Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69901〜69950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
6500 Tuýp
合計
445250000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T91
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-08
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
68500000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T66 · 66002
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-08
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
13700000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-08
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
含量/投与経路
6%, 500ml · Tiêm truyền
数量
12120 Túi
合計
1333200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T91
VN-19956-16 Túi 110000 2026-04-08
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
含量/投与経路
(30g + 4,5g)/500ml · Tiêm truyền
数量
120 Túi
合計
13200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110402923 Túi 110000 2026-04-08
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
32200 Lọ
合計
3025995000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant C (Hy Lạp)
省/施設
T91
520115991224 Lọ 93975 2026-04-08
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
14712 Lọ
合計
963621288
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Nhà máy C (Hy Lạp)
省/施設
T91
520115009624 Lọ 65499 2026-04-08
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
含量/投与経路
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg. · Uống
数量
10000 Viên
合計
10820000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04009
VD-32487-19 Viên 1082 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1604000 Gam
合計
937297400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00261-22 Gam 584350 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
347000 Gam
合計
242900000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31854-19 Gam 700000 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh chích mật
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh chích mật
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
371000 Gam
合計
100503900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 270900 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
866250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VCT-00220-22 Gam 5775 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2654000 Gam
合計
423578400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 159600 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
1396500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VCT-00231-22 Gam 13965 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2246000 Gam
合計
220108000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31907-19 Gam 98000 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1538000 Gam
合計
138420000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31910-19 Gam 90000 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1603000 Gam
合計
723754500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 451500 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn chích muối
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn chích muối
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1909000 Gam
合計
340756500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 178500 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2559000 Gam
合計
336508500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00267-22 Gam 131500 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
538000 Gam
合計
215200000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31869-19 Gam 400000 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
3827000 Gam
合計
315536150000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00262-22 Gam 82450 2026-04-08
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
445400 viên
合計
3964060000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110181323 viên 8900 2026-04-08
Wintrazol
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
76600 Viên
合計
1003460000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110003825 Viên 13100 2026-04-08
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890410177200 UI 260 2026-04-08
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
190684 Ống
合計
14873352000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890410177200 Ống 78000 2026-04-08
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml, 3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
52500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T66 · 66002
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-08
Wzitamy TM
Clotrimazol
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
30900 Viên
合計
158826000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T91
893110613124 Viên 5140 2026-04-08
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100800 Viên
合計
2570400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110184400 Viên 25500 2026-04-08
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
37800 Viên
合計
718200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110184500 Viên 19000 2026-04-08
XERDOXO 20 MG
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
61250 Viên
合計
1163750000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110002225 Viên 19000 2026-04-08
Xalermus 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
255400 Gói
合計
684472000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100270800 Gói 2680 2026-04-08
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
152000 Viên
合計
494000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T91
VN-11880-11 Viên 3250 2026-04-08
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
121800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-08
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
57166200
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN3-75-18 Viên 27222 2026-04-08
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
696000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-08
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
928000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110400923 Viên 58000 2026-04-08
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
91000 Viên
合計
1391481000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T91
300110002100 Viên 15291 2026-04-08
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1070370000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110002100 Viên 15291 2026-04-08
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml; 50ml · Tiêm truyền
数量
650 Lọ
合計
219700000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T08 · 08101
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-04-08
Xenetix 350
Iobitridol
含量/投与経路
767,8mg/1ml - 100ml · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
278250000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T08 · 08101
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-04-08
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(15mg + 15mg)/5ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Lọ
合計
266700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110225024 Lọ 26670 2026-04-08
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
含量/投与経路
(3mg + 3mg)/ml; 10ml · Nhỏ mắt
数量
16904 Lọ
合計
439318056
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110225024 Lọ 25989 2026-04-08
Xylofar
Xylometazolin
含量/投与経路
0,05%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
16180 Lọ
合計
50158000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T91
893100882124 Lọ 3100 2026-04-08
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/ 10ml · Nhỏ mũi
数量
12730 Lọ
合計
30997550
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893100889424 Lọ 2435 2026-04-08
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin
含量/投与経路
1mg/ml · Xịt mũi
数量
11100 Lọ
合計
277500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100584224 Lọ 25000 2026-04-08
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin
含量/投与経路
0,1%; · Nhỏ mũi
数量
160 Lọ
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T12
893100584224 Lọ 25000 2026-04-08
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1192000 Gam
合計
300384000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 252000 2026-04-08
ZOLASTYN
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
156304 Viên
合計
76588960
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893100538624 Viên 490 2026-04-08
Zabavnik
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
117904 Viên
合計
235808000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110664924 Viên 2000 2026-04-08
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
87500 Viên
合計
393750000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T91
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。