Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70801〜70850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + Kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-34036-20 Viên 1260 2026-04-06
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml;1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
26775000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38280
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-06
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
含量/投与経路
10mg/ml;1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
26775000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38280
893111093823 Ống 8925 2026-04-06
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum))
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
73600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893210119700 Viên 3680 2026-04-06
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
10160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100427524 Viên 127 2026-04-06
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg + Magnesi lactat dihydrat 470mg · Uống
数量
726400 Viên
合計
83536000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893100427524 Viên 115 2026-04-06
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg + Magnesi lactat dihydrat 470mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-30758-18 Viên 115 2026-04-06
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
17400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-06
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
20% (kl/tt) · Tiêm truyền
数量
13500 Chai
合計
263250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110452724 Chai 19500 2026-04-06
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1559632 Viên
合計
887430608
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-19204-13 Viên 569 2026-04-06
Medrol
Methylprednisolone
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
314400000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
省/施設
T92 · 92013
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-06
Meglucon 1000
Metformin hydrochlorid 1000mg
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
89800000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T92 · 92013
VN-20288-17 Viên 898 2026-04-06
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
79800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49001
893110058000 Viên 3990 2026-04-06
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110886524 Viên 205 2026-04-06
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5730 Lọ
合計
198452820
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T48 · 48001
840110444723 Lọ 34634 2026-04-06
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
420178 Lọ
合計
15504568200
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T01
840110444723 Lọ 36900 2026-04-06
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
570860 Viên
合計
1056091000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01
594115184900 Viên 1850 2026-04-06
Miacalcic
Calcitonin cá hồi tổng hợp
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
2021040000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (GERMANY)
省/施設
T92 · 92013
400110129124 Ống 101052 2026-04-06
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
147480000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01817
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-06
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
87000 Viên
合計
164256000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110391824 Viên 1888 2026-04-06
Midataxim 2g
Cefotaxim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
48850000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
893110066124 Lọ 9770 2026-04-06
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
71875000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T92 · 92013
VN-21853-19 Viên 2875 2026-04-06
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
188130000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T84 · 84001
VN-18893-15 Viên 18813 2026-04-06
Mizapenem 1g
Meropenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
38000 Lọ
合計
784700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110066624 Lọ 20650 2026-04-06
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
179500000
グループ
N2
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus (Europe))
省/施設
T92 · 92013
529110434025 Ống 17950 2026-04-06
Mongor 750
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
449400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100316200 Viên 4494 2026-04-06
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
58316000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T79 · 79499
VN-17215-13 Túi 116632 2026-04-06
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
(0,920g;0,945g;0,395g;0,044g;0,030g;0,214g;0,070g;0,890g;0,840g;1,537g;0,020g;0,310g;0,530g;0,260g;0,040g;0,540g)/100ml;7,58% · Tiêm truyền
数量
1600 Túi
合計
186611200
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
VN-17215-13 Túi 116632 2026-04-06
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
17850000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893111093823 Ống 8925 2026-04-06
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7800652 Viên
合計
10842906280
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-35877-22 Viên 1390 2026-04-06
Moxilen 500mg
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2090740 Viên
合計
4913239000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
省/施設
T01
529110030523 Viên 2350 2026-04-06
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
1559996000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T79 · 79499
001410179600 Lọ 3899990 2026-04-06
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
2849143800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T79 · 79499
001410179700 Lọ 14245719 2026-04-06
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
Velpatasvir 100mg, Sofosbuvir 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T48 · 48001
VN3-242-19 Viên 194000 2026-04-06
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
Velpatasvir 100mg, Sofosbuvir 400mg · Uống
数量
3192 Viên
合計
619248000
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T48 · 48001
890110196823 Viên 194000 2026-04-06
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-31892-19 Gam 350 2026-04-06
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Dùng ngoài
数量
18500 Chai
合計
186480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100428324 Chai 10080 2026-04-06
Nadecin 10mg
Isosorbide dinitrate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T92 · 92013
594110028025 Viên 2600 2026-04-06
Natri Clorid 0,9
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3897000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100060724 Lọ 1299 2026-04-06
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
1600 Chai
合計
51200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110492424 Chai 32000 2026-04-06
Natri clorid 0,9
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg
含量/投与経路
0,9, 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Túi
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110615324 Túi 4200 2026-04-06
Natri clorid 0,9
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
13100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110118523 Chai 6550 2026-04-06
Natri clorid 0,9
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg
含量/投与経路
0,9 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
10000 Chai
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35956-22 Chai 6000 2026-04-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 500 ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500 mg · Tiêm truyền
数量
128000 chai
合計
761600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-35956-22 chai 5950 2026-04-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg · Tiêm truyền
数量
244000 túi
合計
991860000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110615324 túi 4065 2026-04-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Dùng ngoài
数量
11150 Chai
合計
75820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110118523 Chai 6800 2026-04-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;1000ml · Dùng ngoài
数量
260 Chai
合計
2620800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110118523 Chai 10080 2026-04-06
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
90 Chai
合計
1070730
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110902924 Chai 11897 2026-04-06
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Tiêm truyền
数量
14500 Chai
合計
98020000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110118723 Chai 6760 2026-04-06
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49870000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T92 · 92013
300110029823 Viên 4987 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。