Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70151〜70200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Haisamin
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893200194325 Viên 3780 2026-04-07
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: 150 · Uống
数量
80000 Viên
合計
72000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-32486-19 Viên 900 2026-04-07
Harutux 160
Paracetamol
含量/投与経路
160mg/5ml · Uống
数量
15000 Ống
合計
28999995
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04013
893100248925 Ống 1933 2026-04-07
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin hydroclorid
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
4462500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110457824 Viên 1785 2026-04-07
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14071
VD-32687-19 Viên 1850 2026-04-07
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14063
VD-32687-19 Viên 1850 2026-04-07
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
数量
800 Viên
合計
1480000
グループ
N3
製造業者
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14069
VD-32687-19 Viên 1850 2026-04-07
Hepagold
Acid amin
含量/投与経路
8%/250ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
95000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T60 · 60153
880110015725 Túi 95000 2026-04-07
Heraxamic 250
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
29000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110759224 Viên 1450 2026-04-07
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
2,500g +0,625g + 4,650mg, gói 5ml · Uống
数量
28000 Gói
合計
67620000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
TCT-00140-23 Gói 2415 2026-04-07
Hoàn nghệ mật ong TP
Nghệ vàng
含量/投与経路
1700mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
51000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893200042724 Gói 2550 2026-04-07
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
49087500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
VD-33323-19 Gam 196 2026-04-07
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
40mg + 75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893200195625 Viên 840 2026-04-07
Hoạt huyết dưỡng não TP
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg; 75mg · Uống
数量
600000 Gói
合計
1614000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
893200042424 Gói 2690 2026-04-07
Hoạt huyết thông mạch TP
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
含量/投与経路
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
数量
24000 Gói
合計
86400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
TCT-00015-20 Gói 3600 2026-04-07
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
550 Bút tiêm
合計
97944000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T89 · 89339
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-07
Hydrocortison 1%
Hydrocortison
含量/投与経路
1%, 15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuyp
合計
14900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110035900 Tuyp 29800 2026-04-07
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
131250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
VD-33321-19 Gam 263 2026-04-07
Hương liên viên hoàn TP
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
2g; 2g · Uống
数量
10000 Gói
合計
58000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24971-16 Gói 5800 2026-04-07
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 62,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
143100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110270900 Viên 15900 2026-04-07
Itamecardi 10
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110582324 Ống 84000 2026-04-07
Itamecardi 10
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Trong nước (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04013
893110582324 Ống 84000 2026-04-07
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
55293000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T60 · 60153
880110409323 Chai 55293 2026-04-07
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
396000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110375223 Ống 1980 2026-04-07
Kapredin
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
323756 Viên
合計
155079124
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
893110154323 Viên 479 2026-04-07
Keyuni 150
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
150mg/50ml · Tiêm truyền
数量
5500 Chai, túi
合計
522450500
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110637824 Chai, túi 94991 2026-04-07
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-22168-15 Viên 1930 2026-04-07
Khang minh phong thấp nang
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
600mg; 400mg; 600mg; 600mg · Uống
数量
700000 Viên
合計
1540000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-22473-15 Viên 2200 2026-04-07
Khương hoàng/Uất kim
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
6993000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VCT- 00360-23 Gam 117 2026-04-07
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
51570000
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T01 · 01821
899110399323 Lọ 103140 2026-04-07
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
2000 Viên
合計
2898000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893400251223 Viên 1449 2026-04-07
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
39780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110118323 Chai 6630 2026-04-07
Lonitez
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1468370 Viên
合計
246686160
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-36010-22 Viên 168 2026-04-07
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
5mg/ml x 20ml · Tiêm truyền
数量
9080 Lọ
合計
3359590920
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
QLĐB-593-17 Lọ 369999 2026-04-07
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-07
MANNITOL
D-Mannitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-07
Macrina
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum))
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
18400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893210119700 Viên 3680 2026-04-07
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
51200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110417224 Viên 640 2026-04-07
Masopen 100/10
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110618124 Viên 2856 2026-04-07
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
VD-24351-16 Viên 1900 2026-04-07
Meditrol
Calcitriol
含量/投与経路
0.25mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
省/施設
T92 · 92013
VN-18020-14 Viên 2000 2026-04-07
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
130046 Ống
合計
1586171062
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01
VN-20801-17 Ống 12197 2026-04-07
Meloxicam 15mg/1,5ml
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/ 1,5ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-19814-13 Ống 1680 2026-04-07
Metazrel
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110283023 Viên 360 2026-04-07
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
29700000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15601
893110455523 Viên 594 2026-04-07
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
5940 Lọ
合計
415758420
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
893114226823 Lọ 69993 2026-04-07
Methyldopa 250mg
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3320000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04013
VD-21013-14 Viên 830 2026-04-07
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
71520 Ống
合計
826056000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
893110200525 Ống 11550 2026-04-07
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-34624-20 Ống 11550 2026-04-07
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
404000 Viên
合計
74740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
893110886524 Viên 185 2026-04-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。