Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69451〜69500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/ml · Uống
数量
1200 Lọ
合計
100560000
グループ
N5
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
VN-16272-13 Lọ 83800 2026-04-08
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
100mg + 500mcg · Uống
数量
269200 Viên
合計
1130640000
グループ
N5
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
890100022224 Viên 4200 2026-04-08
Saihasin
Piracetam
含量/投与経路
600mg/5ml · Uống
数量
10960 Ống
合計
75952800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893110310600 Ống 6930 2026-04-08
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg; 200 liều · Đường hô hấp
数量
72500 Bình
合計
3262500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T91
896115206723 Bình 45000 2026-04-08
Salbutamol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg; 200 liều · Đường hô hấp
数量
27973 Lọ
合計
1342704000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Aldo Union S.L. (Spain)
省/施設
T91
840115314625 Lọ 48000 2026-04-08
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
90980 Ống
合計
994411400
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893115264625 Ống 10930 2026-04-08
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ 1ml · Tiêm
数量
17700 Ống
合計
269040000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T91
300115987024 Ống 15200 2026-04-08
Salitason
Mometason furoat + salicylic acid
含量/投与経路
(50mg/g + 1mg), tuýp 15g · Dùng ngoài
数量
5100 Tuýp
合計
377349000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34775-20 Tuýp 73990 2026-04-08
Sallet
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
344140 Ống
合計
1373118600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
89311525600 Ống 3990 2026-04-08
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg; 200 liều · Đường hô hấp
数量
35460 Bình
合計
1716264000
グループ
N2
製造業者
Deva Holding A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T91
868115349224 Bình 48400 2026-04-08
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
51100 Ống
合計
2298580200
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T91
880110349124 Ống 44982 2026-04-08
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
372948000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01001
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-04-08
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
8504 Lọ
合計
1071504000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T91
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-04-08
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
数量
20700 Lọ
合計
80419500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T91
499100415323 Lọ 3885 2026-04-08
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
含量/投与経路
1,2mg/0,4ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
38375000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T77 · 77094
VN-19739-16 Lọ 7675 2026-04-08
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
32mg + 12,5mg · Uống
数量
242400 Viên
合計
1575600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110317824 Viên 6500 2026-04-08
Sarvetil
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
574400 Viên
合計
614608000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110373425 Viên 1070 2026-04-08
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
304000 Viên
合計
547200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110242725 Viên 1800 2026-04-08
Satarex
Beclometason (dipropionat)
含量/投与経路
50mcg/liều , 150 liều · Xịt mũi
数量
8980 Lọ
合計
502880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893100609724 Lọ 56000 2026-04-08
Satavit
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
162mg + 0,75mg · Uống
数量
1021644 Viên
合計
919479600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100344023 Viên 900 2026-04-08
Savi Etodolac 200
Etodolac
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
600 Viên
合計
1734000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
VD-23005-15 Viên 2890 2026-04-08
Savi Etodolac 200
Etodolac
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1980 Viên
合計
5722200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
VD-23005-15 Viên 2890 2026-04-08
Savi Etodolac 200
Etodolac
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
867000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
VD-23005-15 Viên 2890 2026-04-08
Savi Etodolac 500
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
880000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34945-21 Viên 8800 2026-04-08
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
1166400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty CPDP Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110293923 Viên 4320 2026-04-08
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1703200 Viên
合計
2043840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21353-14 Viên 1200 2026-04-08
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
630400 viên
合計
1456224000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20814-14 viên 2310 2026-04-08
Savjenta 5
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
321360000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110650224 Viên 3090 2026-04-08
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide
含量/投与経路
18mg/3ml · Tiêm
数量
150 Bút tiêm
合計
167265000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novo Nordisk A/S Cơ sở lắp ráp bút và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01001
570410090923 Bút tiêm 1115100 2026-04-08
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
664000 Viên
合計
1294800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100861924 Viên 1950 2026-04-08
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T91
590410647424 UI 317 2026-04-08
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
53734 Ống
合計
5104730000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T91
590410647424 Ống 95000 2026-04-08
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
258000 Viên
合計
1264200000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110010025 Viên 4900 2026-04-08
Seacaminfort
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
124000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28798-18 Viên 3100 2026-04-08
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
8622 Chai
合計
13353322500
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T91
001114017424 Chai 1548750 2026-04-08
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
0 ML
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T91
001114017424 ML 6195 2026-04-08
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7728000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01029
599112027923 Viên 1932 2026-04-08
Seirato 10
Solifenacin succinate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
省/施設
T91
VN-23071-22 Viên 29700 2026-04-08
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml; 4ml · Tiêm
数量
65998 Ống
合計
1549501044
グループ
N2
製造業者
Osel İlac San. Ve Tic. A.S. (Turkey)
省/施設
T91
868110427523 Ống 23478 2026-04-08
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30800 Viên
合計
212520000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-08
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg; 250mcg · Dạng hít
数量
800 Bình
合計
159910400
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01001
001110013824 Bình 199888 2026-04-08
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
480 Bình
合計
104933760
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-08
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
11710 Bình xịt
合計
2461160960
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
30844 Bình xịt
合計
8577407960
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
数量
3500 Bình xịt
合計
973315000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA (Spain)
省/施設
T01 · 01001
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-08
Sernal-4
Risperidon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
45360000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110593924 Viên 1890 2026-04-08
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
36652000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; ĐG: AstraZeneca UK Limited (Mỹ - Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-22285-19 Viên 10472 2026-04-08
Sertralin 50 USP
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
377000 Viên
合計
305370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T91
893110203725 Viên 810 2026-04-08
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
139650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110946424 Viên 1995 2026-04-08
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
120 Chai
合計
429420000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800114034723 Chai 3578500 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。