Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69951〜70000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
Lercanidipine HCl 10 mg tương ứng Lercanidipine 9,4 mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
391000000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
省/施設
T91
VN-18798-15 Viên 8500 2026-04-08
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
255000000
グループ
N1
製造業者
Recordati Industria Chimicae Farmaceutica S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-18798-15 Viên 8500 2026-04-08
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
934600 Viên
合計
415897000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110884024 Viên 445 2026-04-08
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
157800 Lọ
合計
1988280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893115592124 Lọ 12600 2026-04-08
Zentocor 40mg
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1119200 viên
合計
11751600000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110073523 viên 10500 2026-04-08
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,125mg + 1mg · Uống
数量
5260 Gói
合計
14701700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110853924 Gói 2795 2026-04-08
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
699400 viên
合計
1391806000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21559-14 viên 1990 2026-04-08
Zinbebe
Kẽm gluconat
含量/投与経路
1,12g/80ml · Uống
数量
3480 Lọ
合計
118320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893100069000 Lọ 34000 2026-04-08
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
VD-21787-14 Viên 630 2026-04-08
Zinc 15
Kẽm gluconat
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
662111 Gói
合計
2979499500
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893100343124 Gói 4500 2026-04-08
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
130504 Gói
合計
750398000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110116924 Gói 5750 2026-04-08
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
265560000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-08
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30 Viên
合計
2694600
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italia)
省/施設
T01 · 01001
VN-20845-17 Viên 89820 2026-04-08
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
571200 Viên
合計
1942080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36187-22 Viên 3400 2026-04-08
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
248298 Ống
合計
4345215000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893112265523 Ống 17500 2026-04-08
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
180 Bơm tiêm
合計
462293460
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-08
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
170 Bơm tiêm
合計
1088850000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01001
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-08
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
38034900
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110010824 Viên 14087 2026-04-08
Zolomax fort
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
23680 Viên
合計
86432000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100589224 Viên 3650 2026-04-08
Zolotraz
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
72000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T91
890114352225 Viên 3600 2026-04-08
Zolotraz
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T01
VN2-587-17 Viên 2945 2026-04-08
Zolotraz
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
147000 Viên
合計
432915000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
省/施設
T01
890114352225 Viên 2945 2026-04-08
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-36100-22 Viên 1140 2026-04-08
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
267000 Viên
合計
398097000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110172823 Viên 1491 2026-04-08
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
80115000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01 · 01003
471110304225 Viên 2289 2026-04-08
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
325100400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A (Canada- Ý)
省/施設
T01 · 01001
754114177823 Viên 270917 2026-04-08
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Túi
合計
47850100
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T01 · 01001
VN-19301-15 Túi 957002 2026-04-08
pms -Pregabalin
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
820000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T91
754110414223 Viên 8200 2026-04-08
pms-Deferasirox 125mg
Deferasirox
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
182400000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T91
VN-23043-22 Viên 76000 2026-04-08
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
81200 Viên
合計
2273600000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T91
754110191523 Viên 28000 2026-04-08
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
246000 Viên
合計
1229754000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
省/施設
T91
754110414423 Viên 4999 2026-04-08
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ sao vàng với cám
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1952000 Gam
合計
173396160000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00342-22 Gam 88830 2026-04-08
Đan sâm chế
Đan sâm chế
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2305000 Gam
合計
413862750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33318-19 Gam 179550 2026-04-08
Đương quy chích rượu
Đương quy chích rượu
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
3757000 Gam
合計
1648947300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00669-25 Gam 438900 2026-04-08
Đương quy di thực
Cao khô Đương quy di thực (4:1) (tương đương 1,2g rễ đương quy di thực)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1123000 Viên
合計
3930500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893200120500 Viên 3500 2026-04-08
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm
含量/投与経路
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
数量
318500 Gói
合計
1210300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T24
TCT-00012-20 Gói 3800 2026-04-08
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm chích gừng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
3449000 Gam
合計
1837523730000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00336-22 Gam 532770 2026-04-08
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng chích muối ăn
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
3749000 Gam
合計
549528420000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00588-25 Gam 146580 2026-04-08
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt , Tang ký sinh , Phòng phong , Tần giao , Tế tân , Quế chi , Ngưu tất , Đỗ trọng , Đương qui , Bạch thược , Cam thảo , Xuyên khung , Sinh địa , Đảng sâm , Phục linh
含量/投与経路
(0,6g + 0,4g + 0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g)/ 5g · Uống
数量
21800 Lọ ≥30g
合計
654000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26060-17 Lọ ≥30g 30000 2026-04-08
A.T Domperidon
Domperidon (dưói dạng Domperidon maleat)
含量/投与経路
1mg/ml · Uống
数量
1500 Chai
合計
6120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52015
893110275423 Chai 4080 2026-04-07
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1750 Lọ
合計
33258750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110147424 Lọ 19005 2026-04-07
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
10880 Lọ
合計
1294720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01
893110265824 Lọ 119000 2026-04-07
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
3550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893100208200 Ống 3550 2026-04-07
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
109200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110235523 Viên 546 2026-04-07
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2540400 Viên
合計
6605040000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T01
VN-21983-19 Viên 2600 2026-04-07
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110666824 Viên 875 2026-04-07
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
11500 Ống
合計
304750000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27010
VN-20980-18 Ống 26500 2026-04-07
Adrenalin
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
12000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110172024 Ống 1200 2026-04-07
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60153
893110200724 Viên 630 2026-04-07
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+65.000UI+100.000UI · Đặt âm đạo
数量
1800 Viên
合計
4968000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96066
893115144224 Viên 2760 2026-04-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。