Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69751〜69800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
3127477500
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlac San. Ltd. Sti – Turkey; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi – Turkey (Turkey)
省/施設
T91
868110427623 Lọ 694995 2026-04-08
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) · Uống
数量
50900 Chai
合計
1004766000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28534-17 Chai 19740 2026-04-08
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1742000 Gam
合計
685912500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 393750 2026-04-08
Tục Đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
374850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VCT-00235-22 Gam 2499 2026-04-08
Tỳ giải
Tỳ giải
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
847000 Gam
合計
93381750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 110250 2026-04-08
UPROFEN 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
79000 Viên
合計
86900000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100298124 Viên 1100 2026-04-08
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1440000000
グループ
N2
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T91
VN-22608-20 Viên 8000 2026-04-08
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
828000 viên
合計
2318400000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L (Romania)
省/施設
T91
VN-22344-19 viên 2800 2026-04-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,40mg/ml; 100ml · Tiêm
数量
7800 Lọ
合計
3439800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T91
400110021024 Lọ 441000 2026-04-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,40mg/ml; 50ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
305613600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T91
400110021024 Lọ 254678 2026-04-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
1323000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110021024 Lọ 441000 2026-04-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
50935600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110021024 Lọ 254678 2026-04-08
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86mg/ml; 100ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
778680000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T91
400110021124 Lọ 648900 2026-04-08
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
973350000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110021124 Lọ 648900 2026-04-08
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
128340000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110318424 Viên 4140 2026-04-08
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
65999000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-08
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
1390 Ống
合計
17514000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893114203225 Ống 12600 2026-04-08
Urizatilin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10700 Lọ
合計
428000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110945524 Lọ 40000 2026-04-08
Urizatilin 2g
Cloxacilin
含量/投与経路
2g · tiêm
数量
14932 Lọ
合計
1073610800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110383225 Lọ 71900 2026-04-08
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
119200 Viên
合計
803765600
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110014824 Viên 6743 2026-04-08
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
140800 Viên
合計
236544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110331800 Viên 1680 2026-04-08
Uscetin
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
213000 Viên
合計
509922000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893100342000 Viên 2394 2026-04-08
Usnadol 650
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
5400600 Viên
合計
5670630000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893100859924 Viên 1050 2026-04-08
Usolin 100
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
47040000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110814924 Viên 5880 2026-04-08
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
834000 Gam
合計
339771600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT- 00369-23 Gam 407400 2026-04-08
VARONEM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
600mg + 525mg · Uống
数量
56000 Gói
合計
302400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100261000 Gói 5400 2026-04-08
VILUVIT
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
1955200 Viên
合計
1171164800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100091900 Viên 599 2026-04-08
VINCESTAD 5
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34468-20 Viên 1940 2026-04-08
VINSINAT 10 mg
Aescin
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
336000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-04-08
VINSOLON
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110219923 Lọ 14000 2026-04-08
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
229000 viên
合計
824400000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T91
VN-22963-21 viên 3600 2026-04-08
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
412000 viên
合計
1483200000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T91
VN-22963-21 viên 3600 2026-04-08
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
8mg + 5mg · Uống
数量
154000 Viên
合計
862400000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T91
VN-23070-22 Viên 5600 2026-04-08
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
84800 Lọ
合計
814080000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
省/施設
T91
VN-22962-21 Lọ 9600 2026-04-08
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 400mcg · Uống
数量
303200 Viên
合計
469960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100417524 Viên 1550 2026-04-08
Vacobrom
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
710000 Viên
合計
34790000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100947324 Viên 49 2026-04-08
Vacobrom 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
489000 Viên
合計
244500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110287824 Viên 500 2026-04-08
Vacodomtium 10
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2254800 Viên
合計
117249600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110037800 Viên 52 2026-04-08
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
593000 Viên
合計
183237000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110400924 Viên 309 2026-04-08
Vacohistin 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
597000 Viên
合計
94923000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110401024 Viên 159 2026-04-08
Vacoomez 40
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3664200 Viên
合計
923378400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110324224 Viên 252 2026-04-08
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
230200 Viên
合計
184160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110690924 Viên 800 2026-04-08
Vagastat
Sucralfat
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
272040 Gói
合計
1142568000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23645-15 Gói 4200 2026-04-08
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
550400 Viên
合計
1073280000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110259924 Viên 1950 2026-04-08
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2794100 Viên
合計
3579242100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893114113524 Viên 1281 2026-04-08
Valproat EC DWP 500mg
Valproat natri
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
929200 Viên
合計
2302557600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893114287124 Viên 2478 2026-04-08
Valsarfast Plus 80mg/ 12.5mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
232000 Viên
合計
2041600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110120424 Viên 8800 2026-04-08
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
279000 Viên
合計
697221000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110172723 Viên 2499 2026-04-08
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1700000 Viên
合計
3391500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35593-22 Viên 1995 2026-04-08
Valsgim-H 80
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
266000 Viên
合計
188860000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23496-15 Viên 710 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。