Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69501〜69550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Shinmus
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
171360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T91
893100284125 Viên 1428 2026-04-08
Sifstad 0.18
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
36000 viên
合計
130680000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110338423 viên 3630 2026-04-08
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
148050000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01821
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-08
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
4895800 Viên
合計
4724447000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893200192725 Viên 965 2026-04-08
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml; 15ml · Uống
数量
36150 Chai
合計
757342500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100262000 Chai 20950 2026-04-08
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 80mg · Uống
数量
728000 Gói
合計
2534896000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100248125 Gói 3482 2026-04-08
Simegaz Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 610mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
609600 Gói
合計
1981200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100850524 Gói 3250 2026-04-08
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
60 Bút tiêm
合計
719895540
グループ
N1
製造業者
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; ĐG& XX: Cilag AG (Mỹ - Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-04-08
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
36 Lọ
合計
1068556428
グループ
N5
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSSX ống dung môi, đóng gói cấp 2: Delpharm Dijon (CSSX và đóng gói cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, đóng gói cấp 2: Pháp)
省/施設
T48 · 48001
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-08
Simvastatin 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
914400 Viên
合計
170078400
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35654-22 Viên 186 2026-04-08
Simvastatin 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
417000 Viên
合計
323175000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35655-22 Viên 775 2026-04-08
Simvastatin STELLA 10 mg
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
280690 viên
合計
168414000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110253300 viên 600 2026-04-08
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
476180 Viên
合計
309517000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110543624 Viên 650 2026-04-08
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1711000 Gam
合計
221694270000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00381-23 Gam 129570 2026-04-08
Siro ho Haspan
Cao khô lá thường xuân
含量/投与経路
35mg/5ml · Uống
数量
783000 Ống
合計
3157056000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24896-16 Ống 4032 2026-04-08
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
570000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893110304423 Viên 190 2026-04-08
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110304423 Viên 190 2026-04-08
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110304423 Viên 190 2026-04-08
SitaAPC 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
585260 Viên
合計
418460900
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893110132125 Viên 715 2026-04-08
SitaAPC 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
456000 Viên
合計
204288000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893110207700 Viên 448 2026-04-08
Sitagliptin 50 mg Danapha
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1090000 Viên
合計
1019150000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110052225 Viên 935 2026-04-08
Skiran 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
128000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893610358524 Viên 16000 2026-04-08
Smofkabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Ca · Tiêm truyền
数量
1100 Túi
合計
792000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T91
730110021723 Túi 720000 2026-04-08
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%, 100ml · Tiêm truyền
数量
7414 Chai
合計
1000890000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-19955-16 Chai 135000 2026-04-08
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%, 250ml · Tiêm truyền
数量
19156 Chai
合計
3256520000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-19955-16 Chai 170000 2026-04-08
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm
数量
116006 Ống
合計
2668138000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T91
300110402623 Ống 23000 2026-04-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Tiêm truyền
数量
1001890 Chai
合計
12518615550
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T91
690110784224 Chai 12495 2026-04-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
6200 Ống
合計
483600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T91
VN-22163-19 Ống 78000 2026-04-08
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
706350 Túi
合計
13773825000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-08
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
28040 Viên
合計
6449200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110169523 Viên 230000 2026-04-08
Solifenacin Soha 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
101400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T91
893110078725 Viên 3900 2026-04-08
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
783000 Viên
合計
1475955000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893100237523 Viên 1885 2026-04-08
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm /truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
数量
1000 Lọ
合計
41871000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T77 · 77094
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
167484000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-08
Solufos
Fosfomycin*
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
5680 Viên
合計
107920000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở đóng gói : Edefarm,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110336925 Viên 19000 2026-04-08
Somifen 10
Leflunomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
95760000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110428823 Viên 19950 2026-04-08
Somifen 20
Leflunomid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
106948800
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110428923 Viên 22281 2026-04-08
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
含量/投与経路
3,3%/500ml · Dung dịch rửa
数量
31760 Chai
合計
460202400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110039723 Chai 14490 2026-04-08
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
含量/投与経路
33g/1000ml · Dung dịch rửa
数量
25544 Chai
合計
625828000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110177424 Chai 24500 2026-04-08
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1393420 Gói
合計
731545500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893100685724 Gói 525 2026-04-08
Sos Mectin-3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
169660000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893110311724 Viên 4990 2026-04-08
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml; 5ml · Uống
数量
85900 Ống
合計
80574200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893100274523 Ống 938 2026-04-08
Sotretran 10mg
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35960 Viên
合計
237336000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T91
890110033623 Viên 6600 2026-04-08
Spas- Agi
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6566620 Viên
合計
1050659200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110431724 Viên 160 2026-04-08
Spas- Agi
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
782474 Viên
合計
113458730
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110431724 Viên 145 2026-04-08
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7070000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG;CSĐG&XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-08
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
358000 viên
合計
848460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110221124 viên 2370 2026-04-08
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
含量/投与経路
750.000IU · Uống
数量
202744 Gói
合計
324390400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110244225 Gói 1600 2026-04-08
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
含量/投与経路
1,5MIU · Uống
数量
383404 Viên
合計
1135259244
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110236723 Viên 2961 2026-04-08
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
2520 Hộp
合計
2016252000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T91
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。