299025 件のレコードが見つかりました。70001〜70050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Aginolol 100
Atenolol
|
893110205200 | Viên | 980 | 2026-04-07 |
|
Aleucin 500mg/5ml
Acetyl leucin
|
VD-32998-19 | Ống | 12600 | 2026-04-07 |
|
Allopurinol
Allopurinol
|
893110064024 | Viên | 355 | 2026-04-07 |
|
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
|
893100236625 | Viên | 768 | 2026-04-07 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
|
890110002724 | Viên | 3980 | 2026-04-07 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
|
VN-20918-18 | Viên | 3980 | 2026-04-07 |
|
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
|
893110453623 | Túi | 63000 | 2026-04-07 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
|
893110453623 | Túi | 139000 | 2026-04-07 |
|
Amiparen 5%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine
|
893110453723 | Túi | 53000 | 2026-04-07 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 930 | 2026-04-07 |
|
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
|
893110819924 | Viên | 919 | 2026-04-07 |
|
Anozeol 1mg
Anastrozol
|
VN-20039-16 | Viên | 6800 | 2026-04-07 |
|
Anozeol 1mg
Anastrozol
|
400114528724 | Viên | 6800 | 2026-04-07 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
400410091023 | Bút tiêm | 200000 | 2026-04-07 |
|
Artisonic New Danapha
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
|
VD-24681-16 | Viên | 210 | 2026-04-07 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-04-07 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
|
893115277823 | Chai | 29967 | 2026-04-07 |
|
Augbactam 2g/ 200mg
Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin + Acid clavulanic
|
893110478625 | Lọ | 39500 | 2026-04-07 |
|
Ausmuco 750g
Carbocistein
|
893100704624 | Gói | 5481 | 2026-04-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
|
893400647624 | Viên | 2950 | 2026-04-07 |
|
Berberin 100mg
Berberin clorid
|
893100102023 | Viên | 1072 | 2026-04-07 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
|
400110324425 | Viên | 781 | 2026-04-07 |
|
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
|
VN-22997-22 | Lọ | 96870 | 2026-04-07 |
|
Besalicyd
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
893110111923 | Tuýp | 13000 | 2026-04-07 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
|
893114114823 | Lọ | 294000 | 2026-04-07 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
|
893114092823 | Lọ | 494991 | 2026-04-07 |
|
Betahistin 24 A.T
Betahistin
|
893110017000 | Viên | 352 | 2026-04-07 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
|
300110779724 | Viên | 6516 | 2026-04-07 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
|
893114176225 | Lọ | 25998 | 2026-04-07 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
|
893114121825 | Lọ | 39900 | 2026-04-07 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110809824 | Viên | 8925 | 2026-04-07 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
VN-23059-22 | Viên | 2500 | 2026-04-07 |
|
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat
|
VD-35533-21 | Viên | 399 | 2026-04-07 |
|
Bivicode 2g
Cefepim
|
VD-21900-14 | Lọ | 59800 | 2026-04-07 |
|
Bivicode 2g
Cefepim
|
893110209725 | Lọ | 59800 | 2026-04-07 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
|
893100718424 | Ống | 3990 | 2026-04-07 |
|
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
|
893100388524 | Viên | 36 | 2026-04-07 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 14580 | 2026-04-07 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
|
890114083223 | Ống | 16200 | 2026-04-07 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
|
VN-22791-21 | Ống | 6200 | 2026-04-07 |
|
Butavell
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl)
|
VN-20074-16 | Lọ | 32950 | 2026-04-07 |
|
Buto-Asma
Salbutamol (sulfat)
|
840115067923 | Bình | 49000 | 2026-04-07 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-04-07 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-04-07 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-04-07 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
|
VD-24470-16 | viên | 2100 | 2026-04-07 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-04-07 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
893110306123 | Ống | 1050 | 2026-04-07 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
|
VN-22892-21 | Lọ | 314000 | 2026-04-07 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-04-07 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。