Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70101〜70150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Docetero 20
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
109960000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T01
890114192300 Lọ 274900 2026-04-07
Docetero 80
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
241160000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T01
890114192400 Lọ 602900 2026-04-07
Dogastrol 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3100000
グループ
N3
製造業者
Trong nước (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04013
893110085924 Viên 775 2026-04-07
Dopolys - S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
含量/投与経路
14mg + 300mg + 300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
83320000
グループ
N4
製造業者
CTY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-34855-20 Viên 4166 2026-04-07
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
487800000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
VN-23274-22 Lọ 542000 2026-04-07
Dubemin injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg; 3ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
2025000
グループ
N5
製造業者
Nước ngoài (Nước ngoài)
省/施設
T04 · 04013
894110784824 Ống 13500 2026-04-07
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44440000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T01 · 01821
870110067423 Viên 8888 2026-04-07
Dưỡng cốt HSM
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. · Uống
数量
20000 Gói
合計
37600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
TCT-00182-24 Gói 1880 2026-04-07
Ednyt 5mg
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01
VN-21151-18 Viên 1910 2026-04-07
Ednyt 5mg
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1126528 Viên
合計
2151668480
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01
599110012924 Viên 1910 2026-04-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU · Uống
数量
75 Gói
合計
252000
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14062
QLSP-954-16 Gói 3360 2026-04-07
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU · Uống
数量
75 Gói
合計
252000
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14055
QLSP-954-16 Gói 3360 2026-04-07
Equoral 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1940000000
グループ
N2
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o. (Czech Republic)
省/施設
T01
859114399723 Viên 9700 2026-04-07
Equoral 25mg
Ciclosporin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
384300 Viên
合計
3727710000
グループ
N1
製造業者
Teva Czech Industries s.r.o (Czech Republic)
省/施設
T01
859114399723 Viên 9700 2026-04-07
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
9450000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110437024 Viên 1575 2026-04-07
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110065824 Viên 1250 2026-04-07
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (túi Ultrabag x 2L) · Dung dịch thẩm phân
数量
1800 Túi
合計
541440000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte.Ltd (Singapore)
省/施設
T48 · 48001
VN-18814-15 Túi 300800 2026-04-07
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg (túi Ambu-flex x 2L) · Dung dịch thẩm phân
数量
360 Túi
合計
108288000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte.Ltd (Singapore)
省/施設
T48 · 48001
VN-18814-15 Túi 300800 2026-04-07
Ezatux
Eprazinon dihydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
21500 Viên
合計
20425000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-22320-15 Viên 950 2026-04-07
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
500 Bình
合計
39650000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T89 · 89004
890110083423 Bình 79300 2026-04-07
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 125mcg · Dạng hít
数量
1250 Bình
合計
98750000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T60 · 60153
890110083423 Bình 79000 2026-04-07
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
数量
500 Bình
合計
44150000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T89 · 89004
890110083523 Bình 88300 2026-04-07
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Dạng hít
数量
500 Bình
合計
44150000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T60 · 60153
890110083523 Bình 88300 2026-04-07
FORMONIDE 200 INHALER
Mỗi nhát xịt chứa Budesonid (Micronized); Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
含量/投与経路
200mcg; 6mcg · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
46149900
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T60 · 60153
890100008800 Bình 153833 2026-04-07
Famotidin 40
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
154000 Viên
合計
46046000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
893110065525 Viên 299 2026-04-07
Fenostad 100
Fenofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2677700 Viên
合計
6680861500
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-35392-21 Viên 2495 2026-04-07
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
435000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110119823 Túi 87000 2026-04-07
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
853650
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T60 · 60153
VN-17326-13 Ống 28455 2026-04-07
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều · Hít
数量
800 Bình xịt
合計
120000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T24 · 24009
VN- 22022- 19 Bình xịt 150000 2026-04-07
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
475944000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110208525 Lọ 118986 2026-04-07
Foximcz-1000
Cefoxitin
含量/投与経路
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g · Tiêm truyền
数量
134600 Lọ
合計
7335700000
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
省/施設
T01
890110356524 Lọ 54500 2026-04-07
Fugacar
Mebendazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10880 Viên
合計
239360000
グループ
N1
製造業者
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T01
560100206923 Viên 22000 2026-04-07
Fungafin
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
10mg/1g x 15ml · Dùng ngoài
数量
300 Lọ
合計
22500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893100211800 Lọ 75000 2026-04-07
GLUCOSE 30%
Glucose khan
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
815000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-23167-15 Chai 16300 2026-04-07
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2500 Chai
合計
19225000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110238000 Chai 7690 2026-04-07
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34321
893112467324 Viên 210 2026-04-07
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm truyền
数量
362636 Ống
合計
365537088
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
893110684224 Ống 1008 2026-04-07
Glucofine 500 mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
17500000
グループ
N4
製造業者
CTY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-32279-19 Viên 350 2026-04-07
Glucoform 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4618972 Viên
合計
1307169076
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
893110485924 Viên 283 2026-04-07
Glucoform 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-26986-17 Viên 283 2026-04-07
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali ph · Tiêm truyền
数量
69710 Túi
合計
1185070000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110071400 Túi 17000 2026-04-07
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali ph · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-25376-16 Túi 17000 2026-04-07
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg)
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
200 Ống
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T60 · 60153
400110017625 Ống 105000 2026-04-07
Glycomet - 1000 SR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
8745774 Viên
合計
10101368970
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01
890110312925 Viên 1155 2026-04-07
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
11880000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893100100624 Chai 5940 2026-04-07
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2060000 Viên
合計
3240380000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
893110152100 Viên 1573 2026-04-07
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
222600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
893110151100 Ống 1113 2026-04-07
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
700803 Ống
合計
779993739
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
893110151100 Ống 1113 2026-04-07
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
29650 Ống
合計
33000450
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
893110151100 Ống 1113 2026-04-07
Hadusim 10
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3632700 Viên
合計
1954392600
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01
893110750424 Viên 538 2026-04-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。