Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70651〜70700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
ForminHasan XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5488800 Viên
合計
3403056000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110296924 Viên 620 2026-04-06
Forsancort Tablet
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
2450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110937724 Viên 4900 2026-04-06
Fortrans
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000: 64 g + Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g + Sodium bicarbonate: 1,68 g + Sodium chloride: 1,46 g + Potassium chloride: 0,75 g
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
1000 Gói
合計
35970000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T83 · 83600
VN-19677-16 Gói 35970 2026-04-06
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
7600000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Mỹ)
省/施設
T92 · 92013
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-06
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
4180000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Mỹ)
省/施設
T84 · 84001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-06
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
19000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79499
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-06
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
380000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T01 · 01817
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-06
Fosfomed 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10200 Lọ
合計
805800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110392023 Lọ 79000 2026-04-06
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
3800 Ống
合計
133000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79499
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-06
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79499
VN-17438-13 Lọ 110000 2026-04-06
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
500 Ống
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T96 · 96014
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-06
Fungiact
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
100.000UI + 500mg + 65000UI · Đặt âm đạo
数量
10000 Viên
合計
76000000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
省/施設
T96 · 96014
890110046625 Viên 7600 2026-04-06
GILOBA
Cao ginkgo biloba (Dưới dạng ginkgo biloba phytosome)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
115500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
省/施設
T92 · 92013
VN-20891-18 Viên 3850 2026-04-06
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
430000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T96 · 96014
890410091623 Bút tiêm 215000 2026-04-06
GOUTCOLCIN
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10410 Viên
合計
6246000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893115430624 Viên 600 2026-04-06
GOUTCOLCIN
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-24115-16 Viên 600 2026-04-06
Gabapentin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-22908-15 Viên 300 2026-04-06
Gabarica 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
208000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110029800 Viên 2600 2026-04-06
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
1mmol/ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
1092000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79499
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-06
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
987000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T84 · 84001
840110412723 Viên 8225 2026-04-06
Gapenagi 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110573224 Viên 500 2026-04-06
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893112426324 Viên 315 2026-04-06
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01199
893112426324 Viên 315 2026-04-06
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J66
893112426324 Viên 315 2026-04-06
Geastine 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
34200 Viên
合計
2017800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114115324 Viên 59000 2026-04-06
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
13600 Viên
合計
2094400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
省/施設
T79 · 79499
529114776224 Viên 154000 2026-04-06
Gel-aphos
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g · Uống
数量
27000 Gói
合計
27000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110144824 Gói 1000 2026-04-06
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
11946900
グループ
N5
製造業者
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
省/施設
T79 · 79499
955110002024 Chai 119469 2026-04-06
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
2240 Bơm tiêm
合計
156800000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79499
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-06
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
2160 Bơm tiêm
合計
205200000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79499
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-04-06
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
540 Lọ
合計
160380000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79499
890114974524 Lọ 297000 2026-04-06
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
1240 Lọ
合計
142600000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79499
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-04-06
Gibiter Easyhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg+4,5mcg/liều hít · Dạng hít
数量
1300 Hộp
合計
533000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T79 · 79499
640110297125 Hộp 410000 2026-04-06
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
298400000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie( Tên cũ: Beaufour Ipsen Industrie) (Pháp)
省/施設
T92 · 92013
VN-16802-13 Viên 3730 2026-04-06
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
927234000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN2-602-17 Viên 772695 2026-04-06
Giotrif
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
1622659500
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN2-603-17 Viên 772695 2026-04-06
Glimepiride Denk 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
364000000
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (GERMANY)
省/施設
T92 · 92013
400110994024 Viên 5200 2026-04-06
Glucophage
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
444360000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
VN-16517-13 Viên 3703 2026-04-06
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
319600000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300110016124 Viên 1598 2026-04-06
Glucophage 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
688400000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300110016224 Viên 3442 2026-04-06
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
968600000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300110016324 Viên 4843 2026-04-06
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300110016424 Viên 3677 2026-04-06
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
80 Chai
合計
680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-35953-22 Chai 8500 2026-04-06
Glucose 20
Glucose
含量/投与経路
500ml/20 · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110606724 Chai 15000 2026-04-06
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30% - 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
17500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49001
VD-23167-15 Chai 17500 2026-04-06
Glucose 5
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g
含量/投与経路
5 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Chai
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35954-22 Chai 7000 2026-04-06
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
30300 Chai
合計
210585000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-35954-22 Chai 6950 2026-04-06
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
400 Ống
合計
51903200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79499
400110017625 Ống 129758 2026-04-06
Golistin-Enema
Lọ 133ml chứa: Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 7,89g + Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 21,41 g
含量/投与経路
Lọ 133ml chứa: Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 7,89g + Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 21,41 g · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
700 Lọ
合計
36382500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893100265500 Lọ 51975 2026-04-06
Growpone 10
Calci gluconat
含量/投与経路
1010ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2920000
グループ
N2
製造業者
FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
省/施設
T92 · 92013
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。