Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71751〜71800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) 8mg/5ml
含量/投与経路
56mg/5ml; 100ml · Uống
数量
2400 Chai
合計
68400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100919424 Chai 28500 2026-04-04
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) 8mg/5ml
含量/投与経路
56mg/5ml; 100ml · Uống
数量
1640 Chai
合計
46740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21199-14 Chai 28500 2026-04-04
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
14000 Gói
合計
57148000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T15
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-04
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
13000 Gói
合計
53066000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T15
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-04
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam, Triglycerid mạch trung bình 6 gam, Dầu ô-liu tinh chế 5 gam, Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Chai
合計
1500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-04
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
22930 Lọ
合計
478319800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110125425 Lọ 20860 2026-04-04
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
22030 Lọ
合計
459545800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23777-15 Lọ 20860 2026-04-04
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
6000 Gói
合計
3402000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100685724 Gói 567 2026-04-04
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
28500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893115097124 Viên 1500 2026-04-04
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
28500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893115097124 Viên 1500 2026-04-04
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
28500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893115097124 Viên 1500 2026-04-04
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
28500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893115097124 Viên 1500 2026-04-04
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
28500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893115097124 Viên 1500 2026-04-04
Spirovell
Spironolactone
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
14805000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T15
640110123224 Viên 4935 2026-04-04
Stacytine 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
18700000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100107723 (VD-20374-13) Viên 1700 2026-04-04
Stacytine 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
18700000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100107723 (VD-20374-13) Viên 1700 2026-04-04
Stacytine 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
18700000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100107723 (VD-20374-13) Viên 1700 2026-04-04
Stacytine 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
18700000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100107723 (VD-20374-13) Viên 1700 2026-04-04
Stacytine 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
18700000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100107723 (VD-20374-13) Viên 1700 2026-04-04
Stacytine 200
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
18700000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893100107723 (VD-20374-13) Viên 1700 2026-04-04
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g · Thụt trực tràng
数量
400 Tuýp
合計
2772000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T15
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
26000 Viên
合計
24024000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100031524 Viên 924 2026-04-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
26000 Viên
合計
24024000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100031524 Viên 924 2026-04-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
26000 Viên
合計
24024000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100031524 Viên 924 2026-04-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
26000 Viên
合計
24024000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100031524 Viên 924 2026-04-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
26000 Viên
合計
24024000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893100031524 Viên 924 2026-04-04
Sucralfat DWP 1000mg
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
26000 Viên
合計
24024000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100031524 Viên 924 2026-04-04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100182624 Lọ 30000 2026-04-04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100182624 Lọ 30000 2026-04-04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100182624 Lọ 30000 2026-04-04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100182624 Lọ 30000 2026-04-04
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100182624 Lọ 30000 2026-04-04
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
219282000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110470625 Viên 4767 2026-04-04
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
219282000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110470625 Viên 4767 2026-04-04
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
219282000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110470625 Viên 4767 2026-04-04
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
219282000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893110470625 Viên 4767 2026-04-04
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
219282000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110470625 Viên 4767 2026-04-04
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
219282000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110470625 Viên 4767 2026-04-04
TV-Ceftri 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
27200 Lọ
合計
150035200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34764-20 Lọ 5516 2026-04-04
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
20 Tube
合計
577000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110232823 Tube 28850 2026-04-04
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
17480000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100551124 Viên 190 2026-04-04
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
378000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-04-04
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 15mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
14640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893111215600 Viên 610 2026-04-04
Thyrozol 5mg
Thiamazole
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T15
400110194200 Viên 1400 2026-04-04
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
4584000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115484024 Viên 382 2026-04-04
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01E73
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-04
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01OR5
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-04
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01E62
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-04
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01E63
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-04
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01E74
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。