297503 件のレコードが見つかりました。68151〜68200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-04-08 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-04-08 |
|
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
|
TCT-00251-25 | Chai 100ml | 17500 | 2026-04-08 |
|
Thuốc ho bổ phế
Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20g; Cát cánh(Radix Platycodi grandiflori)10g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 10g; Tô diệp(Folium Perillae frutescensis) 10g; Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae radicis) 4g; Tang diệp (Folium Mori albae) 4g; Thiên môn (Radix Asparagi cochinchinensis) 4g; Cam thảo (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) 3g; Ô mai (Fruc
|
VD-23290-15 | Chai/≥80ml | 33600 | 2026-04-08 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Chai | 21375 | 2026-04-08 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Chai | 21375 | 2026-04-08 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Chai | 21375 | 2026-04-08 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Chai | 21375 | 2026-04-08 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Chai | 21375 | 2026-04-08 |
|
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
|
893100165025 | Gói | 976 | 2026-04-08 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2240 | 2026-04-08 |
|
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazol
|
VN-21907-19 | Viên | 1400 | 2026-04-08 |
|
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-04-08 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
|
893110174124 | Viên | 525 | 2026-04-08 |
|
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09(97) | Viên | 6900 | 2026-04-08 |
|
Thương truật sao vàng
Thương truật sao vàng
|
VCT-00524-24 | Gam | 408450 | 2026-04-08 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-04-08 |
|
Thập toàn đại bổ
Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ
|
VD-22494-15 | viên | 2250 | 2026-04-08 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00589-25 | Gam | 157500 | 2026-04-08 |
|
Tiafo 1 g
Cefotiam
|
893110180324 | Lọ | 62000 | 2026-04-08 |
|
Tica-5A 90mg
Ticagrelor
|
893110358824 | Viên | 2025 | 2026-04-08 |
|
Ticagrelor Alkem 90mg
Ticagrelor
|
VN-22870-21 | Viên | 9500 | 2026-04-08 |
|
Ticarlinat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155724 | Lọ | 105000 | 2026-04-08 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 160000 | 2026-04-08 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
|
893110373525 | Viên | 3150 | 2026-04-08 |
|
Tilhasan 60
Diltiazem
|
893110617524 | viên | 630 | 2026-04-08 |
|
Timolol 0,5%
Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
|
893110368323 | Lọ | 26415 | 2026-04-08 |
|
Tinidazol
Tinidazol
|
893115484024 | Viên | 460 | 2026-04-08 |
|
Tinidazol
Tinidazol
|
VD-34615-20 | Chai | 13398 | 2026-04-08 |
|
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 1000 | 2026-04-08 |
|
Tiram
Tiropramid hydroclorid
|
893110396923 | Viên | 1050 | 2026-04-08 |
|
Tizadyn 100
Topiramat
|
893110295823 | viên | 12000 | 2026-04-08 |
|
Tizanidin DWP 4mg
Tizanidin hydroclorid
|
VD-36173-22 | Viên | 1994 | 2026-04-08 |
|
Tobidex
Tobramycin + dexamethason
|
893110161025 | Lọ | 6195 | 2026-04-08 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-04-08 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-04-08 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-04-08 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-04-08 |
|
Tobrafar
Tobramycin
|
893110061024 | Lọ | 2700 | 2026-04-08 |
|
Tobramedlac 150
Tobramycin
|
VD-35771-22 | Ống | 44500 | 2026-04-08 |
|
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
|
893110367524 | Viên | 7450 | 2026-04-08 |
|
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
|
893110367524 | Viên | 7500 | 2026-04-08 |
|
Tominfast
Simvastatin
|
VN-21877-19 | Viên | 9450 | 2026-04-08 |
|
Toricam capsules 20mg
Piroxicam
|
VN-15808-12 | Viên | 4400 | 2026-04-08 |
|
Tormeg EZ 20 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
|
520110193800 | Viên | 9900 | 2026-04-08 |
|
Torpace-5
Ramipril
|
890110083123 | Viên | 2120 | 2026-04-08 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
VN-19096-15 | Ống | 5250 | 2026-04-08 |
|
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
|
880100007900 | Viên | 3900 | 2026-04-08 |
|
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-04-08 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
|
VD-35758-22 | Lọ | 27000 | 2026-04-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。