Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70301〜70350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84103
VD-22345-15 Viên 3200 2026-04-07
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
362500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-35470-21 Lọ 72500 2026-04-07
Suncurmin
Nghệ vàng
含量/投与経路
30g · Uống
数量
450 Chai
合計
24300000
グループ
N3
製造業者
CN Công ty CP Sao Thái Dưong tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
VD-34594-20 Chai 54000 2026-04-07
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01
VN-13873-11 Ống 4200 2026-04-07
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
256878 Ống
合計
1078887600
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01
471110356625 Ống 4200 2026-04-07
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
14752500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110232723 Tuýp 29505 2026-04-07
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
197631000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-20673-14 Lọ 65877 2026-04-07
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
177963 Lọ
合計
12456164259
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-20673-14 Lọ 69993 2026-04-07
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
含量/投与経路
3mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
35 Lọ
合計
49346500
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01929
KD.2026.174.2 Lọ 1409900 2026-04-07
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2666046 Viên
合計
2404773492
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
893110364624 Viên 902 2026-04-07
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cp Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-35730-22 Viên 780 2026-04-07
Thalide 100
Thalidomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
443400000
グループ
N5
製造業者
United Biotech (P) Limited (India)
省/施設
T46 · 46001
890114086423 Viên 73900 2026-04-07
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
26250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-33336-19 Gam 131 2026-04-07
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg + 125mg + 0,883mg)/1ml · Uống
数量
100000 CHAI
合計
6090000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T87 · 87184
893100264900 CHAI 60900 2026-04-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
750000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
省/施設
T60 · 60153
690111338025 Ống 15000 2026-04-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T48 · 48001
VN-18482-14 Ống 28000 2026-04-07
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
15720 Ống
合計
440160000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ (China)
省/施設
T48 · 48001
690111337925 Ống 28000 2026-04-07
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675000
グループ
N3
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14062
VD-24477-16 Viên 1350 2026-04-07
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
数量
500 Viên
合計
675000
グループ
N3
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14055
VD-24477-16 Viên 1350 2026-04-07
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01821
400110194200 Viên 1400 2026-04-07
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + · Uống
数量
25000 Viên
合計
172500000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01001
VN-9380-09 Viên 6900 2026-04-07
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
含量/投与経路
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
数量
12000 Gói
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
VD-25448-16 Gói 4900 2026-04-07
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
500 Viên
合計
336000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110617524 Viên 672 2026-04-07
Tinefin
Terbinafine hydrochloride
含量/投与経路
10mg/g;15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
8800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893100880724 Tuýp 44000 2026-04-07
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34400000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T04 · 04013
599110027023 Viên 1720 2026-04-07
Tobramedlac 100
Tobramycin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
155000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-35914-22 Ống 31000 2026-04-07
Tozinax syrup
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml x 100ml · Uống
数量
200 Chai
合計
2797200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893100161125 Chai 13986 2026-04-07
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
省/施設
T30 · 30009
VN-19998-16 Ống 13500 2026-04-07
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
27000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
省/施設
T30 · 30303
VN-19998-16 Ống 13500 2026-04-07
Trà Gừng TW3
Gừng
含量/投与経路
5,5g · Uống
数量
20 Chai
合計
735000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14062
VD-28110-17 Chai 36750 2026-04-07
Trà Gừng TW3
Gừng
含量/投与経路
5,5g · Uống
数量
20 Chai
合計
735000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14055
VD-28110-17 Chai 36750 2026-04-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
VD-20146-13 Viên 1900 2026-04-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
43700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-07
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg +75mg +400 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
5596000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110160824 Viên 2798 2026-04-07
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) · Uống
数量
9000 Ống
合計
39600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
VD-28534-17 Ống 4400 2026-04-07
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Hoạt thạch, Cam thảo
含量/投与経路
4,3g + 0,7g · Uống
数量
15000 Gói
合計
79500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-26546-17 Gói 5300 2026-04-07
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
含量/投与経路
2 – 100 mCi/ viên · Uống
数量
18000 mCi
合計
1980000000
グループ
N2
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T48 · 48001
880116302125 mCi 110000 2026-04-07
Urizatilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
323550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110383225 Lọ 71900 2026-04-07
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
106264 Lọ
合計
1528076320
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01
893115078524 Lọ 14380 2026-04-07
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
32300 Lọ
合計
905982700
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T01
890115188723 Lọ 28049 2026-04-07
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
108200000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01821
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-07
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
115000 Ống
合計
13909250000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T01
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-04-07
Vepaxel 30
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm truyền
数量
2600 Chai
合計
407420000
グループ
N2
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T01
890114196900 Chai 156700 2026-04-07
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01821
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-07
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
197670000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01821
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-07
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
224000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-27147-17 Lọ 32000 2026-04-07
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-29188-18 Viên 229 2026-04-07
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
272330 Viên
合計
62336337
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
893110685924 Viên 229 2026-04-07
Vilanta
Nhôm hydroxyd (gel) + Magnesi hydroxyd (paste) + simethicon (nhũ dịch)
含量/投与経路
4,596g + 2,668 g + 0,276g · Uống
数量
20000 Gói
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893100346623 Gói 3500 2026-04-07
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
102000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-21919-14 Ống 1020 2026-04-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。