Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70351〜70400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110219823 Lọ 7000 2026-04-07
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
30598 Lọ
合計
198550422
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01
893110219823 Lọ 6489 2026-04-07
Vinsalmol 5mg
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
470 Ống
合計
49350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-35063-21 Ống 105000 2026-04-07
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
22500 Ống
合計
119250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-07
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1750 Lọ
合計
13300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-22552-15 Lọ 7600 2026-04-07
Vinzix 40mg
Furosemid
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1417500
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04013
VD-34795-20 Ống 9450 2026-04-07
Virgod
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2173728 Viên
合計
2821498944
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01
893110373625 Viên 1298 2026-04-07
Vitazovilin 3g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
273000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110447824 Lọ 91000 2026-04-07
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,2g theo tỷ lệ 15:1
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
100500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110298000 Lọ 100500 2026-04-07
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg, 1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-21859-14 Viên 1320 2026-04-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01821
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-07
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330 · Uống
数量
30000 Viên
合計
34500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-04-07
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
200000 viên
合計
230000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-07
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-23444-15 Lọ 13000 2026-04-07
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
171544 Lọ
合計
2230072000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01
893100040223 Lọ 13000 2026-04-07
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
CT Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-23444-15 Lọ 13000 2026-04-07
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
10000 Lọ
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
CT Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01
893100040223 Lọ 13000 2026-04-07
ZOBACTA 3,375G
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
224000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110437124 Lọ 112000 2026-04-07
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100µg (mcg) · Đường hô hấp
数量
350 Bình
合計
26731950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893115270324 Bình 76377 2026-04-07
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2.5mg/2.5ml · Đường hô hấp
数量
2000 Ống
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893115019000 Ống 4410 2026-04-07
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
35000 Ống
合計
154350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893115019000 Ống 4410 2026-04-07
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
2000 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893115019100 Ống 8400 2026-04-07
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
30000 Ống
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893115019100 Ống 8400 2026-04-07
Zensonid 200 inhaler
Budesonid
含量/投与経路
200mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
数量
100 Bình
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
VD-35811-22 Bình 160000 2026-04-07
Zurer-300
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
65600 Viên
合計
131200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01
893110807924 Viên 2000 2026-04-07
Zurer-300
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-27461-17 Viên 2000 2026-04-07
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
0,325g, 0,27g, 0,21g, 0,2g, 0,175g, 0,175g, 0,175g, 0,175g, 0,125g, 0,02g, 0,11g · Uống
数量
10500 Gói
合計
39900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
TCT-00012-20 Gói 3800 2026-04-07
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0 · Uống
数量
30000 Viên
合計
15060000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00159-23 Viên 502 2026-04-07
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. · Uống
数量
20000 Viên
合計
10040000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
TCT-00159-23 Viên 502 2026-04-07
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
10,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
9689400
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN-18586-15 Chai 96894 2026-04-06
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
4,2%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3420 Chai
合計
331398000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T48 · 48001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-06
A.T Ketoconazole 2
Ketoconazol
含量/投与経路
2 (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
527000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-04-06
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
93450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110361624 Ống 9345 2026-04-06
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
135000 Gói
合計
214650000
グループ
N1
製造業者
Lindopharm GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN-19978-16 Gói 1590 2026-04-06
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
1199680000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79499
890110193923 Viên 374900 2026-04-06
AGIHISTINE 16
Betahistin
含量/投与経路
16mg Betahistin dihydroclorid · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-29650-18 Viên 172 2026-04-06
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
含量/投与経路
300mg,60mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
省/施設
T92 · 92013
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-06
Abevmy-100
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
140 Lọ
合計
483000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T79 · 79499
890410303624 Lọ 3450000 2026-04-06
Abevmy-400
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
60 Lọ
合計
768000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
省/施設
T79 · 79499
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-06
Aceralgin 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893610797124 Viên 8000 2026-04-06
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
135000 Viên
合計
22140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100810024 Viên 164 2026-04-06
Acetylcysteine 200mg
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
4350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100065025 Gói 435 2026-04-06
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35015-21 Viên 1200 2026-04-06
Aciste 150
Colistin*
含量/投与経路
4,5 MIU · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
102000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893114366524 Lọ 510000 2026-04-06
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79010
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-06
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
541500000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG (Đức)
省/施設
T52 · 52017
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-06
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml;10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T38 · 38280
QLSP-1029-17 Lọ 75000 2026-04-06
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/ml;10ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (France)
省/施設
T38 · 38280
300410198725 Lọ 75000 2026-04-06
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5 - 5g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
770000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100802024 Tuýp 3850 2026-04-06
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1890800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T84 · 84001
400110400623 Viên 9454 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。