Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70551〜70600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
402240000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-06
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
354060000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-04-06
Cravit 1.5%
Levofloxacin
含量/投与経路
75mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
695994000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T84 · 84001
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-06
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
447090000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (Mỹ)
省/施設
T84 · 84001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-06
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
245000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24654-16 Viên 4900 2026-04-06
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
含量/投与経路
500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893210191825 Viên 4900 2026-04-06
Curam 625mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
197400000
グループ
N1
製造業者
Sandoz Gmbh (Áo)
省/施設
T92 · 92013
900110976524 Viên 3948 2026-04-06
Cytan
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
101800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110705424 Viên 509 2026-04-06
Cytoflavin
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
1g + 0.1g + 0.2g + 0.02g · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
258000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd (Nga)
省/施設
T92 · 92013
460110356225 Ống 129000 2026-04-06
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
VD-35395-21 Gam 250 2026-04-06
Dacamela 200
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79423
893114296825 Lọ 600000 2026-04-06
Dacamela 200
Dacarbazin
含量/投与経路
200mg · Tiêm
数量
450 Lọ
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79647
893114296825 Lọ 600000 2026-04-06
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11658000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
300100032125 Viên 3886 2026-04-06
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
194300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300100032125 Viên 3886 2026-04-06
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
155440000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300100032125 Viên 3886 2026-04-06
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
11273000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-18404-14 Viên 11273 2026-04-06
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
52800 Viên
合計
69284160
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01199
893114872324 Viên 1312 2026-04-06
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
52800 Viên
合計
69284160
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J66
893114872324 Viên 1312 2026-04-06
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01199
893114094423 Viên 2500 2026-04-06
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J66
893114094423 Viên 2500 2026-04-06
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
含量/投与経路
10mg/g x 80g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
50550000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840110349324 Tuýp 168500 2026-04-06
Daunocin
Daunorubicin
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
105200000
グループ
N5
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
省/施設
T48 · 48001
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-04-06
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg + Magnesi lactat dihydrat 940mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-22507-15 Viên 2600 2026-04-06
Debomin
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 10mg + Magnesi lactat dihydrat 940mg · Uống
数量
14600 Viên
合計
37960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110071600 Viên 2600 2026-04-06
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
600 Viên
合計
4183200
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-06
Derdiyok
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
30690000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110481824 Viên 930 2026-04-06
Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100365123 Viên 180 2026-04-06
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
138000 Ống
合計
89424000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110172124 Ống 648 2026-04-06
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) 100mcg · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
896400000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T79 · 79499
640114770124 Ống 448200 2026-04-06
Dextrose 30%
Glucose
含量/投与経路
30% (kl/tt) · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
13104000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110148225 Chai 16380 2026-04-06
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
536400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-06
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
268200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-06
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1025200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-06
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
2050400000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-06
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
9000000 IU
合計
493200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T83 · 83600
QLSP-1051-17 IU 55 2026-04-06
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
9000 Lọ
合計
493200000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T83 · 83600
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-06
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
400 Lọ
合計
22320000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T79 · 79499
896410048825 Lọ 55800 2026-04-06
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
10400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893112683724 Ống 8000 2026-04-06
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-25308-16 Ống 8000 2026-04-06
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
3990 Ống
合計
31920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893112683724 Ống 8000 2026-04-06
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml;2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38280
893112683724 Ống 8000 2026-04-06
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml;2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38280
VD-25308-16 Ống 8000 2026-04-06
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893112683724 Ống 8000 2026-04-06
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
25662000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893112102100 Viên 546 2026-04-06
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
330000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893112102100 Viên 550 2026-04-06
Didala
Cao khô lá dâu tằm
含量/投与経路
570mg (tương đương với lá dâu tằm (Folium Mori alb · Uống
数量
40000 Viên
合計
99960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893200320525 Viên 2499 2026-04-06
Diflazon 150mg
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
30630 Viên
合計
526162140
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01
VN-22563-20 Viên 17178 2026-04-06
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
188400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-22981-15 Viên 628 2026-04-06
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110288900 Lọ 16000 2026-04-06
Dobutamine-hameln 12,5mg/ml Injection
Dobutamin
含量/投与経路
12.5mg/ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
51823200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79499
400110783524 Ống 129558 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。