Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69551〜69600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2489180 Viên
合計
761689080
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34696-20 Viên 306 2026-04-08
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
494800 Viên
合計
758528400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T91
893110099025 Viên 1533 2026-04-08
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
921800 Viên
合計
2857580000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T91
640110350424 Viên 3100 2026-04-08
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
444680 Viên
合計
2194495800
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T48 · 48001
640110123224 Viên 4935 2026-04-08
Spocef 50
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
51200 Gói
合計
60928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110386625 Gói 1190 2026-04-08
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1552600 viên
合計
2918888000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35321-21 viên 1880 2026-04-08
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2559480 viên
合計
7396897200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110193624 viên 2890 2026-04-08
Statinagi 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7168410 Viên
合計
480283470
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110381324 Viên 67 2026-04-08
Statinagi 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
35660860 Viên
合計
3352120840
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110381424 Viên 94 2026-04-08
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
1221700 viên
合計
952926000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110352523 viên 780 2026-04-08
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
283000 Viên
合計
1695170000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110475824 Viên 5990 2026-04-08
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110298824 Viên 3700 2026-04-08
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
10 Bơm tiêm
合計
464218370
グループ
N1
製造業者
CiLag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-04-08
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
10 Bơm tiêm
合計
449316940
グループ
N1
製造業者
CiLag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-04-08
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g; 9g · Thụt
数量
9200 Tuýp
合計
63756000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-08
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g. Tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
500 Tuýp
合計
3465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-08
Stogurad
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1414200 Viên
合計
649117800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110664124 Viên 459 2026-04-08
Stresam
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
365600 Viên
合計
1206480000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T91
VN-21988-19 Viên 3300 2026-04-08
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893400048725 Gói 2000 2026-04-08
Sucefone 3g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
67000 Lọ
合計
5963000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110095125 Lọ 89000 2026-04-08
Sugablock
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
2344 Lọ
合計
2370733320
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T91
383110188700 Lọ 1011405 2026-04-08
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
1032 Ống
合計
1625400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110203025 Ống 1575000 2026-04-08
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%/20g · Dùng ngoài
数量
8740 Tuýp
合計
173926000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100130725 Tuýp 19900 2026-04-08
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
602000 Viên
合計
1264200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T91
893100218824 Viên 2100 2026-04-08
Sulpistad 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110561424 viên 7500 2026-04-08
Sulpragi
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2348800 Viên
合計
305344000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110878024 Viên 130 2026-04-08
Sulpragi
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
136400 Viên
合計
19096000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01
893110878024 Viên 140 2026-04-08
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
26000 Lọ
合計
1040000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110242900 Lọ 40000 2026-04-08
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
217120 Lọ
合計
16066662880
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35471-21 Lọ 73999 2026-04-08
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm
数量
5840 Lọ
合計
467200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110639724 Lọ 80000 2026-04-08
Sun-closen 5mg/100ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm
数量
1150 Chai/ Túi
合計
898725000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110562024 Chai/ Túi 781500 2026-04-08
Sunigam 100
Tiaprofenic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
239400 Viên
合計
1191493800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110885724 Viên 4977 2026-04-08
Suntopirol 50
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
136000 Viên
合計
527680000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T91
890110437323 Viên 3880 2026-04-08
Sunvesizen Tablets 10mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
22400 Viên
合計
555520000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T91
890110019324 Viên 24800 2026-04-08
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg; gói 3g · Uống
数量
102400 Gói
合計
512000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110246023 Gói 5000 2026-04-08
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
0 ML
合計
0
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T91
VN-17261-13 ML 11250 2026-04-08
Suprane
Desfluran
含量/投与経路
100% (v/v) · Dạng hít
数量
1324 Chai
合計
3574800000
グループ
N1
製造業者
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
省/施設
T91
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-04-08
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
25mg/ml · Đường nội khí quản
数量
180 Lọ
合計
1584396000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T91
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-04-08
Suwelin Injection 300mg/2ml
Cimetidin
含量/投与経路
300mg/2ml · Tiêm
数量
5750 Ống
合計
31625000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T91
471110530524 Ống 5500 2026-04-08
Suztine 2
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
77520000
グループ
N4
製造業者
Cty Cổ phần Dược phẩm Medisun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110158324 Viên 760 2026-04-08
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/ liều x 120 liều · Dạng hít
数量
500 Bình
合計
217000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110006424 Bình 434000 2026-04-08
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
35628 Ống
合計
7802532000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T91
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-08
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/ liều x 120 liều · Dạng hít
数量
1000 Ống
合計
434000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-20379-17 Ống 434000 2026-04-08
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(160mcg + 4,5mcg)/ liều x 60 liều · Dạng hít
数量
2500 Ống
合計
547500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-08
Sympal
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
5302500
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-22698-21 Ống 21210 2026-04-08
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
165000 Viên
合計
1402500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35550-22 Viên 8500 2026-04-08
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
230800 Viên
合計
750100000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
省/施設
T91
890110437625 Viên 3250 2026-04-08
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
50720 Lọ
合計
1663616000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893100182624 Lọ 32800 2026-04-08
Systane Ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
数量
47544 Lọ
合計
2857394400
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T91
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-04-08
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
802000 Gam
合計
399997500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00252-22 Gam 498750 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。