Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69401〜69450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
20400 Lọ
合計
1780920000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T48 · 48001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-08
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
16114 Ống
合計
580104000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893114281823 Ống 36000 2026-04-08
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893114281823 Ống 41000 2026-04-08
Ronaline 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
171600 Viên
合計
2882880000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
VD3-194-22 Viên 16800 2026-04-08
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
1663200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
VD3-195-22 Viên 18900 2026-04-08
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2358000 viên
合計
2129274000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110389523 viên 903 2026-04-08
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1813600 Viên
合計
634760000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35416-21 Viên 350 2026-04-08
Rosuvastatin 5
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
520000 Viên
合計
93600000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35417-21 Viên 180 2026-04-08
Rotinvast 20
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110206700 Viên 441 2026-04-08
Rotundin 60
Rotundin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2545990 Viên
合計
1578513800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110102624 Viên 620 2026-04-08
Rovagi 1,5
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000 IU · Uống
数量
334080 Viên
合計
634752000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22799-15 Viên 1900 2026-04-08
Rovagi 3
Spiramycin
含量/投与経路
3.000.000IU · Uống
数量
1098704 Viên
合計
3790528800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110259223 Viên 3450 2026-04-08
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
46380 Viên
合計
301470000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110076423 Viên 6500 2026-04-08
Russebo (Without Potassium)
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natri clorid 2,34 gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
3270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110003223 Túi 545000 2026-04-08
Rycardon
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
519792000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T91
VN-22391-19 Viên 4998 2026-04-08
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
15320 Bút tiêm
合計
6300334680
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T91
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-08
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4083980 Viên
合計
1592752200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110663724 Viên 390 2026-04-08
Ryzonal
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
22920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110663724 Viên 382 2026-04-08
SAMELIC
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
含量/投与経路
100mg + 0.35mg · Uống
数量
168000 Viên
合計
1176000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100034224 Viên 7000 2026-04-08
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40600 Viên
合計
162400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110164824 Viên 4000 2026-04-08
SAVI FLUVASTATIN 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
272400 Viên
合計
1852320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110338524 Viên 6800 2026-04-08
SM.Amoxicillin 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
424200 Viên
合計
952329000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34374-20 Viên 2245 2026-04-08
SM.Cefadroxil 1000
Cefadroxil
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36260-22 Viên 6300 2026-04-08
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
53800 Viên
合計
209820000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110298824 Viên 3900 2026-04-08
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
397000 Gam
合計
105463050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT- 00400-23 Gam 265650 2026-04-08
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
507200 Viên
合計
781088000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110338324 Viên 1540 2026-04-08
SaVi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1104800 Viên
合計
4292148000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110164524 Viên 3885 2026-04-08
SaVi C 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1075240 Viên
合計
1279535600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23653-15 Viên 1190 2026-04-08
SaVi Candesartan 12
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
501000 Viên
合計
2204400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110056623 Viên 4400 2026-04-08
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
674800 Viên
合計
238204400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23654-15 Viên 353 2026-04-08
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1107604 Viên
合計
886083200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24271-16 Viên 800 2026-04-08
SaVi Galantamin 8
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
8000 viên
合計
95600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23006-15 viên 11950 2026-04-08
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
614000 Viên
合計
1811300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110371223 Viên 2950 2026-04-08
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
148104 Viên
合計
273992400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35451-21 Viên 1850 2026-04-08
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
524800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110277424 Viên 3280 2026-04-08
SaVi Lisinopril 5
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
701600 Viên
合計
505152000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110030400 Viên 720 2026-04-08
SaVi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
1086480 Viên
合計
1515639600
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20810-14 Viên 1395 2026-04-08
SaVi Rupatadine 10
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
86000 Viên
合計
507400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110454523 Viên 5900 2026-04-08
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
800400 Viên
合計
1180590000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35348-21 Viên 1475 2026-04-08
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4338200 Viên
合計
1817705800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110543124 Viên 419 2026-04-08
SaVi Valsartan 40
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
298000 viên
合計
1043000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110277624 viên 3500 2026-04-08
SaVi-Toux 600
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
722100000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893100293523 Viên 4980 2026-04-08
SaViAlben 400
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
130864 Viên
合計
404369760
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110295623 Viên 3090 2026-04-08
SaViBroxol 30
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100044223 Viên 1950 2026-04-08
SaViFexo 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
320600 Viên
合計
140743400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893100070924 Viên 439 2026-04-08
SaViKeto ODT
Ketorolac
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
149400 Viên
合計
358560000
グループ
N2
製造業者
Công Ty CPDP Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110338624 Viên 2400 2026-04-08
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
325mg + 400mg · Uống
数量
368000 Viên
合計
1122400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110371523 Viên 3050 2026-04-08
SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
10mg + 2,5mg · Uống
数量
83000 Viên
合計
680600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110249024 Viên 8200 2026-04-08
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
457200 Viên
合計
800100000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
529110521624 Viên 1750 2026-04-08
Sadapron 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
144760 Viên
合計
361900000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
529110073123 Viên 2500 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。