Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69601〜69650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sáng mắt
Thục địa ,Hoài sơn(bột) , Đương quy(bột) , Cao đặc rễ trạch tả , Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ , Cao đặc hạt thảo quyết minh , Cao đặc hoa cúc hoa vàng , Cao đặc quả hạ khô thảo
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
1387000 Viên
合計
901550000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24070-16 Viên 650 2026-04-08
Sáng mắt TW3
Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử)
含量/投与経路
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
数量
562000 Viên
合計
387780000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26300-17 Viên 690 2026-04-08
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù chưng rượu
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
864000 Gam
合計
299376000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00575-25 Gam 346500 2026-04-08
TABISED 110
Dabigatran
含量/投与経路
110mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
1430000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35210-21 Viên 26000 2026-04-08
TAVULOP
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
2mg/ml, lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
8200 Lọ
合計
392517600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35926-22 Lọ 47868 2026-04-08
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
463000 Viên
合計
2037200000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T91
VN-22777-21 Viên 4400 2026-04-08
THcomet-GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
2458540 Viên
合計
7375620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110001723 Viên 3000 2026-04-08
TRIKADINIR 250 DT
Cefdinir
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
18040 Viên
合計
180309800
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36164-22 Viên 9995 2026-04-08
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
605000 Viên
合計
5176985000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T91
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-08
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
数量
911000 Viên
合計
7795427000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T91
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-08
TRIXOVIN
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
569600 Viên
合計
2392320000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T91
893110106000 Viên 4200 2026-04-08
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
675980 Lọ
合計
6407614420
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110083625 Lọ 9479 2026-04-08
TV.Fenofibrat
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
377200 Viên
合計
144090400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110333900 Viên 382 2026-04-08
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
7696 Tuýp
合計
230787648
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110232823 Tuýp 29988 2026-04-08
Tadarix 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
95000 Viên
合計
398525000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110181500 Viên 4195 2026-04-08
Tadarix 7,5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
160504 Viên
合計
1107317096
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110181600 Viên 6899 2026-04-08
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
1448 Lọ
合計
354468952
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T91
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-04-08
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
3200 Lọ
合計
783356800
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T77 · 77094
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-04-08
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
1900 Lọ
合計
465118100
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01001
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-04-08
Tamiflu
Oseltamivir
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
134631000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T91
VN-22143-19 Viên 44877 2026-04-08
Tamyzivas
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
157000 Viên
合計
687660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110217523 Viên 4380 2026-04-08
Tang ký sinh
Tang ký sinh
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2502000 Gam
合計
391963320000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00341-22 Gam 156660 2026-04-08
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
138360000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T66 · 66002
300100036825 Viên 4612 2026-04-08
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1150 Viên
合計
653663450
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-08
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50 Viên
合計
28420150
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-08
Tatanol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3658000 Viên
合計
691362000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100551124 Viên 189 2026-04-08
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
255850000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-19455-15 Viên 36550 2026-04-08
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(5mg + 1mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
20240 Lọ
合計
398302960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110843124 Lọ 19679 2026-04-08
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
92808500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-08
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80 mg/4 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30 Lọ
合計
188965920
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-08
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
937200000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Industria Farmaceutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
560110985724 Viên 3550 2026-04-08
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
447400000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800110074023 Lọ 223700 2026-04-08
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
215800 Lọ
合計
12235860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-04-08
Tebamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
982200 Viên
合計
2347458000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110938024 Viên 2390 2026-04-08
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
322200 Viên
合計
1611000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T91
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-08
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
593945000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-17335-13 Viên 10799 2026-04-08
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
12360 Lọ
合計
4350102000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlac San. Ltd. Sti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlac San. ve Tic. A.S) (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T91
868115426923 Lọ 351950 2026-04-08
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
790020000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110326825 Viên 10395 2026-04-08
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
76704 Viên
合計
98181120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100052325 Viên 1280 2026-04-08
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg + 5mg · Uống
数量
788000 Viên
合計
5326880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
893110238923 Viên 6760 2026-04-08
Telmida 20
Telmisartan
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13680000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110117524 Viên 1368 2026-04-08
Telmida 80
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
216000 Viên
合計
1501200000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110117724 Viên 6950 2026-04-08
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2244000 Viên
合計
289476000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35197-21 Viên 129 2026-04-08
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1507000 Viên
合計
1835526000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35746-22 Viên 1218 2026-04-08
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 100mg · Uống
数量
202500 Viên
合計
2126250000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110139523 Viên 10500 2026-04-08
Telpharusa 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1726000 Viên
合計
2589000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T91
893110147823 Viên 1500 2026-04-08
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
273800 Viên
合計
310489200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110158424 Viên 1134 2026-04-08
Temivir
Lamivudin + tenofovir
含量/投与経路
100mg + 300mg · Uống
数量
101440 Viên
合計
1268000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110396723 Viên 12500 2026-04-08
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-35454-21 Lọ 65000 2026-04-08
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
58700 Lọ
合計
1220960000
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19444-13 Lọ 20800 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。