Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。68151〜68200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg · Uống
数量
171390 Chai
合計
5038866000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24
893100264900 Chai 29400 2026-04-08
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33407-19 Chai 29400 2026-04-08
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
含量/投与経路
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
数量
68500 Chai 100ml
合計
1198750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T24
TCT-00251-25 Chai 100ml 17500 2026-04-08
Thuốc ho bổ phế
Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20g; Cát cánh(Radix Platycodi grandiflori)10g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 10g; Tô diệp(Folium Perillae frutescensis) 10g; Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae radicis) 4g; Tang diệp (Folium Mori albae) 4g; Thiên môn (Radix Asparagi cochinchinensis) 4g; Cam thảo (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) 3g; Ô mai (Fruc
含量/投与経路
20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g · Uống
数量
83780 Chai/≥80ml
合計
2815008000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23290-15 Chai/≥80ml 33600 2026-04-08
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g · Uống
数量
100 Chai
合計
2137500
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
TCT-00181-24 Chai 21375 2026-04-08
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g · Uống
数量
200 Chai
合計
4275000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
TCT-00181-24 Chai 21375 2026-04-08
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g · Uống
数量
100 Chai
合計
2137500
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
TCT-00181-24 Chai 21375 2026-04-08
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g · Uống
数量
100 Chai
合計
2137500
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
TCT-00181-24 Chai 21375 2026-04-08
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g · Uống
数量
100 Chai
合計
2137500
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
TCT-00181-24 Chai 21375 2026-04-08
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
含量/投与経路
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
数量
125700 Gói
合計
122683200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893100165025 Gói 976 2026-04-08
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
476000 Viên
合計
1066240000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T91
400110190423 Viên 2240 2026-04-08
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01820
VN-21907-19 Viên 1400 2026-04-08
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo)
省/施設
T01 · 01820
400110194200 Viên 1400 2026-04-08
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
123400 Viên
合計
64785000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T91
893110174124 Viên 525 2026-04-08
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
含量/投与経路
37,67mg; 71,06mg; 47,09mg; 32,53mg; 47,09mg; 47,09mg; 9,42mg; 15,41mg; 16,27mg; 15,41mg; 31,68mg; 9,42mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Shijiazhuang Yiling (Trung Quốc)
省/施設
T04 · 04009
VN-9380-09(97) Viên 6900 2026-04-08
Thương truật sao vàng
Thương truật sao vàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
801000 Gam
合計
327168450000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00524-24 Gam 408450 2026-04-08
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
1g; 1g; 1.5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g · Uống
数量
3058000 Viên
合計
6574700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34490-20 Viên 2150 2026-04-08
Thập toàn đại bổ
Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ
含量/投与経路
302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg · Uống
数量
403400 viên
合計
907650000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-22494-15 viên 2250 2026-04-08
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2586000 Gam
合計
407295000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00589-25 Gam 157500 2026-04-08
Tiafo 1 g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10400 Lọ
合計
644800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110180324 Lọ 62000 2026-04-08
Tica-5A 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
333000 Viên
合計
674325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110358824 Viên 2025 2026-04-08
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
148000 Viên
合計
1406000000
グループ
N3
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
VN-22870-21 Viên 9500 2026-04-08
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g + 0,1g · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
273000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110155724 Lọ 105000 2026-04-08
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
7600 Lọ
合計
1216000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110155824 Lọ 160000 2026-04-08
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
679000 Viên
合計
2138850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110373525 Viên 3150 2026-04-08
Tilhasan 60
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
370000 viên
合計
233100000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110617524 viên 630 2026-04-08
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
168 Lọ
合計
4437720
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110368323 Lọ 26415 2026-04-08
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
220960 Viên
合計
101641600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893115484024 Viên 460 2026-04-08
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
12100 Chai
合計
162115800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34615-20 Chai 13398 2026-04-08
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo
含量/投与経路
33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g; · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04009
VD-29197-18 Viên 1000 2026-04-08
Tiram
Tiropramid hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
893000 Viên
合計
937650000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T91
893110396923 Viên 1050 2026-04-08
Tizadyn 100
Topiramat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
46000 viên
合計
552000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110295823 viên 12000 2026-04-08
Tizanidin DWP 4mg
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
770000 Viên
合計
1535380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36173-22 Viên 1994 2026-04-08
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/ml ;5ml · Nhỏ mắt
数量
100030 Lọ
合計
619685850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110161025 Lọ 6195 2026-04-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
26544 Lọ
合計
1255531200
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T91
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
8430 Tuýp
合計
440889000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T91
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
500 Tuýp
合計
26150000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-08
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
141900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-08
Tobrafar
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
95860 Lọ
合計
258822000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T91
893110061024 Lọ 2700 2026-04-08
Tobramedlac 150
Tobramycin
含量/投与経路
150mg/2ml · Tiêm
数量
21560 Ống
合計
959420000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35771-22 Ống 44500 2026-04-08
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
268000 Viên
合計
1996600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T91
893110367524 Viên 7450 2026-04-08
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110367524 Viên 7500 2026-04-08
Tominfast
Simvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
272000 Viên
合計
2570400000
グループ
N1
製造業者
ExtratumPharma .,Co.Ltd (Hungary)
省/施設
T91
VN-21877-19 Viên 9450 2026-04-08
Toricam capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
264000000
グループ
N2
製造業者
U chu Pharmaceuical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T91
VN-15808-12 Viên 4400 2026-04-08
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
59000 Viên
合計
584100000
グループ
N1
製造業者
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
省/施設
T91
520110193800 Viên 9900 2026-04-08
Torpace-5
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
195040000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110083123 Viên 2120 2026-04-08
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,70mg · Uống
数量
67000 Ống
合計
351750000
グループ
N1
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T91
VN-19096-15 Ống 5250 2026-04-08
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 100IU · Uống
数量
958000 Viên
合計
3736200000
グループ
N2
製造業者
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880100007900 Viên 3900 2026-04-08
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300 IU/ml; 1,5ml · Tiêm
数量
17900 Bút tiêm
合計
7428500000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T91
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-08
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0.3% + 0.1%)/7ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。