Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70251〜70300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01J11
890110015824 Viên 900 2026-04-07
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01J16
890110015824 Viên 900 2026-04-07
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01J15
890110015824 Viên 900 2026-04-07
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01OM5
890110015824 Viên 900 2026-04-07
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01J01
890110015824 Viên 900 2026-04-07
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5693024 Viên
合計
5123721600
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01
890110015824 Viên 900 2026-04-07
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01
VN-20187-16 Viên 900 2026-04-07
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
1250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110069625 Lọ 12500 2026-04-07
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-28090-17 Gói 1550 2026-04-07
Parazacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
979266 Gói
合計
1517862300
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01
893100076224 Gói 1550 2026-04-07
Paringold injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01
QLSP-1064-17 Lọ 146500 2026-04-07
Paringold injection
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
198198 Lọ
合計
29036007000
グループ
N2
製造業者
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01
880410251323 Lọ 146500 2026-04-07
Pethidin-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100 mg · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
1320000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đưc)
省/施設
T06 · 06006
VN-19062-15 Ống 33000 2026-04-07
Pethidine-hameln
Pethidin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/ 2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46091
VN-19062-15 Ống 33 2026-04-07
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3653660 Viên
合計
6905417400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01
893110373923 Viên 1890 2026-04-07
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01
QLĐB-584-17 Viên 1890 2026-04-07
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg;16mg; 16mg; 20mg. · Uống
数量
140000 Gói
合計
714000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - CTCP dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-04-07
Piratam Inj. 3g
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
省/施設
T92 · 92013
880110182525 Ống 18900 2026-04-07
Piroxicam
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
63512 Viên
合計
9526800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
893110539124 Viên 150 2026-04-07
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
0,1 · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-17882-12 Chai 13293 2026-04-07
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
0,1 · Dùng ngoài
数量
120069 Chai
合計
1596077217
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893100041923 Chai 13293 2026-04-07
Premifla
Fluorometholon
含量/投与経路
0,1% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
数量
10500 Ống
合計
231000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110090500 Ống 22000 2026-04-07
Proges Sup 400mg
Progesteron
含量/投与経路
400mg · Đặt âm đạo
数量
500 Viên
合計
13550000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110574724 Viên 27100 2026-04-07
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
92620 Lọ
合計
12346246000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48001
VN-16603-13 Lọ 133300 2026-04-07
Risperinob-2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
455500 Viên
合計
223195000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T01
VN-16998-13 Viên 490 2026-04-07
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
5900000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T60 · 60153
VN-19955-16 Chai 118000 2026-04-07
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
13750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-22670-15 Viên 5500 2026-04-07
SaVi Acarbose 50
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-21685-14 Viên 1900 2026-04-07
SaVi Irbesartan 150
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110164924 Viên 2150 2026-04-07
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg (dạng muối) · Uống
数量
50000 Viên
合計
21950000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110543124 Viên 439 2026-04-07
SaViPamol Plus
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
88200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893111044323 Viên 980 2026-04-07
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
4500000
グループ
N5
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60153
VN-22767-21 Viên 600 2026-04-07
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
5750000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T60 · 60153
590410647424 Lọ 115000 2026-04-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46109
VN-19162-15 Viên 1932 2026-04-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46325
VN-19162-15 Viên 1932 2026-04-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46095
VN-19162-15 Viên 1932 2026-04-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46091
VN-19162-15 Viên 1932 2026-04-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46107
VN-19162-15 Viên 1932 2026-04-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46101
VN-19162-15 Viên 1932 2026-04-07
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28980000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T46 · 46100
VN-19162-15 Viên 1932 2026-04-07
Senitram 2g/1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
164997000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110391224 Lọ 54999 2026-04-07
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
500 Bình
合計
139045000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T60 · 60153
840110788024 Bình 278090 2026-04-07
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
1000 Bình xịt
合計
278090000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-07
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
62500000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01
471110339625 Lọ 125000 2026-04-07
Sinflucy I.V. Infusion 2mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01
VN-21891-19 Lọ 125000 2026-04-07
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
35mg/5ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
367920000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-24896-16 Ống 4599 2026-04-07
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
1000 Gói
合計
4082000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T60 · 60153
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-07
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
2566060 Viên
合計
798044660
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-34696-20 Viên 311 2026-04-07
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3486307 Viên
合計
9883680345
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T01
640110350424 Viên 2835 2026-04-07
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
160000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84103
893110193624 Viên 3200 2026-04-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。