Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70501〜70550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
426300000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN-23239-22 Lọ 1218000 2026-04-06
Cefalotin 1g
Cefalotin natri tương đương Cefalotin 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
97485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110213524 Lọ 64990 2026-04-06
Cefixime 200mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110809524 Viên 4850 2026-04-06
Cefmetazol 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
194000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110229323 Lọ 97000 2026-04-06
Cefodomid 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110337224 Viên 2100 2026-04-06
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
52500 Lọ
合計
3842475000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-35453-21 Lọ 73190 2026-04-06
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
53650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
893110159124 Lọ 5365 2026-04-06
Cefpirom TFI 500mg
Cefpirom
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
15598800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110132123 Lọ 51996 2026-04-06
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
16935000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
893110889124 Lọ 5645 2026-04-06
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
84900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-04-06
Ceraapix
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
34500 Lọ
合計
1414465500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110693124 Lọ 40999 2026-04-06
Ceraapix 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10200 Lọ
合計
815989800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-35594-22 Lọ 79999 2026-04-06
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215.2mg/ml, 10ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
1645875000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói Ever Phẩm Jea GmbH- Germany) (Áo)
省/施設
T92 · 92013
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-06
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
54862500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Germany)
省/施設
T49 · 49001
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-06
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
320985000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T79 · 79499
471110436923 Chai 106995 2026-04-06
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Pharma PLC (BULGARIA)
省/施設
T92 · 92013
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-06
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
254838000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (Ý)
省/施設
T84 · 84001
800115179723 Chai 254838 2026-04-06
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893115287023 Viên 432 2026-04-06
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400 Viên
合計
174000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893115287023 Viên 435 2026-04-06
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Túi
合計
9400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35608-22 Túi 9400 2026-04-06
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
4200 Lọ
合計
273420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114093023 Lọ 65100 2026-04-06
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
含量/投与経路
1mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
345800000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79499
890114192100 Lọ 172900 2026-04-06
Clazic MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110466224 Viên 1200 2026-04-06
Clazic SR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2395000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110624024 Viên 479 2026-04-06
Clindamycin -Hameln 150mg/ml
Clindamycin
含量/投与経路
150mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T48 · 48001
VN-22333-19 Ống 47000 2026-04-06
Clindamycin -Hameln 150mg/ml
Clindamycin
含量/投与経路
150mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
4600 Ống
合計
216200000
グループ
N2
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T48 · 48001
400110988024 Ống 47000 2026-04-06
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
2700 Túi
合計
459000000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79499
VN-18164-14 Túi 170000 2026-04-06
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
1100 Túi
合計
352000000
グループ
N1
製造業者
Baxter S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79499
VN-18163-14 Túi 320000 2026-04-06
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
47500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cp dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-34727-20 Viên 9500 2026-04-06
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg+100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
28500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-34727-20 Viên 9500 2026-04-06
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
260000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100204325 Viên 26 2026-04-06
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
485000 Viên
合計
12610000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100204325 Viên 26 2026-04-06
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
399480000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T84 · 84001
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-06
Colirex 1MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000IU/ lọ · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
561907500
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114151625 Lọ 160545 2026-04-06
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
3774000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-35930-22 Lọ 629000 2026-04-06
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000IU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
620000000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-24644-16 Lọ 310000 2026-04-06
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
36702800
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01817
539110074923 Lọ 183514 2026-04-06
Combigan
Brimonidin + Timolol
含量/投与経路
(2mg + 5mg)/1ml) x 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
36702800
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T01 · 01160
539110074923 Lọ 183514 2026-04-06
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
160740000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-04-06
Combiwave FB 100
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
100mcg + 6mcg · Dạng hít
数量
280 Bình
合計
61712000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79499
890110028623 Bình 220400 2026-04-06
Combiwave FB 200
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg + 6mcg · Dạng hít
数量
280 Bình
合計
69832000
グループ
N2
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79499
890110028723 Bình 249400 2026-04-06
Comenazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
121500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110123325 Lọ 40500 2026-04-06
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml x 7,5ml · Uống
数量
21000 Ống
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893100151224 Ống 3300 2026-04-06
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
858000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Đức)
省/施設
T84 · 84001
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-06
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1258800000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Đức)
省/施設
T84 · 84001
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-06
Conoges 100
Celecoxib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
45000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110480424 Viên 3000 2026-04-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
250000 Viên
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Cty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110342324 Viên 1100 2026-04-06
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-17809-12 Viên 1100 2026-04-06
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
603360000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-06
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
754200000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。