299025 件のレコードが見つかりました。70351〜70400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
|
893110219823 | Lọ | 7000 | 2026-04-07 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-04-07 |
|
Vinsalmol 5mg
Salbutamol sulfat
|
VD-35063-21 | Ống | 105000 | 2026-04-07 |
|
Vinterlin
Terbutalin sulfat
|
VD-20895-14 | Ống | 5300 | 2026-04-07 |
|
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
|
VD-22552-15 | Lọ | 7600 | 2026-04-07 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
|
VD-34795-20 | Ống | 9450 | 2026-04-07 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
|
893110373625 | Viên | 1298 | 2026-04-07 |
|
Vitazovilin 3g
Piperacilin + tazobactam
|
893110447824 | Lọ | 91000 | 2026-04-07 |
|
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
|
893110298000 | Lọ | 100500 | 2026-04-07 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1320 | 2026-04-07 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-04-07 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-04-07 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | viên | 1150 | 2026-04-07 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
|
VD-23444-15 | Lọ | 13000 | 2026-04-07 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
|
893100040223 | Lọ | 13000 | 2026-04-07 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
|
VD-23444-15 | Lọ | 13000 | 2026-04-07 |
|
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
|
893100040223 | Lọ | 13000 | 2026-04-07 |
|
ZOBACTA 3,375G
Piperacilin + tazobactam
|
893110437124 | Lọ | 112000 | 2026-04-07 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
893115270324 | Bình | 76377 | 2026-04-07 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-04-07 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-04-07 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-04-07 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-04-07 |
|
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
|
VD-35811-22 | Bình | 160000 | 2026-04-07 |
|
Zurer-300
Clindamycin
|
893110807924 | Viên | 2000 | 2026-04-07 |
|
Zurer-300
Clindamycin
|
VD-27461-17 | Viên | 2000 | 2026-04-07 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 3800 | 2026-04-07 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-04-07 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-04-07 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96894 | 2026-04-06 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-04-06 |
|
A.T Ketoconazole 2
Ketoconazol
|
VD-35727-22 | Tuýp | 2635 | 2026-04-06 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110361624 | Ống | 9345 | 2026-04-06 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
|
VN-19978-16 | Gói | 1590 | 2026-04-06 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
|
890110193923 | Viên | 374900 | 2026-04-06 |
|
AGIHISTINE 16
Betahistin
|
VD-29650-18 | Viên | 172 | 2026-04-06 |
|
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
|
VN-14740-12 | Viên | 2500 | 2026-04-06 |
|
Abevmy-100
Bevacizumab
|
890410303624 | Lọ | 3450000 | 2026-04-06 |
|
Abevmy-400
Bevacizumab
|
890410303724 | Lọ | 12800000 | 2026-04-06 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
|
893610797124 | Viên | 8000 | 2026-04-06 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100810024 | Viên | 164 | 2026-04-06 |
|
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
|
893100065025 | Gói | 435 | 2026-04-06 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
|
VD-35015-21 | Viên | 1200 | 2026-04-06 |
|
Aciste 150
Colistin*
|
893114366524 | Lọ | 510000 | 2026-04-06 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-04-06 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-04-06 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
QLSP-1029-17 | Lọ | 75000 | 2026-04-06 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-04-06 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | Tuýp | 3850 | 2026-04-06 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
|
400110400623 | Viên | 9454 | 2026-04-06 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。