Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70001〜70050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aginolol 100
Atenolol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9800000
グループ
N4
製造業者
Trong nước (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04013
893110205200 Viên 980 2026-04-07
Aleucin 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
VD-32998-19 Ống 12600 2026-04-07
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
626338 Viên
合計
222349990
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
893110064024 Viên 355 2026-04-07
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
38400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893100236625 Viên 768 2026-04-07
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
398000000
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T01 · 01821
890110002724 Viên 3980 2026-04-07
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T01 · 01821
VN-20918-18 Viên 3980 2026-04-07
Amiparen 10%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110453623 Túi 63000 2026-04-07
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
208500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110453623 Túi 139000 2026-04-07
Amiparen 5%
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L- · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
53000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110453723 Túi 53000 2026-04-07
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
46500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110307424 Viên 930 2026-04-07
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
107100 Viên
合計
98424900
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01
893110819924 Viên 919 2026-04-07
Anozeol 1mg
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Germany)
省/施設
T01
VN-20039-16 Viên 6800 2026-04-07
Anozeol 1mg
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
492350 Viên
合計
3347980000
グループ
N1
製造業者
Salutas Pharma GmbH (Germany)
省/施設
T01
400114528724 Viên 6800 2026-04-07
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46001
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-04-07
Artisonic New Danapha
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
100mg (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%); 75mg ( · Uống
数量
500000 Viên
合計
105000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
VD-24681-16 Viên 210 2026-04-07
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
975000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-22167-15 Viên 1950 2026-04-07
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2mg/5ml x 100ml · Uống
数量
300 Chai
合計
8990100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893115277823 Chai 29967 2026-04-07
Augbactam 2g/ 200mg
Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin + Acid clavulanic
含量/投与経路
2000mg + 200mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
158000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110478625 Lọ 39500 2026-04-07
Ausmuco 750g
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
27405000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893100704624 Gói 5481 2026-04-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 10^8CFU · Uống
数量
10000 Viên
合計
29500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893400647624 Viên 2950 2026-04-07
Berberin 100mg
Berberin clorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10720000
グループ
N4
製造業者
CTY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893100102023 Viên 1072 2026-04-07
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3905000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01821
400110324425 Viên 781 2026-04-07
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
2500 Lọ
合計
242175000
グループ
N2
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T60 · 60153
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-04-07
Besalicyd
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064% (3% + 0,05% betamethason); 15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893110111923 Tuýp 13000 2026-04-07
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
10400 Lọ
合計
3057600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
893114114823 Lọ 294000 2026-04-07
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
7335 Lọ
合計
3630758985
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
893114092823 Lọ 494991 2026-04-07
Betahistin 24 A.T
Betahistin
含量/投与経路
24 mg · Uống
数量
53110 Viên
合計
18694720
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110017000 Viên 352 2026-04-07
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195480000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300110779724 Viên 6516 2026-04-07
Biluracil 250
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm truyền
数量
12604 Lọ
合計
327678792
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
893114176225 Lọ 25998 2026-04-07
Biluracil 500
Fluorouracil (5-FU)
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm truyền
数量
35460 Lọ
合計
1414854000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01
893114121825 Lọ 39900 2026-04-07
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
44625000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110809824 Viên 8925 2026-04-07
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
127270 Viên
合計
318175000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-07
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat
含量/投与経路
3,75mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
103740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-35533-21 Viên 399 2026-04-07
Bivicode 2g
Cefepim
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-21900-14 Lọ 59800 2026-04-07
Bivicode 2g
Cefepim
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
82500 Lọ
合計
4933500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01
893110209725 Lọ 59800 2026-04-07
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
2mg/10ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893100718424 Ống 3990 2026-04-07
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1028000 Viên
合計
37008000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
893100388524 Viên 36 2026-04-07
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
19150 Ống
合計
279207000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01
893114039423 Ống 14580 2026-04-07
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
9500 Ống
合計
153900000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01
890114083223 Ống 16200 2026-04-07
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
109260 Ống
合計
677412000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01
VN-22791-21 Ống 6200 2026-04-07
Butavell
Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
1647500
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T60 · 60153
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-04-07
Buto-Asma
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều · Đường hô hấp
数量
100 Bình
合計
4900000
グループ
N2
製造業者
Laboratorio Aldo-Unión SL. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38250
840115067923 Bình 49000 2026-04-07
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
数量
400 Gói
合計
1440000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14071
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-04-07
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
数量
400 Gói
合計
1440000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14063
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-04-07
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
数量
470 Gói
合計
1692000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14069
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-04-07
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
含量/投与経路
0.6g; 0,5g; 0.3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,5g; 0,6g. · Uống
数量
120000 viên
合計
252000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-24470-16 viên 2100 2026-04-07
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
含量/投与経路
8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g · Uống
数量
600 Chai
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44006
VD-27323-17 Chai 50000 2026-04-07
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
410036 Ống
合計
430537800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01
893110306123 Ống 1050 2026-04-07
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
46 Lọ
合計
14444000
グループ
N1
製造業者
SIA PharmIdea (Latvia)
省/施設
T84 · 84007
VN-22892-21 Lọ 314000 2026-04-07
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1890000
グループ
N2
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14062
893200725724 Viên 3150 2026-04-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。