Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69801〜69850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
ValtimAPC 160
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
361000 Viên
合計
341506000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35339-21 Viên 946 2026-04-08
ValtimAPC 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1606000 Viên
合計
847968000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35340-21 Viên 528 2026-04-08
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
73400 Viên
合計
275250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110181924 Viên 3750 2026-04-08
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110181924 Viên 4000 2026-04-08
Vaminolact
Acid amin*
含量/投与経路
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
数量
6050 Chai
合計
819472500
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-08
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
140360 Lọ
合計
1965040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893115078524 Lọ 14000 2026-04-08
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
22680 Lọ
合計
1759968000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (India)
省/施設
T91
890115433023 Lọ 77600 2026-04-08
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
33824 Lọ
合計
1002881600
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890115188723 Lọ 29650 2026-04-08
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 611,76mg + 80mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100219224 Gói 2940 2026-04-08
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg); 10ml · Uống
数量
1955200 Gói
合計
6256640000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T91
893100860924 Gói 3200 2026-04-08
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3772700 Viên
合計
2263620000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110073324 Viên 600 2026-04-08
Vashasan MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
3807000 viên
合計
1332450000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110238024 viên 350 2026-04-08
Vashasan MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
5604600 viên
合計
1961610000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110238024 viên 350 2026-04-08
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
254000 Viên
合計
3683000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110008723 Viên 14500 2026-04-08
Vaslor-40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1509800 Viên
合計
1192742000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110807624 Viên 790 2026-04-08
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
541000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-08
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1106800 Viên
合計
5987788000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
省/施設
T91
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-08
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
72652 Ống
合計
8787259400
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T91
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-04-08
Vecmid 1gm
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30575 Lọ
合計
2277837500
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd (India)
省/施設
T91
VN-22662-20 Lọ 74500 2026-04-08
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T66 · 66002
520100424123 Viên 3600 2026-04-08
Velcade
Bortezomib
含量/投与経路
1mg · Tiêm
数量
80 Lọ
合計
489619440
グループ
N1
製造業者
SX và ĐG sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A.; ĐG thứ cấp và XX: Janssen Pharmaceutica N.V (Ý - Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-04-08
Veltaron
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
197654 Viên
合計
954668820
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110208623 Viên 4830 2026-04-08
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
34800 viên
合計
125280000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110352623 viên 3600 2026-04-08
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
143800 viên
合計
135891000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110333923 viên 945 2026-04-08
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
2899620 Viên
合計
9278784000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T91
840110521124 Viên 3200 2026-04-08
Venosan retard
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
169760000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66002
400200133700 Viên 8488 2026-04-08
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · xịt mũi
数量
45524 chai
合計
2959060000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893100224624 chai 65000 2026-04-08
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
75000 viên
合計
255000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110442824 viên 3400 2026-04-08
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
106000 viên
合計
360400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110442824 viên 3400 2026-04-08
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Phun mù
数量
1800 Bình xịt
合計
137482200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-08
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
339000 Viên
合計
1672965000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T91
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-08
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
324040 Viên
合計
1012625000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T48 · 48001
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-08
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
77175000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà lan)
省/施設
T01 · 01001
VN-16193-13 Viên 25725 2026-04-08
Vessipax 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
33400 Viên
合計
377086000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110431923 Viên 11290 2026-04-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
1219040 Viên
合計
7265478400
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T91
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
1560000 Viên
合計
10278840000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T91
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65890000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T66 · 66002
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-08
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
674055000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-21282-18 Gói 14979 2026-04-08
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539100994524 Gói 14979 2026-04-08
Vicebrol
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
61800 Viên
合計
151410000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
省/施設
T91
VN-22699-21 Viên 2450 2026-04-08
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2g + 200mg · Tiêm
数量
6900 Lọ
合計
351817200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893110085425 Lọ 50988 2026-04-08
Vicidori 500mg
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Truyền tĩnh mạch
数量
7050 Lọ
合計
4335750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893110899824 Lọ 615000 2026-04-08
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
266400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35555-22 Lọ 29600 2026-04-08
Vicimadol 0,75g
Cefamandol
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35947-22 Lọ 33000 2026-04-08
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
29800 Lọ
合計
2294600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893110688224 Lọ 77000 2026-04-08
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800mg + 160mg · Uống
数量
295240 Viên
合計
124000800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110446724 Viên 420 2026-04-08
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
( 431,68 mg + 11,65mg + 5mg )/10ml · Uống
数量
270800 Ống
合計
1020916000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
893100207824 Ống 3770 2026-04-08
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
972344 Viên
合計
8633442376
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110820224 Viên 8879 2026-04-08
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500 mg + 62,5mg · Uống
数量
641800 Viên
合計
5262760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110631324 Viên 8200 2026-04-08
Vigentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
484904 Gói
合計
1782022200
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22223-15 Gói 3675 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。