Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69701〜69750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
12100 Chai
合計
162115800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34615-20 Chai 13398 2026-04-08
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g; · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04009
VD-29197-18 Viên 1000 2026-04-08
Tiram
Tiropramid hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
893000 Viên
合計
937650000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T91
893110396923 Viên 1050 2026-04-08
Tizadyn 100
Topiramat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
46000 viên
合計
552000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110295823 viên 12000 2026-04-08
Tizanidin DWP 4mg
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
770000 Viên
合計
1535380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36173-22 Viên 1994 2026-04-08
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/ml ;5ml · Nhỏ mắt
数量
100030 Lọ
合計
619685850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110161025 Lọ 6195 2026-04-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
26544 Lọ
合計
1255531200
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T91
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
8430 Tuýp
合計
440889000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T91
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
141900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-08
Tobrafar
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
95860 Lọ
合計
258822000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T91
893110061024 Lọ 2700 2026-04-08
Tobramedlac 150
Tobramycin
含量/投与経路
150mg/2ml · Tiêm
数量
21560 Ống
合計
959420000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35771-22 Ống 44500 2026-04-08
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
268000 Viên
合計
1996600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T91
893110367524 Viên 7450 2026-04-08
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110367524 Viên 7500 2026-04-08
Tominfast
Simvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
272000 Viên
合計
2570400000
グループ
N1
製造業者
ExtratumPharma .,Co.Ltd (Hungary)
省/施設
T91
VN-21877-19 Viên 9450 2026-04-08
Toricam capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
U chu Pharmaceuical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T91
VN-15808-12 Viên 4400 2026-04-08
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
59000 Viên
合計
584100000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T91
520110193800 Viên 9900 2026-04-08
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
195040000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110083123 Viên 2120 2026-04-08
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,70mg · Uống
数量
67000 Ống
合計
351750000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T91
VN-19096-15 Ống 5250 2026-04-08
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 100IU · Uống
数量
958000 Viên
合計
3736200000
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880100007900 Viên 3900 2026-04-08
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 IU/ml; 1,5ml · Tiêm
数量
17900 Bút tiêm
合計
7428500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T91
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-08
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0.3% + 0.1%)/7ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-04-08
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
(4,436mg + 6,815mg + 1,258mg + 1,614mg + 0,032mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
117600000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110334824 Lọ 29400 2026-04-08
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50700 Viên
合計
819109200
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T91
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-08
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
161560000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-08
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
含量/投与経路
15g, 0,05% (khối lượng/khối lượng) · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
3720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893110166523 Tuýp 9300 2026-04-08
Trapavic
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
325mg + 200mg · Uống
数量
1411800 Viên
合計
264006600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100565124 Viên 187 2026-04-08
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
32500 Ống
合計
224250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893111872924 Ống 6900 2026-04-08
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
126150000
グループ
N1
製造業者
S.A. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T77 · 77094
540110031923 Lọ 252300 2026-04-08
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
3514 Lọ
合計
846874000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T91
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-04-08
Trạch tả sao vàng
Trạch tả sao vàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1004000 Gam
合計
156021600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 155400 2026-04-08
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
11320 Bút tiêm
合計
3629463680
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T91
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-04-08
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
240 Bút tiêm
合計
76949760
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novo Nordisk A/S; CS lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01001
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-04-08
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
614250 Viên
合計
1715600250
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100017600 Viên 2793 2026-04-08
Tribcomplex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
246000 Viên
合計
738000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893100198024 Viên 3000 2026-04-08
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
1269000 Viên
合計
1142100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110857824 Viên 900 2026-04-08
Tributel
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
237000 Viên
合計
355500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110883624 Viên 1500 2026-04-08
Trifagis
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
106800 Viên
合計
512640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
893110175425 Viên 4800 2026-04-08
Trifilip
Fenofibrat
含量/投与経路
134mg · Uống
数量
160400 Viên
合計
505260000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35323-21 Viên 3150 2026-04-08
Trifungi
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110042300 Viên 2920 2026-04-08
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1451000 Viên
合計
192983000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110539224 Viên 133 2026-04-08
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
22800 Ống
合計
332880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23401-15 Ống 14600 2026-04-08
Trosicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
147800 Viên
合計
1151509800
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA (Switzeland)
省/施設
T91
VN-20104-16 Viên 7791 2026-04-08
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
1273540 Viên
合計
6953528400
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T91
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-08
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
10488000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-08
Turbezid
Turbezid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1080 Viên
合計
3021840
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
VD-26915-17 Viên 2798 2026-04-08
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
9793000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
893110160824 Viên 2798 2026-04-08
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
240mg; (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. · Uống
数量
70000 Viên
合計
191100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04009
VD-24355-16(97) Viên 2730 2026-04-08
Tydol Pediatric Sachet
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
120mg/5ml · Uống
数量
219112 Gói
合計
315521280
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100070625 Gói 1440 2026-04-08
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
73100000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。