299025 件のレコードが見つかりました。70151〜70200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Haisamin
Hải sâm.
|
893200194325 | Viên | 3780 | 2026-04-07 |
|
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
|
VD-32486-19 | Viên | 900 | 2026-04-07 |
|
Harutux 160
Paracetamol
|
893100248925 | Ống | 1933 | 2026-04-07 |
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
|
893110457824 | Viên | 1785 | 2026-04-07 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1850 | 2026-04-07 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1850 | 2026-04-07 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-32687-19 | Viên | 1850 | 2026-04-07 |
|
Hepagold
Acid amin
|
880110015725 | Túi | 95000 | 2026-04-07 |
|
Heraxamic 250
Tranexamic acid
|
893110759224 | Viên | 1450 | 2026-04-07 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Gói | 2415 | 2026-04-07 |
|
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ vàng
|
893200042724 | Gói | 2550 | 2026-04-07 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VD-33323-19 | Gam | 196 | 2026-04-07 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200195625 | Viên | 840 | 2026-04-07 |
|
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200042424 | Gói | 2690 | 2026-04-07 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
TCT-00015-20 | Gói | 3600 | 2026-04-07 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-07 |
|
Hydrocortison 1%
Hydrocortison
|
893110035900 | Tuyp | 29800 | 2026-04-07 |
|
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
|
VD-33321-19 | Gam | 263 | 2026-04-07 |
|
Hương liên viên hoàn TP
Mộc hương, Hoàng liên
|
VD-24971-16 | Gói | 5800 | 2026-04-07 |
|
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110270900 | Viên | 15900 | 2026-04-07 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin hydroclorid
|
893110582324 | Ống | 84000 | 2026-04-07 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
|
893110582324 | Ống | 84000 | 2026-04-07 |
|
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
|
880110409323 | Chai | 55293 | 2026-04-07 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1980 | 2026-04-07 |
|
Kapredin
Methyl prednisolon
|
893110154323 | Viên | 479 | 2026-04-07 |
|
Keyuni 150
Netilmicin sulfat
|
893110637824 | Chai, túi | 94991 | 2026-04-07 |
|
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
|
VD-22168-15 | Viên | 1930 | 2026-04-07 |
|
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-22473-15 | Viên | 2200 | 2026-04-07 |
|
Khương hoàng/Uất kim
Khương hoàng/Uất kim
|
VCT- 00360-23 | Gam | 117 | 2026-04-07 |
|
Klacid
Clarithromycin
|
899110399323 | Lọ | 103140 | 2026-04-07 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
893400251223 | Viên | 1449 | 2026-04-07 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 6630 | 2026-04-07 |
|
Lonitez
Loratadin
|
VD-36010-22 | Viên | 168 | 2026-04-07 |
|
Lyoxatin
Oxaliplatin
|
QLĐB-593-17 | Lọ | 369999 | 2026-04-07 |
|
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-04-07 |
|
MANNITOL
D-Mannitol
|
VD-23168-15 | Chai | 21000 | 2026-04-07 |
|
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum))
|
893210119700 | Viên | 3680 | 2026-04-07 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
|
893110417224 | Viên | 640 | 2026-04-07 |
|
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
|
893110618124 | Viên | 2856 | 2026-04-07 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
|
VD-24351-16 | Viên | 1900 | 2026-04-07 |
|
Meditrol
Calcitriol
|
VN-18020-14 | Viên | 2000 | 2026-04-07 |
|
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
|
VN-20801-17 | Ống | 12197 | 2026-04-07 |
|
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
|
VD-19814-13 | Ống | 1680 | 2026-04-07 |
|
Metazrel
Trimetazidin dihydroclorid
|
893110283023 | Viên | 360 | 2026-04-07 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
|
893110455523 | Viên | 594 | 2026-04-07 |
|
Methotrexat
Methotrexat
|
893114226823 | Lọ | 69993 | 2026-04-07 |
|
Methyldopa 250mg
Methyldopa
|
VD-21013-14 | Viên | 830 | 2026-04-07 |
|
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
|
893110200525 | Ống | 11550 | 2026-04-07 |
|
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
|
VD-34624-20 | Ống | 11550 | 2026-04-07 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
|
893110886524 | Viên | 185 | 2026-04-07 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。