299025 件のレコードが見つかりました。70301〜70350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
|
VD-22345-15 | Viên | 3200 | 2026-04-07 |
|
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35470-21 | Lọ | 72500 | 2026-04-07 |
|
Suncurmin
Nghệ vàng
|
VD-34594-20 | Chai | 54000 | 2026-04-07 |
|
Suopinchon Injection
Furosemid
|
VN-13873-11 | Ống | 4200 | 2026-04-07 |
|
Suopinchon Injection
Furosemid
|
471110356625 | Ống | 4200 | 2026-04-07 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
|
893110232723 | Tuýp | 29505 | 2026-04-07 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
|
VD-20673-14 | Lọ | 65877 | 2026-04-07 |
|
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
|
VD-20673-14 | Lọ | 69993 | 2026-04-07 |
|
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
|
KD.2026.174.2 | Lọ | 1409900 | 2026-04-07 |
|
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
893110364624 | Viên | 902 | 2026-04-07 |
|
Terpin codein 10
Terpin hydrat + Codein phosphat
|
VD-35730-22 | Viên | 780 | 2026-04-07 |
|
Thalide 100
Thalidomid
|
890114086423 | Viên | 73900 | 2026-04-07 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
VD-33336-19 | Gam | 131 | 2026-04-07 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | CHAI | 60900 | 2026-04-07 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml
|
690111338025 | Ống | 15000 | 2026-04-07 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-04-07 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-04-07 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-04-07 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-04-07 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-04-07 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-04-07 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25448-16 | Gói | 4900 | 2026-04-07 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem hydroclorid
|
893110617524 | Viên | 672 | 2026-04-07 |
|
Tinefin
Terbinafine hydrochloride
|
893100880724 | Tuýp | 44000 | 2026-04-07 |
|
Tisercin
Levomepromazin
|
599110027023 | Viên | 1720 | 2026-04-07 |
|
Tobramedlac 100
Tobramycin
|
VD-35914-22 | Ống | 31000 | 2026-04-07 |
|
Tozinax syrup
Kẽm sulfat
|
893100161125 | Chai | 13986 | 2026-04-07 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-04-07 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-19998-16 | Ống | 13500 | 2026-04-07 |
|
Trà Gừng TW3
Gừng
|
VD-28110-17 | Chai | 36750 | 2026-04-07 |
|
Trà Gừng TW3
Gừng
|
VD-28110-17 | Chai | 36750 | 2026-04-07 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-04-07 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-04-07 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-04-07 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Ống | 4400 | 2026-04-07 |
|
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Hoạt thạch, Cam thảo
|
VD-26546-17 | Gói | 5300 | 2026-04-07 |
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
|
880116302125 | mCi | 110000 | 2026-04-07 |
|
Urizatilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri)
|
893110383225 | Lọ | 71900 | 2026-04-07 |
|
Vancomycin
Vancomycin
|
893115078524 | Lọ | 14380 | 2026-04-07 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
|
890115188723 | Lọ | 28049 | 2026-04-07 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
VN3-389-22 | Viên | 5410 | 2026-04-07 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
QLSP-1093-18 | Ống | 120950 | 2026-04-07 |
|
Vepaxel 30
Paclitaxel
|
890114196900 | Chai | 156700 | 2026-04-07 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-04-07 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-04-07 |
|
Viciamox
Amoxicilin + sulbactam
|
VD-27147-17 | Lọ | 32000 | 2026-04-07 |
|
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VD-29188-18 | Viên | 229 | 2026-04-07 |
|
Vicometrim 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110685924 | Viên | 229 | 2026-04-07 |
|
Vilanta
Nhôm hydroxyd (gel) + Magnesi hydroxyd (paste) + simethicon (nhũ dịch)
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-04-07 |
|
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
|
VD-21919-14 | Ống | 1020 | 2026-04-07 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。