Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70851〜70900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1520000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức)
省/施設
T84 · 84001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-06
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
76000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T01 · 01817
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-06
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
65625000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
省/施設
T79 · 79499
VN-18368-14 Viên 5250 2026-04-06
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
7500 ống
合計
178500000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (France)
省/施設
T79 · 79499
VN-23007-22 ống 23800 2026-04-06
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
11200 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110447924 Ống 3150 2026-04-06
Neo-Codion
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
含量/投与経路
25mg + 100mg + 20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17925000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T92 · 92013
300111082223 Viên 3585 2026-04-06
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5.4, 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Túi
合計
240000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T92 · 92013
880110015825 Túi 120000 2026-04-06
Neralta
Isosorbid mononitrat/ dinitrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110951424 Viên 2200 2026-04-06
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g ; 0,5g · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
35985600
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110387824 Lọ 39984 2026-04-06
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
1600 Lọ
合計
135038400
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-26159-17 Lọ 84399 2026-04-06
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm
数量
250 Bơm tiêm
合計
139511750
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T84 · 84001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-06
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Bơm tiêm
合計
167414100
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T49 · 49001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-06
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm dưới da
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T49 · 49001
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-06
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
307120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T84 · 84001
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-06
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
CB.DL-00354-25 Gam 84 2026-04-06
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
750000 Gam
合計
129150000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
13.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 172 2026-04-06
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
1800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-31897-19 Gam 90 2026-04-06
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
49999600
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
300110029523 Ống 124999 2026-04-06
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
33600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
893110458024 Viên 672 2026-04-06
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7420 Viên
合計
4986240
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110458024 Viên 672 2026-04-06
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
831900 Viên
合計
419277600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110458024 Viên 504 2026-04-06
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
479872 Viên
合計
241855488
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110458024 Viên 504 2026-04-06
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
32500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110462724 Viên 650 2026-04-06
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
316900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Mỹ)
省/施設
T92 · 92013
383110000500 Viên 3169 2026-04-06
Niozacef 2 g
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3650 Lọ
合計
105850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt nam)
省/施設
T48 · 48001
893110202423 Lọ 29000 2026-04-06
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
27855000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T96 · 96014
VN-23047-22 Ống 5571 2026-04-06
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg · Uống
数量
100 Viên
合計
1842000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79499
VN-22958-21 Viên 18420 2026-04-06
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
296500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
VN-20000-16 Ống 29650 2026-04-06
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T01 · 01821
858110353424 Ống 35000 2026-04-06
Novelcin 1250
Vancomycin
含量/投与経路
1.25g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893115133923 Lọ 110000 2026-04-06
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
(0,4% + 0,3%)/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100212400 Ống 45000 2026-04-06
Nutriflex Lipid Peri
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(40g + 80g + 50g + Chất điện giải)/ 1250ml · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
514080000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T48 · 48001
VN-19792-16 Túi 856800 2026-04-06
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5'-monophosphat disodium + Uridine
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92013
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-06
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
94000 Chai
合計
579980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110118823 Chai 6170 2026-04-06
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
808500 Ống
合計
407484000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110124925 Ống 504 2026-04-06
Nước cất tiêm
Nước để pha thuốc tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-24904-16 Ống 900 2026-04-06
OMNIPAQUE
Iohexol
含量/投与経路
Iod 300mg/ml; 100ml · Tiêm
数量
70 Chai
合計
33145560
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79010
539110067223 Chai 473508 2026-04-06
ONCONIB 150mg
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
528000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79499
890114018423 Viên 26400 2026-04-06
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
2300 Ống
合計
225078000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T94 · 94001
VN-19094-15 Ống 97860 2026-04-06
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
223488000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-06
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
265356000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01199
893110094623 Viên 2457 2026-04-06
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
265356000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J66
893110094623 Viên 2457 2026-04-06
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
数量
20 Túi
合計
17200000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79499
540110085323 Túi 860000 2026-04-06
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng flunarizin.2HCl)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110883224 Viên 2500 2026-04-06
Omeusa
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Rumani)
省/施設
T01 · 01821
594110008023 Lọ 52000 2026-04-06
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6600 Lọ
合計
38280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110374823 Lọ 5800 2026-04-06
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
800 Chai
合計
208345600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T42 · 42010
539110067223 Chai 260432 2026-04-06
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
3000 Chai
合計
781296000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01817
539110067223 Chai 260432 2026-04-06
Ondansetron 8mg
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
33500 Viên
合計
115910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110485124 Viên 3460 2026-04-06
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
900 Viên
合計
2124000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T83 · 83600
870110412823 Viên 2360 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。