299025 件のレコードが見つかりました。69901〜69950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-08 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-08 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-08 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-04-08 |
|
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-04-08 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115991224 | Lọ | 93975 | 2026-04-08 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 65499 | 2026-04-08 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1082 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
|
VCT-00261-22 | Gam | 584350 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
|
VD-31854-19 | Gam | 700000 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh chích mật
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh chích mật
|
— | Gam | 270900 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
|
VCT-00220-22 | Gam | 5775 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
|
— | Gam | 159600 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VCT-00231-22 | Gam | 13965 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
|
VD-31907-19 | Gam | 98000 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
|
VD-31910-19 | Gam | 90000 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
|
— | Gam | 451500 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn chích muối
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn chích muối
|
— | Gam | 178500 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
|
VCT-00267-22 | Gam | 131500 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng
|
VD-31869-19 | Gam | 400000 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
|
VCT-00262-22 | Gam | 82450 | 2026-04-08 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
|
383110181323 | viên | 8900 | 2026-04-08 |
|
Wintrazol
Itraconazol
|
840110003825 | Viên | 13100 | 2026-04-08 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | UI | 260 | 2026-04-08 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-04-08 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút tiêm | 105000 | 2026-04-08 |
|
Wzitamy TM
Clotrimazol
|
893110613124 | Viên | 5140 | 2026-04-08 |
|
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
|
383110184400 | Viên | 25500 | 2026-04-08 |
|
XERDOXO 15 MG
Rivaroxaban
|
383110184500 | Viên | 19000 | 2026-04-08 |
|
XERDOXO 20 MG
Rivaroxaban
|
383110002225 | Viên | 19000 | 2026-04-08 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
893100270800 | Gói | 2680 | 2026-04-08 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3250 | 2026-04-08 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-08 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-04-08 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-04-08 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-08 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-04-08 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-04-08 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-04-08 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-04-08 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
|
893110225024 | Lọ | 26670 | 2026-04-08 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
|
893110225024 | Lọ | 25989 | 2026-04-08 |
|
Xylofar
Xylometazolin
|
893100882124 | Lọ | 3100 | 2026-04-08 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
|
893100889424 | Lọ | 2435 | 2026-04-08 |
|
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin
|
893100584224 | Lọ | 25000 | 2026-04-08 |
|
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin
|
893100584224 | Lọ | 25000 | 2026-04-08 |
|
Xích thược
Xích thược
|
— | Gam | 252000 | 2026-04-08 |
|
ZOLASTYN
Desloratadin
|
893100538624 | Viên | 490 | 2026-04-08 |
|
Zabavnik
Baclofen
|
893110664924 | Viên | 2000 | 2026-04-08 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 4500 | 2026-04-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。