Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69851〜69900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
79000 Viên
合計
1145500000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T91
520110122424 Viên 14500 2026-04-08
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
145000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01816
520110122424 Viên 14500 2026-04-08
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2,668g + 4,596g + 276mg · Uống
数量
344000 Gói
合計
1135200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T91
893100346623 Gói 3300 2026-04-08
Vildagliptin Tablets 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
238100 Viên
合計
773825000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T91
890110439125 Viên 3250 2026-04-08
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000 IU + 400 IU · Uống
数量
400800 Viên
合計
230860800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-08
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
19242 Ống
合計
4618080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110200723 Ống 240000 2026-04-08
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
39360 Ống
合計
3306240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110448024 Ống 84000 2026-04-08
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
240970 Ống
合計
240970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21919-14 Ống 1000 2026-04-08
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
32338 Ống
合計
384822200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110079024 Ống 11900 2026-04-08
Vinlevo Plus
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/20ml · Tiêm
数量
27300 Lọ
合計
327600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893115104100 Lọ 12000 2026-04-08
Vinlido 200mg
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg/ 10ml · Tiêm
数量
45559 Ống
合計
683385000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110456223 Ống 15000 2026-04-08
Vinmotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
37800 Viên
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21405-14 Viên 6000 2026-04-08
Vinocyclin 50
Minocyclin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
109600 Viên
合計
822000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110316624 Viên 7500 2026-04-08
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2860 Viên
合計
3146000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T91
471110347525 Viên 1100000 2026-04-08
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
692 Viên
合計
2837200000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T91
471110347625 Viên 4100000 2026-04-08
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
464320 Lọ
合計
3250240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110219823 Lọ 7000 2026-04-08
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
100094 Ống
合計
147138180
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110712324 Ống 1470 2026-04-08
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
91000 Viên
合計
195468000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110366425 Viên 2148 2026-04-08
Vinprazol
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
23000 Lọ
合計
1426000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110305423 Lọ 62000 2026-04-08
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
81200 Lọ
合計
568400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110395523 Lọ 7000 2026-04-08
Vinroxamin
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
278300000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34793-20 Lọ 126500 2026-04-08
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
42510 Ống
合計
126594780
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893114078724 Ống 2978 2026-04-08
Vintanil 1000
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
893110339924 Ống 24000 2026-04-08
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
165140 Ống
合計
875242000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-08
Vintor 2000
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
122000 Bơm tiêm
合計
8039800000
グループ
N5
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T91
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 65900 2026-04-08
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
380400 Lọ
合計
2795940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22552-15 Lọ 7350 2026-04-08
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
807630 Ống
合計
443388870
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110305923 Ống 549 2026-04-08
Vipocef 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
93100 Viên
合計
83603800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T91
893110658424 Viên 898 2026-04-08
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
138000 Viên
合計
869400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110081525 Viên 6300 2026-04-08
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
3020 Chai
合計
2996595000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T91
VN-18122-14 Chai 992250 2026-04-08
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
496125000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-18122-14 Chai 992250 2026-04-08
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
50 Chai
合計
30318750
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-18122-14 Chai 606375 2026-04-08
VitPP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1820180 Viên
合計
254825200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23497-15 Viên 140 2026-04-08
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
1165040 Viên
合計
1386397600
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35073-21 Viên 1190 2026-04-08
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
1878400 Viên
合計
1840832000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893100337924 Viên 980 2026-04-08
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg+ 50mg+ 500mcg · Uống
数量
248000 Viên
合計
285200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T91
893100712724 Viên 1150 2026-04-08
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
4000 IU + 400 IU · Uống
数量
501200 Viên
合計
300218800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893100174025 Viên 599 2026-04-08
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
42400 Ống
合計
30952000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110448724 Ống 730 2026-04-08
Vitamin B1B6B12
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
115mg + 115mg + 50mcg · Uống
数量
2015200 Viên
合計
1914440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Sản Xuất - Thương Mại Dược Phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100471924 Viên 950 2026-04-08
Vitamin C Injection
Vitamin C
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
68590 Ống
合計
547348200
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T91
471110530624 Ống 7980 2026-04-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
174000 Ống
合計
328860000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110440624 Ống 1890 2026-04-08
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
31900 Lọ
合計
1244100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110454524 Lọ 39000 2026-04-08
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110454524 Lọ 39000 2026-04-08
Vividol 500/20
Naproxen + esomeprazol
含量/投与経路
500mg + 20mg · Uống
数量
68400 Viên
合計
754110000
グループ
N5
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110275525 Viên 11025 2026-04-08
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg, 1000mg · Uống
数量
2735400 Viên
合計
3331717200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-21859-14 Viên 1218 2026-04-08
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
3506000 Gam
合計
662634000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00287-22 Gam 189000 2026-04-08
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí chích cam thảo
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
769000 Gam
合計
995855000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần đông dược Sao Thiên Y (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00560-25 Gam 1295000 2026-04-08
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
192600 Viên
合計
1191231000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T91
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-08
Voltaren 50
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
34770000
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T66 · 66002
VN-13293-11 Viên 3477 2026-04-08
Voltaren 50
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
205944 Viên
合計
716067288
グループ
N1
製造業者
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Turkey)
省/施設
T01
VN-13293-11 Viên 3477 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。