Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。68101〜68150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
138360000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T66 · 66002
300100036825 Viên 4612 2026-04-08
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1150 Viên
合計
653663450
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-08
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50 Viên
合計
28420150
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-08
Tatanol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3658000 Viên
合計
691362000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100551124 Viên 189 2026-04-08
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
255850000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-19455-15 Viên 36550 2026-04-08
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
含量/投与経路
(5mg + 1mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
20240 Lọ
合計
398302960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110843124 Lọ 19679 2026-04-08
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
92808500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-08
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80 mg/4 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30 Lọ
合計
188965920
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-08
Tazenase
Lisinopril
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
937200000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Industria Farmaceutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
560110985724 Viên 3550 2026-04-08
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Lọ
合計
447400000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800110074023 Lọ 223700 2026-04-08
Tazopelin 4,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
215800 Lọ
合計
12235860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20673-14 Lọ 56700 2026-04-08
Tebamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
982200 Viên
合計
2347458000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110938024 Viên 2390 2026-04-08
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
322200 Viên
合計
1611000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T91
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-08
Tebonin
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
593945000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-17335-13 Viên 10799 2026-04-08
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
12360 Lọ
合計
4350102000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlac San. Ltd. Sti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlac San. ve Tic. A.S) (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T91
868115426923 Lọ 351950 2026-04-08
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
790020000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110326825 Viên 10395 2026-04-08
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
76704 Viên
合計
98181120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100052325 Viên 1280 2026-04-08
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
40mg + 5mg · Uống
数量
788000 Viên
合計
5326880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
893110238923 Viên 6760 2026-04-08
Telmida 20
Telmisartan
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13680000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110117524 Viên 1368 2026-04-08
Telmida 80
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
216000 Viên
合計
1501200000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110117724 Viên 6950 2026-04-08
Telmisartan
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2244000 Viên
合計
289476000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35197-21 Viên 129 2026-04-08
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1507000 Viên
合計
1835526000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35746-22 Viên 1218 2026-04-08
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 100mg · Uống
数量
202500 Viên
合計
2126250000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110139523 Viên 10500 2026-04-08
Telpharusa 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1726000 Viên
合計
2589000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T91
893110147823 Viên 1500 2026-04-08
Telzid 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
273800 Viên
合計
310489200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110158424 Viên 1134 2026-04-08
Temivir
Lamivudin + tenofovir
含量/投与経路
100mg + 300mg · Uống
数量
101440 Viên
合計
1268000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110396723 Viên 12500 2026-04-08
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-35454-21 Lọ 65000 2026-04-08
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
58700 Lọ
合計
1220960000
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19444-13 Lọ 20800 2026-04-08
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
78600 Lọ
合計
1179000000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19446-13 Lọ 15000 2026-04-08
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
含量/投与経路
2000 mg · Tiêm
数量
92640 Lọ
合計
2649504000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19450-13 Lọ 28600 2026-04-08
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
含量/投与経路
2000 mg · Tiêm
数量
143650 Lọ
合計
4108390000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19450-13 Lọ 28600 2026-04-08
Tenamydgel SM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 400mg + 80mg; 10g · Uống
数量
1100000 Gói
合計
2695000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23199-15 Gói 2450 2026-04-08
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
718400 Viên
合計
1508640000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20041-13 Viên 2100 2026-04-08
Tenoxicam
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
270800 Viên
合計
116444000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110438224 Viên 430 2026-04-08
Tensiber Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg +12,5mg · Uống
数量
361500 Viên
合計
903750000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T91
383110528624 Viên 2500 2026-04-08
Terbinafin 1%
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
1%; 10g · Dùng ngoài
数量
29510 Tuýp
合計
303657900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893100097000 Tuýp 10290 2026-04-08
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin
含量/投与経路
0,85mg · Tiêm
数量
5800 Ống
合計
2984100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35646-22 Ống 514500 2026-04-08
Terp-cod
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg; 100mg · Uống
数量
1922080 Viên
合計
966806240
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893101272800 Viên 503 2026-04-08
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
2243000 Viên
合計
2243000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893101855424 Viên 1000 2026-04-08
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg + 100mg · Uống
数量
1723600 Viên
合計
1051396000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893111302523 Viên 610 2026-04-08
Terzence-2,5
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
26496 Viên
合計
91411200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893114116224 Viên 3450 2026-04-08
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1%/5g · Tra mắt
数量
20344 Tuýp
合計
58997600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110598324 Tuýp 2900 2026-04-08
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
257300 Viên
合計
156695700
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110082700 Viên 609 2026-04-08
Thelizin
Alimemazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4866400 Viên
合計
287117600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100288523 Viên 59 2026-04-08
Theroflan
Repaglinid
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
285800 Viên
合計
1080324000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T91
520110350724 Viên 3780 2026-04-08
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
317600 Viên
合計
152448000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110247024 Viên 480 2026-04-08
Thinmcz-2000
Cefalothin
含量/投与経路
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1056000000
グループ
N2
製造業者
Zeiss Pharma Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110356824 Lọ 132000 2026-04-08
Thiova 300
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
103000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893110002523 Viên 5150 2026-04-08
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
136000 Gam
合計
52836000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00230-22 Gam 388500 2026-04-08
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1452000 Gam
合計
173804400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33336-19 Gam 119700 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。