Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-28
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。70401〜70450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
141810000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01817
400110400623 Viên 9454 2026-04-06
Adrelido
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
0,001% (w/v) + 2% (w/v) · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
6279000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110091425 Ống 4830 2026-04-06
Agi-Vitac
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110380524 Viên 160 2026-04-06
Agicardi 3,75
Bisoprolol
含量/投与経路
3.75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110055525 Viên 399 2026-04-06
Agimycob
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
500mg + 100.000IU + 65.000IU · Đặt âm đạo
数量
10000 Viên
合計
26500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
893115144224 Viên 2650 2026-04-06
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
136500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
VD-34894-20 Viên 6825 2026-04-06
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
190 Lọ
合計
284620000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T83 · 83600
400410646324 Lọ 1498000 2026-04-06
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T48 · 48001
QLSP-1129-18 Lọ 1493000 2026-04-06
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml; 100ml · Tiêm truyền
数量
905 Lọ
合計
1351165000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T48 · 48001
400410646324 Lọ 1493000 2026-04-06
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
34 Lọ
合計
1338920
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T48 · 48124
540110001624 Lọ 39380 2026-04-06
Alphachymotrypsine choay
Chymotrypsine
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
20000 Viên
合計
43320000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110342224 Viên 2166 2026-04-06
Altamin
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
含量/投与経路
100mg+ 75mg+ 5,245mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46154
VD-23773-15 Viên 800 2026-04-06
Altamin
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100mg+ 75mg+ 5,245mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46154
VD-23773-15 Viên 800 2026-04-06
Ambig
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
90 Viên
合計
4815000
グループ
N1
製造業者
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A.(Fab.) (Portugal)
省/施設
T79 · 79499
560110117924 Viên 53500 2026-04-06
Ambroxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
26460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110437824 Viên 98 2026-04-06
Ametifen codeine forte
Codeine phosphate (dưới dạng Codeine phosphate hemihydrate); Paracetamol
含量/投与経路
30mg; 500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893111226525 Viên 2850 2026-04-06
Aminazin
Clorpromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T82
893110322424 Viên 100 2026-04-06
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
6480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01199
893115285300 Viên 120 2026-04-06
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
6480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01J66
893115285300 Viên 120 2026-04-06
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%/250ml · Tiêm truyền
数量
1800 Chai
合計
130356000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T48 · 48001
VN-18161-14 Chai 72420 2026-04-06
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
250ml · Tiêm truyền
数量
800 Chai
合計
83200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79499
VN-22744-21 Chai 104000 2026-04-06
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110251424 Viên 1995 2026-04-06
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
200 ml · Tiêm truyền
数量
350 Túi
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110453623 Túi 63000 2026-04-06
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
5mg/ml · Phức hợp lipid
数量
300 Lọ
合計
540000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T79 · 79499
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-04-06
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
5 mg/ml · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
162000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48001
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-04-06
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
40000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T79 · 79499
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-04-06
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
1,05g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,21g · Uống
数量
20000 Gói
合計
115800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00129-23 Gói 5790 2026-04-06
An vị Vinaplant
Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo
含量/投与経路
0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g · Uống
数量
40000 Gói
合計
235200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00013-20 Gói 5880 2026-04-06
Anastrole
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
49000 Viên
合計
191100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01
893114169623 Viên 3900 2026-04-06
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (SPAIN)
省/施設
T92 · 92013
840110766024 Viên 7000 2026-04-06
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
286830000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T84 · 84001
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-06
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
886275000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Mỹ)
省/施設
T84 · 84001
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-06
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
104000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110233323 Viên 104 2026-04-06
Aspirin DWP 75mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
18550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110283824 Viên 265 2026-04-06
Atenolol
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110064124 Viên 120 2026-04-06
Atenolol STADA 50 mg
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
365000 Viên
合計
137970000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-23232-15 Viên 378 2026-04-06
Atilude
Carbocistein
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
1200 Chai
合計
73800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893100277623 Chai 61500 2026-04-06
Atirin 10
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
1821600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79499
893110148624 Viên 396 2026-04-06
Atithios Tab
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8570000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-34655-20 Viên 857 2026-04-06
Atorhasan 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
43800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96014
893110331123 Viên 438 2026-04-06
Atorvastatin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
6160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110290900 Viên 88 2026-04-06
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110291000 Viên 117 2026-04-06
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylat
含量/投与経路
10mg/ml; 2,5ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
125460000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79499
890114328125 Ống 25092 2026-04-06
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
9360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49001
893114603624 Ống 780 2026-04-06
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T79 · 79499
858114126424 Ống 45000 2026-04-06
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
125mg + 875mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-27058-17 Viên 4560 2026-04-06
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
125mg + 875mg · Uống
数量
34310 Viên
合計
156453600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110394324 Viên 4560 2026-04-06
Aurolaprin 10/12.5 mg
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12.5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
69000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
893110459523 Viên 3450 2026-04-06
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
690280000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T84 · 84001
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-06
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
140040000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T84 · 84001
001110009924 Lọ 116700 2026-04-06

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。