Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70201〜70250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
766774 Chai
合計
12805125800
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T01
VN-22749-21 Chai 16700 2026-04-07
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3177000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-21660-14 Gói 3177 2026-04-07
Midored TAB
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110112125 Viên 1995 2026-04-07
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01
VN-15828-12 Viên 638 2026-04-07
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4469140 Viên
合計
2851311320
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T01
594110027925 Viên 638 2026-04-07
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
VD-19031-13 Viên 10000 2026-04-07
Morphin hydroclorid
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2677500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-07
Morphin hydroclorid
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2677500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-07
Morphin hydroclorid
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2677500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-07
Morphin hydroclorid
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2678
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-24315-16 Ống 9 2026-04-07
Morphin hydroclorid
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2677500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-24315-16 Ống 8925 2026-04-07
Morphin hydroclorid
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2678
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-24315-16 Ống 9 2026-04-07
Morphin hydroclorid
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2678
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-24315-16 Ống 9 2026-04-07
Moveloxin Injection 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
708750000
グループ
N2
製造業者
HK inno.N Corporation (Korea)
省/施設
T60 · 60153
880115191623 Túi 141750 2026-04-07
Moxifloxacin Bidiphar 400mg/100ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
292000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-35408-21 Chai 146000 2026-04-07
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
200 Chai
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110492424 Chai 32000 2026-04-07
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
45mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110377123 Ống 1470 2026-04-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
62200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110118423 Chai 6220 2026-04-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Dùng ngoài
数量
1090 Chai
合計
7412000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110118523 Chai 6800 2026-04-07
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
250 Chai
合計
1757500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110118723 Chai 7030 2026-04-07
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (BULGARIA)
省/施設
T92 · 92013
380110206323 Viên 7200 2026-04-07
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
254961000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110387924 Lọ 84987 2026-04-07
Nexipraz 20
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
7500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110362924 Viên 3000 2026-04-07
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
9320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-24342-16 Ống 9320 2026-04-07
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
2835000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110124925 Ống 567 2026-04-07
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
7002250 Ống
合計
3529134000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
893110124925 Ống 504 2026-04-07
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1008000
グループ
N4
製造業者
CT Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
893110124925 Ống 504 2026-04-07
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
7497508 Ống
合計
5158285504
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-18797-13 Ống 688 2026-04-07
Nước cất ống nhựa
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110151624 Ống 900 2026-04-07
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
15870000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
400115010324 Lọ 52900 2026-04-07
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml; 100ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Trong nước (Ấn Độ)
省/施設
T04 · 04013
890100345425 Chai 42000 2026-04-07
Opeclari 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
87100 Viên
合計
167667500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
893110368723 Viên 1925 2026-04-07
Opeclari 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CT cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-26999-17 Viên 1925 2026-04-07
Opeclari 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
57750000
グループ
N3
製造業者
CT cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
893110368723 Viên 1925 2026-04-07
Opeclari 250
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-26999-17 Viên 1925 2026-04-07
Opepril 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1813500 Viên
合計
698197500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
893110674324 Viên 385 2026-04-07
Opepril 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-21877-14 Viên 385 2026-04-07
Opepril 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
7405716 Viên
合計
2258743380
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
893110674524 Viên 305 2026-04-07
Opepril 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-21879-14 Viên 305 2026-04-07
Opesimeta 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-19415-13 Viên 540 2026-04-07
Opesimeta 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5444700 Viên
合計
2940138000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
893110814124 Viên 540 2026-04-07
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
Morphin 7,52mg hoặc 10mg dưới dạng muối · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T48 · 48001
VN-19415-15 Ống 48968 2026-04-07
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
Morphin 7,52mg hoặc 10mg dưới dạng muối · Tiêm
数量
10350 Ống
合計
506818800
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T48 · 48001
400111072223 Ống 48968 2026-04-07
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
3000 Gói
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893100125225 Gói 1050 2026-04-07
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
159705000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110818924 Viên 10647 2026-04-07
Otrera 0,1%
Xylometazolin
含量/投与経路
10mg/10ml (0,1%) · Xịt mũi
数量
50 Chai
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893100353923 Chai 21000 2026-04-07
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
110 Lọ
合計
57750000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
省/施設
T48 · 48001
840110428023 Lọ 525000 2026-04-07
Pakicen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg+250mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
228756000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110272625 Viên 3466 2026-04-07
Pampara Injection
Pralidoxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
500 Ống
合計
40500000
グループ
N5
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T68 · 68001
471110776924 Ống 81000 2026-04-07
Panfor SR-1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01J14
890110015824 Viên 900 2026-04-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。