299025 件のレコードが見つかりました。70701〜70750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Growpone 10%
Calci gluconat
|
VN-16410-13 | Ống | 14600 | 2026-04-06 |
|
Gygaril 5
Enalapril maleat
|
893110047023 | Viên | 350 | 2026-04-06 |
|
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
|
400110069923 | Ống | 125000 | 2026-04-06 |
|
HOVIBLEO 15
Bleomycin
|
890114357024 | Lọ | 520000 | 2026-04-06 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110299000 | Ống | 893 | 2026-04-06 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
|
VD-24085-16 | Viên | 100 | 2026-04-06 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
|
VD-24085-16 | Viên | 100 | 2026-04-06 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-06 |
|
Herataxol
Paclitaxel
|
893114116225 | Lọ | 449125 | 2026-04-06 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-06 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-04-06 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
|
VCT-00134-21 | Gam | 116 | 2026-04-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
TCT-00128-23 | Gói | 3430 | 2026-04-06 |
|
Hoàn mềm quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
TCT-00085-22 | Viên | 3504 | 2026-04-06 |
|
Hoàng bá
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gam | 330 | 2026-04-06 |
|
Hoè hoa
Hoè hoa
|
VD-33538-19 | Gam | 165 | 2026-04-06 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
TCT-00015-20 | Gói | 3600 | 2026-04-06 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-06 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-06 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | Gói | 950 | 2026-04-06 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-06 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-06 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-06 |
|
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
|
VD-22248-15 | Lọ | 6489 | 2026-04-06 |
|
Hypecen 25/12,5
Captopril; Hydroclorothiazid
|
893110389825 | Viên | 975 | 2026-04-06 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
|
880114031225 | Viên | 4800 | 2026-04-06 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
|
VN-22158-19 | Viên | 4800 | 2026-04-06 |
|
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
|
VD-35617-22 | Viên | 3940 | 2026-04-06 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
893110145224 | Viên | 615 | 2026-04-06 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
893110617324 | Viên | 2478 | 2026-04-06 |
|
Indatab SR
Indapamid
|
890110008200 | Viên | 2800 | 2026-04-06 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
|
893110589524 | Túi | 195000 | 2026-04-06 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
|
893114093523 | Lọ | 339150 | 2026-04-06 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
|
893114115123 | Lọ | 147000 | 2026-04-06 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
|
893114402325 | Ống | 80000 | 2026-04-06 |
|
Ivabradin 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
|
893110065625 | Viên | 880 | 2026-04-06 |
|
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
|
893110149424 | Viên | 5019 | 2026-04-06 |
|
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
|
880110409323 | Chai | 55545 | 2026-04-06 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
|
001110999524 | Viên | 10643 | 2026-04-06 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-605-17 | Viên | 23072 | 2026-04-06 |
|
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
|
VD-19387-13 | Viên | 65 | 2026-04-06 |
|
Kagasdine
Omeprazol
|
893110136825 | Viên | 130 | 2026-04-06 |
|
Kali Clorid
Kali chlorid
|
VD-33359-19 | Viên | 894 | 2026-04-06 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1875 | 2026-04-06 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-04-06 |
|
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
|
893110272824 | Viên | 890 | 2026-04-06 |
|
Kamestin Tablets
Clotrimazol
|
890100963424 | Viên | 16401 | 2026-04-06 |
|
Kamoxazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110128823 | Viên | 475 | 2026-04-06 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
|
499110080823 | Lọ | 32424 | 2026-04-06 |
|
Katrypsin
Alphachymotrypsin
|
893110347723 | Viên | 180 | 2026-04-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。