299025 件のレコードが見つかりました。69951〜70000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
|
VN-18798-15 | Viên | 8500 | 2026-04-08 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin hydroclorid
|
VN-18798-15 | Viên | 8500 | 2026-04-08 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
|
893110884024 | Viên | 445 | 2026-04-08 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-04-08 |
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin
|
520110073523 | viên | 10500 | 2026-04-08 |
|
Zetavian
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
893110853924 | Gói | 2795 | 2026-04-08 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1990 | 2026-04-08 |
|
Zinbebe
Kẽm gluconat
|
893100069000 | Lọ | 34000 | 2026-04-08 |
|
Zinc
Kẽm gluconat
|
VD-21787-14 | Viên | 630 | 2026-04-08 |
|
Zinc 15
Kẽm gluconat
|
893100343124 | Gói | 4500 | 2026-04-08 |
|
Zinkast
Natri montelukast
|
893110116924 | Gói | 5750 | 2026-04-08 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-04-08 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
VN-20845-17 | Viên | 89820 | 2026-04-08 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3400 | 2026-04-08 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 17500 | 2026-04-08 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-04-08 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-04-08 |
|
Zoloft
Sertralin
|
400110010824 | Viên | 14087 | 2026-04-08 |
|
Zolomax fort
Clotrimazol
|
893100589224 | Viên | 3650 | 2026-04-08 |
|
Zolotraz
Anastrozol
|
890114352225 | Viên | 3600 | 2026-04-08 |
|
Zolotraz
Anastrozol
|
VN2-587-17 | Viên | 2945 | 2026-04-08 |
|
Zolotraz
Anastrozol
|
890114352225 | Viên | 2945 | 2026-04-08 |
|
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
|
VD-36100-22 | Viên | 1140 | 2026-04-08 |
|
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon
|
893110172823 | Viên | 1491 | 2026-04-08 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2289 | 2026-04-08 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
|
754114177823 | Viên | 270917 | 2026-04-08 |
|
Zyvox
Linezolid*
|
VN-19301-15 | Túi | 957002 | 2026-04-08 |
|
pms -Pregabalin
Pregabalin
|
754110414223 | Viên | 8200 | 2026-04-08 |
|
pms-Deferasirox 125mg
Deferasirox
|
VN-23043-22 | Viên | 76000 | 2026-04-08 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-04-08 |
|
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
|
754110414423 | Viên | 4999 | 2026-04-08 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ sao vàng với cám
|
VCT-00342-22 | Gam | 88830 | 2026-04-08 |
|
Đan sâm chế
Đan sâm chế
|
VD-33318-19 | Gam | 179550 | 2026-04-08 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy chích rượu
|
VCT-00669-25 | Gam | 438900 | 2026-04-08 |
|
Đương quy di thực
Cao khô Đương quy di thực (4:1) (tương đương 1,2g rễ đương quy di thực)
|
893200120500 | Viên | 3500 | 2026-04-08 |
|
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm
|
TCT-00012-20 | Gói | 3800 | 2026-04-08 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm chích gừng
|
VCT-00336-22 | Gam | 532770 | 2026-04-08 |
|
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng chích muối ăn
|
VCT-00588-25 | Gam | 146580 | 2026-04-08 |
|
Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt , Tang ký sinh , Phòng phong , Tần giao , Tế tân , Quế chi , Ngưu tất , Đỗ trọng , Đương qui , Bạch thược , Cam thảo , Xuyên khung , Sinh địa , Đảng sâm , Phục linh
|
VD-26060-17 | Lọ ≥30g | 30000 | 2026-04-08 |
|
A.T Domperidon
Domperidon (dưói dạng Domperidon maleat)
|
893110275423 | Chai | 4080 | 2026-04-07 |
|
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
|
893110147424 | Lọ | 19005 | 2026-04-07 |
|
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazol
|
893110265824 | Lọ | 119000 | 2026-04-07 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Ống | 3550 | 2026-04-07 |
|
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
|
893110235523 | Viên | 546 | 2026-04-07 |
|
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose
|
VN-21983-19 | Viên | 2600 | 2026-04-07 |
|
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
|
893110666824 | Viên | 875 | 2026-04-07 |
|
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
|
VN-20980-18 | Ống | 26500 | 2026-04-07 |
|
Adrenalin
Adrenalin
|
893110172024 | Ống | 1200 | 2026-04-07 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-04-07 |
|
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
893115144224 | Viên | 2760 | 2026-04-07 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。