Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70701〜70750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
10%10ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
11680000
グループ
N2
製造業者
FARMAK JOINT STOCK COMPANY (Ukraine)
省/施設
T79 · 79499
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-06
Gygaril 5
Enalapril maleat
含量/投与経路
Enalapril dạng muối 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40104
893110047023 Viên 350 2026-04-06
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g · Tiêm truyền
数量
650 Ống
合計
81250000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T79 · 79499
400110069923 Ống 125000 2026-04-06
HOVIBLEO 15
Bleomycin
含量/投与経路
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 USP Unit · Tiêm
数量
450 Lọ
合計
234000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T79 · 79499
890114357024 Lọ 520000 2026-04-06
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
6300 Ống
合計
5625900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893110299000 Ống 893 2026-04-06
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01199
VD-24085-16 Viên 100 2026-04-06
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J66
VD-24085-16 Viên 100 2026-04-06
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
294000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T84 · 84001
870110780724 Viên 14700 2026-04-06
Herataxol
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
7100 Lọ
合計
3188787500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114116225 Lọ 449125 2026-04-06
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
24470000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300110000524 Gói 4894 2026-04-06
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
10000 Gói
合計
53540000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01817
300110000624 Gói 5354 2026-04-06
Hoài sơn
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
23100000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VCT-00134-21 Gam 116 2026-04-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,64g + 0,64g + 0,64g + 0,64g + 0,32g + 0,32g +0,1 · Uống
数量
15000 Gói
合計
51450000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00128-23 Gói 3430 2026-04-06
Hoàn mềm quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
含量/投与経路
0,72g + 0,72g+ 0,72g + 0,72g + 0,36g + 0,36g + 0,1 · Uống
数量
30000 Viên
合計
105120000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00085-22 Viên 3504 2026-04-06
Hoàng bá
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
6600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
VD-31880-19 Gam 330 2026-04-06
Hoè hoa
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
13200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-33538-19 Gam 165 2026-04-06
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
200000 Gói
合計
720000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-04-06
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
198000000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T84 · 84001
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-06
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
15000 Bút tiêm
合計
2671200000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-06
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
6000 Gói
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100875124 Gói 950 2026-04-06
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
450 Ống
合計
15683400
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83600
893410250823 Ống 34852 2026-04-06
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
104556000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893410250823 Ống 34852 2026-04-06
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
69704000
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893410250823 Ống 34852 2026-04-06
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
1297800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
VD-22248-15 Lọ 6489 2026-04-06
Hypecen 25/12,5
Captopril; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg; 12,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110389825 Viên 975 2026-04-06
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T49 · 49001
880114031225 Viên 4800 2026-04-06
Hytinon
Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T49 · 49001
VN-22158-19 Viên 4800 2026-04-06
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
80mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
59100000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35617-22 Viên 3940 2026-04-06
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+ 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3075000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110145224 Viên 615 2026-04-06
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
590092 Viên
合計
1462247976
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110617324 Viên 2478 2026-04-06
Indatab SR
Indapamid
含量/投与経路
1.5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
42000000
グループ
N3
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T92 · 92013
890110008200 Viên 2800 2026-04-06
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
234000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110589524 Túi 195000 2026-04-06
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
360 Lọ
合計
122094000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114093523 Lọ 339150 2026-04-06
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
770 Lọ
合計
113190000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114115123 Lọ 147000 2026-04-06
Itameotid 0.1
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/1ml · Tiêm
数量
1400 Ống
合計
112000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114402325 Ống 80000 2026-04-06
Ivabradin 5
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110065625 Viên 880 2026-04-06
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
100 Viên
合計
501900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110149424 Viên 5019 2026-04-06
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
含量/投与経路
500mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
55545000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T92 · 92013
880110409323 Chai 55545 2026-04-06
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
212860000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Puerto Rico)
省/施設
T84 · 84001
001110999524 Viên 10643 2026-04-06
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
2768640000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T84 · 84001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-06
Kacerin
Cetirizin dihydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-19387-13 Viên 65 2026-04-06
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
108800 Viên
合計
14144000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110136825 Viên 130 2026-04-06
Kali Clorid
Kali chlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
89400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-33359-19 Viên 894 2026-04-06
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10 ml · Tiêm truyền
数量
12500 Ống
合計
23437500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110375223 Ống 1875 2026-04-06
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
71400000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
省/施設
T79 · 79499
VN-14110-11 Viên 1785 2026-04-06
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
20mg, 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110272824 Viên 890 2026-04-06
Kamestin Tablets
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
600 Viên
合計
9840600
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
890100963424 Viên 16401 2026-04-06
Kamoxazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800mg, 160mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110128823 Viên 475 2026-04-06
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
19454400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01817
499110080823 Lọ 32424 2026-04-06
Katrypsin
Alphachymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
20000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110347723 Viên 180 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。