Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70051〜70100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3150000
グループ
N2
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14071
893200725724 Viên 3150 2026-04-07
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1890000
グループ
N2
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14055
893200725724 Viên 3150 2026-04-07
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3150000
グループ
N2
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14063
893200725724 Viên 3150 2026-04-07
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3150000
グループ
N2
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14069
893200725724 Viên 3150 2026-04-07
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
454930000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
省/施設
T60 · 60153
893110387024 Lọ 64990 2026-04-07
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-28887-18 Viên 952 2026-04-07
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-28887-18 Viên 952 2026-04-07
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
218000 Viên
合計
207536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01
893110383824 Viên 952 2026-04-07
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
651200 Viên
合計
619942400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01
893110383824 Viên 952 2026-04-07
Ceftazidim 3g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp ceftazidim với natri carbonat)
含量/投与経路
3g · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
308000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110577424 Lọ 88000 2026-04-07
Cefuroxim 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2170220 Viên
合計
3945459960
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01
893110282123 Viên 1818 2026-04-07
Cefuroxim 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
907800 Viên
合計
1650380400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01
893110282123 Viên 1818 2026-04-07
Cefuroxim 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
109080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T01
893110282123 Viên 1818 2026-04-07
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
1822500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110065124 Viên 1215 2026-04-07
Ceplorvpc 500
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
21500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cp Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110383924 Viên 8600 2026-04-07
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg; · Uống
数量
24000 Viên
合計
62352000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
VD-24348-16 Viên 2598 2026-04-07
Cholina
Cholin alfoscerat
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
353820000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110562324 Viên 11794 2026-04-07
Ciprobid
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Túi
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Infomed Fluids SRL (Romania)
省/施設
T60 · 60153
VN-20938-18 Túi 42000 2026-04-07
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
66990000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
VD-35187-21 Lọ 66990 2026-04-07
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (tương đương 522,54mg citicolin natri)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
56000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110919524 Ống 28000 2026-04-07
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,5mg/g; 15g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
4650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33011
893110687124 Tuýp 15500 2026-04-07
Colchicine
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
13800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893115882324 Viên 920 2026-04-07
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
198000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110667524 Lọ 99000 2026-04-07
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70840000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-07
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
162500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-07
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
含量/投与経路
Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g. · Uống
数量
20000 Ống
合計
90000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
TCT-00006-20 Ống 4500 2026-04-07
Cẩu tích
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-33315-19 Gam 105 2026-04-07
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
43575000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-33316-19 Gam 174 2026-04-07
Daklife 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110301723 Viên 259 2026-04-07
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
23000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893114094423 Viên 2300 2026-04-07
Degas
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
15080 Ống
合計
37700000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01
893110375023 Ống 2500 2026-04-07
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
13250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
VD-35578-22 Tuýp 26500 2026-04-07
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
690000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110172124 Ống 690 2026-04-07
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
109600000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T96 · 96066
896410048825 Lọ 54800 2026-04-07
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T33 · 33011
QLSP-1051-17 Lọ 56000 2026-04-07
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/ 10ml · Tiêm
数量
13777 Lọ
合計
771512000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T33 · 33011
896410048825 Lọ 56000 2026-04-07
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
含量/投与経路
240mg · Tiêm
数量
350 Ống
合計
6125000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T60 · 60153
599110994824 Ống 17500 2026-04-07
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46109
VD-25308-16 Ống 8 2026-04-07
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46325
VD-25308-16 Ống 8 2026-04-07
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46095
VD-25308-16 Ống 8 2026-04-07
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
VD-25308-16 Ống 8 2026-04-07
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46107
VD-25308-16 Ống 8 2026-04-07
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46101
VD-25308-16 Ống 8 2026-04-07
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46100
VD-25308-16 Ống 8 2026-04-07
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
18564000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893112102100 Viên 546 2026-04-07
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
3590000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T96 · 96066
400112177623 Ống 17950 2026-04-07
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
134794 Viên
合計
10109550
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01
893110303923 Viên 75 2026-04-07
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
28028 Ống
合計
840840000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01
890110022824 Ống 30000 2026-04-07
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
11580 Ống
合計
347400000
グループ
N5
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01
890110022824 Ống 30000 2026-04-07
Dobutamin - BFS
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110845924 Ống 55000 2026-04-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。