Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69351〜69400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
19800 Lọ
合計
2217600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110229923 Lọ 112000 2026-04-08
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
含量/投与経路
175mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
89964000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110245723 Viên 4998 2026-04-08
Racedagim 10
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
92500 Gói
合計
222000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110431424 Gói 2400 2026-04-08
Racedagim 30
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
80600 Gói
合計
80600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110259123 Gói 1000 2026-04-08
Racesec
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
81100 Viên
合計
340620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893110197924 Viên 4200 2026-04-08
Racesec
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
258400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893110701624 Viên 3400 2026-04-08
Ramipril 2.5
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
12400000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36118-22 Viên 775 2026-04-08
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110058723 Viên 882 2026-04-08
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
161000 Viên
合計
973728000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmaceuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T91
560110037625 Viên 6048 2026-04-08
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
162000 Viên
合計
711018000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T91
560110080323 Viên 4389 2026-04-08
Ravastel-5
Rosuvastatin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
274000 Viên
合計
106312000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110283123 Viên 388 2026-04-08
Reamberin
Meglumin natri succinat
含量/投与経路
6g · Tiêm truyền
数量
3210 Chai
合計
490167000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm Polysan , Ltd. (Nga)
省/施設
T91
460110356325 Chai 152700 2026-04-08
Rebamipid
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1127800 Viên
合計
473676000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110224924 Viên 420 2026-04-08
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
229000 Viên
合計
755700000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36246-22 Viên 3300 2026-04-08
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,3ml · Tiêm
数量
9600 Bơm tiêm
合計
2201808000
グループ
N2
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T91
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-04-08
Recormon
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,3ml · Tiêm
数量
8060 Bơm tiêm
合計
3514683900
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T91
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-04-08
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
67970 Lọ
合計
4357080910
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T91
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-04-08
Relahema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg · Uống
数量
103200 Ống
合計
361200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893100626524 Ống 3500 2026-04-08
Remebentin100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
339600 Viên
合計
1052760000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
529110424925 Viên 3100 2026-04-08
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
236376000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (XX: Janssen Biologics B.V.) (Thụy sỹ - Hà lan)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-04-08
Renatab 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
16432000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110321824 Viên 158 2026-04-08
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1017800 Viên
合計
712460000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36011-22 Viên 700 2026-04-08
Repaglinide Tablets 0.5mg
Repaglinid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
46800 Viên
合計
140400000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T91
VN-23164-22 Viên 3000 2026-04-08
Repaglinide Tablets 2mg
Repaglinid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
472000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T91
VN-23165-22 Viên 5900 2026-04-08
Residron
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
260000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T66 · 66002
VN-20314-17 Viên 52000 2026-04-08
Respiwel 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
277000 Viên
合計
130190000
グループ
N2
製造業者
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110335025 Viên 470 2026-04-08
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
3360 Ống
合計
60164160
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T91
VN-21663-19 Ống 17906 2026-04-08
Reumoxican
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
315126000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor - Produtos Farmaceuticos S.A. (Portugal)
省/施設
T91
560110011523 Viên 7686 2026-04-08
Revolade 25mg
Eltrombopag
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
933075000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
840110351324 Viên 311025 2026-04-08
Revole
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
725200 Viên
合計
4169900000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T91
890110038725 Viên 5750 2026-04-08
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
369160 Viên
合計
116285400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T91
893100344623 Viên 315 2026-04-08
Rheumatic
Hy thiêm, Ngưu tất, lá lốt,Thổ phục linh
含量/投与経路
1670mg; 670mg; 330mg; 670mg · Uống
数量
1410000 Viên
合計
3398100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T24
TCT00249-25 Viên 2410 2026-04-08
Rhumacap 200
Etodolac
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
314000 Viên
合計
1127260000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110027600 Viên 3590 2026-04-08
Rianam
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arg · Tiêm truyền
数量
5298 Chai
合計
582780000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110224023 Chai 110000 2026-04-08
Ribatagin 400
Ribavirin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
3990000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893114467924 Viên 2850 2026-04-08
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
381000 viên
合計
1520190000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110409824 viên 3990 2026-04-08
Rilidamin
Rilmenidin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110247200 Viên 4000 2026-04-08
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
含量/投与経路
(3g + 0,2g + 1,6g + 0,135g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
830000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110829424 Chai 8300 2026-04-08
Ringer's Acetate
Ringer acetat
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam · Tiêm truyền
数量
163500 Túi
合計
3237300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110056323 Túi 19800 2026-04-08
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
154280 Túi
合計
3085600000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36022-22 Túi 20000 2026-04-08
Ripratine
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
134000 Viên
合計
389940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110311100 Viên 2910 2026-04-08
Ripratine 5
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
362104 Viên
合計
651787200
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110597124 Viên 1800 2026-04-08
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
13075200
グループ
N1
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-19987-16 Viên 10896 2026-04-08
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
72176400
グループ
N1
製造業者
Janssen - Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-18914-15 Viên 20049 2026-04-08
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
45360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110031224 Viên 945 2026-04-08
Rivadem 1.5mg Capsule
Rivastigmine
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
144419000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T91
VN-22985-21 Viên 13129 2026-04-08
Rizicet 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
265650000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893615726624 Viên 48300 2026-04-08
Rizintug 75
Cinnarizin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
154000 Viên
合計
154000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893110032724 Viên 1000 2026-04-08
Rocalcic 100
Calcitonin
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T91
400110017224 Ống 90000 2026-04-08
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
168499200
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。