 |
|
Ozemgel 225
Magnesi hydroxid; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel khô); Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30)
|
893100109625 | Gói | 2800 | 2026-04-06 |
|
PAMINTU 10MG/ML
Protamin sulfat
|
KD.2025.2742.1 | Lọ | 198380 | 2026-04-06 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
|
893100156725 | Viên | 550 | 2026-04-06 |
|
PHAZANDOL 500
Paracetamol
|
893100266825 | Gói | 2300 | 2026-04-06 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4900 | 2026-04-06 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4830 | 2026-04-06 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
|
594114421223 | Lọ | 1470000 | 2026-04-06 |
|
Painnil
Piroxicam
|
VN-23073-22 | Viên | 4550 | 2026-04-06 |
|
Panactol 650
Paracetamol
|
893100389624 | Viên | 94 | 2026-04-06 |
|
Pantoprez 20
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri)
|
890110125323 | Viên | 1491 | 2026-04-06 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
|
893110055900 | túi | 8430 | 2026-04-06 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8379 | 2026-04-06 |
|
Paracetamol Generis
Paracetamol
|
VN-21235-18 | Lọ | 18000 | 2026-04-06 |
|
Paracetamol Generis
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-21235-18 | Lọ | 18000 | 2026-04-06 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
|
400110022023 | Lọ | 23500 | 2026-04-06 |
|
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
VD-34622-20 | Gói | 3150 | 2026-04-06 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 30000 | 2026-04-06 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 27800 | 2026-04-06 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 27800 | 2026-04-06 |
|
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
|
893100027400 | Gói | 3600 | 2026-04-06 |
|
Perindopril DWP 2,5 mg
Perindopril
|
893110286224 | Viên | 1890 | 2026-04-06 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
540110085423 | Túi | 696500 | 2026-04-06 |
|
Perisamlor 5 mg/5mg
Perindopril arginine + Amlodipin
|
893110158900 | Viên | 5900 | 2026-04-06 |
|
Pharmaclofen
Baclofen
|
754110018424 | Viên | 2600 | 2026-04-06 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-04-06 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 350 | 2026-04-06 |
|
Phenytoin 100mg
Phenytoin
|
893110201400 | Viên | 350 | 2026-04-06 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4014 | 2026-04-06 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-04-06 |
|
Pilo Drop
Pilocarpin
|
893110735424 | Ống | 45000 | 2026-04-06 |
|
Piracetam 400
Piracetam
|
893110213123 | Viên | 588 | 2026-04-06 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-04-06 |
|
Plavix 75mg
Clopidogrel
|
VN-16229-13 | Viên | 16819 | 2026-04-06 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
|
300110076823 | Ống | 7879 | 2026-04-06 |
|
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
|
VN-16303-13 | Ống | 7879 | 2026-04-06 |
|
Povidon iod 10%
Povidon iodin
|
893100493625 | chai | 43575 | 2026-04-06 |
|
Povidone
Povidone Iodine
|
893100041923 | Chai | 5750 | 2026-04-06 |
|
Prednisolon
Prednisolon
|
893110375523 | Viên | 86 | 2026-04-06 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-04-06 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
800110984824 | Túi | 700000 | 2026-04-06 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-04-06 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-04-06 |
|
Procoralan 5mg
Ivabradin
|
300110526124 | Viên | 10268 | 2026-04-06 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-04-06 |
|
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
|
893110440924 | Viên | 290 | 2026-04-06 |
|
Propylthiouracil
Propylthiouracil (PTU)
|
VD-31138-18 | Viên | 290 | 2026-04-06 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-04-06 |
|
Quế chi
Quế chi
|
VD-35528-21 | Gam | 60 | 2026-04-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。