Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70601〜70650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
DogrelSaVi
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
103000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893110393724 Viên 1030 2026-04-06
Domperidon
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
6000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110287323 Viên 150 2026-04-06
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
0,5mmol/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4000 Lọ
合計
1936200000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH ) (Áo)
省/施設
T79 · 79499
900110961224 Lọ 484050 2026-04-06
Dotagraf
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
480 Lọ
合計
232344000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
省/施設
T49 · 49001
900110961224 Lọ 484050 2026-04-06
Drenoxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/ 10mL · Uống
数量
3500 Ống
合計
30100000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79499
VN-21986-19 Ống 8600 2026-04-06
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải · Tiêm truyền
数量
800 Túi
合計
528800000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Avitum AG (Germany)
省/施設
T79 · 79499
400110020123 Túi 661000 2026-04-06
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
26664000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01160
870110067423 Viên 8888 2026-04-06
Dutaon
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int`l (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-26389-17 Viên 4200 2026-04-06
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
27000000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Private Limited (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
890110428625 Viên 9000 2026-04-06
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
19320000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
CB.DL-00349-25 Gam 48 2026-04-06
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,375g + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3 · Uống
数量
25000 Gói
合計
48000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00182-24 Gói 1920 2026-04-06
Elnizol 750
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml; 150ml · Tiêm truyền
数量
1700 Chai
合計
48110000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW1 - Pharbaco Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
893115470524 Chai 28300 2026-04-06
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
239800000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T84 · 84001
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-06
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
157500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110058925 Viên 3150 2026-04-06
Enapril 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
12875000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54018
893110346224 Viên 515 2026-04-06
Enclacin 500 mg
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893110318923 Viên 3800 2026-04-06
Enterogolds
Bacillus clausi
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
10000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893400175300 Viên 2898 2026-04-06
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110216023 Viên 191 2026-04-06
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3960 Ống
合計
228690000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T48 · 48001
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-06
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
3520 Bơm tiêm
合計
966240000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T48 · 48001
QLSP-0666-13 Bơm tiêm 274500 2026-04-06
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
17020 Bơm tiêm
合計
2978500000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T48 · 48001
880410110624 Bơm tiêm 175000 2026-04-06
Eraxicox 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Cty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110346324 Viên 3500 2026-04-06
Eraxicox 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-30187-18 Viên 3500 2026-04-06
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
383040000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79499
001110024425 Lọ 3830400 2026-04-06
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21885000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110312723 Viên 1459 2026-04-06
Erilcar 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8350000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110312823 Viên 835 2026-04-06
Erlovtar 150mg
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
26400 Viên
合計
1056000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114087000 Viên 40000 2026-04-06
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4390000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110354123 Viên 439 2026-04-06
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230790000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114123625 Lọ 115395 2026-04-06
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110287523 Viên 388 2026-04-06
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
181070000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T84 · 84001
VN-16342-13 Viên 18107 2026-04-06
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1797660000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T84 · 84001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-06
Ezecept 10/10
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
140500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110167023 Viên 5620 2026-04-06
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat 2KCl tương đương Glucosamin sulfat
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
221000000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Austrialia)
省/施設
T92 · 92013
930100173400 Gói 11050 2026-04-06
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5 (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
498330000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T92 · 92013
800100794824 Tuýp 49833 2026-04-06
Fefasdin 180
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100483824 Viên 600 2026-04-06
Fefasdin 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100483824 Viên 560 2026-04-06
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
20250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100097023 Viên 405 2026-04-06
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 500mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
893110044824 Viên 756 2026-04-06
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg + 0,35mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48001
VN-14829-12 Viên 2625 2026-04-06
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
85365000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T49 · 49001
VN-17326-13 Ống 28455 2026-04-06
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T49 · 49001
VN-21366-18 Ống 42000 2026-04-06
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T49 · 49001
400111002124 Ống 42000 2026-04-06
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
227640000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-06
Flavital 500
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô
含量/投与経路
25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24184-16 Viên 2500 2026-04-06
Fleet Enema
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g + Dibasic natri phosphat 7g
含量/投与経路
Mỗi 118ml chứa: Monobasic natri phosphat 19g + Dibasic natri phosphat 7g · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
500 Chai
合計
29500000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
省/施設
T83 · 83600
VN-21175-18 Chai 59000 2026-04-06
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
193032000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T84 · 84001
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-06
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
3217200
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-06
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
16086000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01160
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-06
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
162000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893710958224 Lọ 54000 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。