Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69301〜69350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Prilocare 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
79900000
グループ
N2
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
省/施設
T91
VN-23184-22 Viên 470 2026-04-08
Prilocare 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
616900 Viên
合計
216531900
グループ
N2
製造業者
S Kant Healthcare Limited (India)
省/施設
T91
890110183723 Viên 351 2026-04-08
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
数量
28180 Túi
合計
19726000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T91
800110984824 Túi 700000 2026-04-08
ProIVIG
Immune globulin
含量/投与経路
5% (kl/tt) · Tiêm
数量
1774 Chai
合計
4097940000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
890410177000 Chai 2310000 2026-04-08
Probenecid Hera
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
57400 Viên
合計
141778000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110957324 Viên 2470 2026-04-08
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
575008000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110526124 Viên 10268 2026-04-08
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
295288000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratories Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110526224 Viên 10546 2026-04-08
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
55200 Viên
合計
347760000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T91
VN-22902-21 Viên 6300 2026-04-08
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
34100 Viên
合計
429660000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T91
VN-22903-21 Viên 12600 2026-04-08
Proges Sup 400mg
Progesteron
含量/投与経路
400mg · Đặt âm đạo
数量
23640 Viên
合計
640644000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110574724 Viên 27100 2026-04-08
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
73420 Viên
合計
1027880000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
省/施設
T91
840110168400 Viên 14000 2026-04-08
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
88628800
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-22057-19 Viên 34088 2026-04-08
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
178955000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-22209-19 Viên 51130 2026-04-08
Progynova
Estradiol valerate
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
94320000
グループ
N1
製造業者
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
省/施設
T91
400110960924 Viên 3275 2026-04-08
Proivarac
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg; 1,25mg · Uống
数量
115160 Viên
合計
65526040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110093500 Viên 569 2026-04-08
Prolufo
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
242600 Viên
合計
1649680000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T91
VN-23223-22 Viên 6800 2026-04-08
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24744 Gói
合計
37116000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100201224 Gói 1500 2026-04-08
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
5696 Tuýp
合計
35884800
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100203300 Tuýp 6300 2026-04-08
Propain
Naproxen
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
646504 Viên
合計
2948058240
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
529110023623 Viên 4560 2026-04-08
Propess
Dinoproston
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
3080 Túi
合計
2878260000
グループ
N1
製造業者
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
省/施設
T91
VN2-609-17 Túi 934500 2026-04-08
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml)
Propofol
含量/投与経路
5mg/ml, 20ml · Tiêm
数量
6398 Ống
合計
607810000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T91
400114984624 Ống 95000 2026-04-08
Propranolol 40
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
415840 Viên
合計
201682400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35649-22 Viên 485 2026-04-08
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
772800 Viên
合計
564144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110286724 Viên 730 2026-04-08
Prusenza 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
238650000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
893110223623 Viên 5550 2026-04-08
Prusenza 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
328000 Viên
合計
1394000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
893110223723 Viên 4250 2026-04-08
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Đường hô hấp
数量
136700 Ống
合計
3404650200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T91
730110131924 Ống 24906 2026-04-08
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Khí dung
数量
60000 Ống
合計
830040000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01001
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-08
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110550924 Viên 1890 2026-04-08
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110550924 Viên 1890 2026-04-08
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
13608000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110550924 Viên 1890 2026-04-08
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
990 Viên
合計
1871100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
893110550924 Viên 1890 2026-04-08
Pyzacar HCT 100/25mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
439000 viên
合計
1707710000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110151025 viên 3890 2026-04-08
Q-mumasa baby
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 1ml · Nhỏ mắt
数量
52080 Ống
合計
65620800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893100105923 Ống 1260 2026-04-08
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
数量
39850 Tuýp
合計
418425000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110162124 Tuýp 10500 2026-04-08
Qbitriam
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
0,1%/5g · Dùng ngoài
数量
5800 Tuýp
合計
53360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110223400 Tuýp 9200 2026-04-08
Qepentex
Ketoprofen
含量/投与経路
20mg · Dán ngoài da
数量
44400 Miếng
合計
608280000
グループ
N1
製造業者
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Japan)
省/施設
T91
499100445223 Miếng 13700 2026-04-08
Quafadol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
325mg + 2mg · Uống
数量
180960 Viên
合計
23524800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893100028424 Viên 130 2026-04-08
Quamatel
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T48 · 48001
VN-20279-17 Lọ 75000 2026-04-08
Quamatel
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
14140 Lọ
合計
1060500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T48 · 48001
599110524724 Lọ 75000 2026-04-08
Quanazol
Miconazol
含量/投与経路
2% (20mg/g), 15g · Dùng ngoài
数量
17520 Tuýp
合計
367920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35450-21 Tuýp 21000 2026-04-08
Quanderma-C
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0.05%; 15g · Dùng ngoài
数量
37164 Tuýp
合計
306974640
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110144200 Tuýp 8260 2026-04-08
Quelept 300mg
Quetiapin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
163800000
グループ
N2
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Turkey)
省/施設
T91
VN-22740-21 Viên 13650 2026-04-08
Quetazin 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
62000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110250524 Viên 2000 2026-04-08
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
59640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110159323 Viên 2982 2026-04-08
Quinacar 20
Quinapril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
116000 Viên
合計
823600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110907124 Viên 7100 2026-04-08
Quinapril 40mg
Quinapril
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
54400 Viên
合計
571200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110026000 Viên 10500 2026-04-08
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2141000 Gam
合計
67441500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 31500 2026-04-08
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
19600 Lọ
合計
2612680000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
VN-16603-13 Lọ 133300 2026-04-08
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
314000 Viên
合計
115866000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35672-22 Viên 369 2026-04-08
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
951000 Viên
合計
350919000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35672-22 Viên 369 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。