Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。68201〜68250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Trainfu
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
含量/投与経路
(4,436mg + 6,815mg + 1,258mg + 1,614mg + 0,032mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg)/10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
117600000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110334824 Lọ 29400 2026-04-08
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50700 Viên
合計
819109200
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T91
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-08
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
161560000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-08
Tralop 0,05%
Clobetasol propionat
含量/投与経路
15g, 0,05% (khối lượng/khối lượng) · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
3720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893110166523 Tuýp 9300 2026-04-08
Trapavic
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
325mg + 200mg · Uống
数量
1411800 Viên
合計
264006600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100565124 Viên 187 2026-04-08
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
32500 Ống
合計
224250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893111872924 Ống 6900 2026-04-08
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
126150000
グループ
N1
製造業者
S.A. Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T77 · 77094
540110031923 Lọ 252300 2026-04-08
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
3514 Lọ
合計
846874000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T91
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-04-08
Trạch tả sao vàng
Trạch tả sao vàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1004000 Gam
合計
156021600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 155400 2026-04-08
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
11320 Bút tiêm
合計
3629463680
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T91
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-04-08
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
240 Bút tiêm
合計
76949760
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novo Nordisk A/S; CS lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01001
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-04-08
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
614250 Viên
合計
1715600250
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100017600 Viên 2793 2026-04-08
Tribcomplex
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
246000 Viên
合計
738000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893100198024 Viên 3000 2026-04-08
Tribf
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
1269000 Viên
合計
1142100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110857824 Viên 900 2026-04-08
Tributel
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
237000 Viên
合計
355500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110883624 Viên 1500 2026-04-08
Trifagis
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
106800 Viên
合計
512640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
893110175425 Viên 4800 2026-04-08
Trifilip
Fenofibrat
含量/投与経路
134mg · Uống
数量
160400 Viên
合計
505260000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35323-21 Viên 3150 2026-04-08
Trifungi
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110042300 Viên 2920 2026-04-08
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1451000 Viên
合計
192983000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110539224 Viên 133 2026-04-08
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
22800 Ống
合計
332880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23401-15 Ống 14600 2026-04-08
Trosicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
147800 Viên
合計
1151509800
グループ
N1
製造業者
Alpex Pharma SA (Switzeland)
省/施設
T91
VN-20104-16 Viên 7791 2026-04-08
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
1273540 Viên
合計
6953528400
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T91
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-08
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
10488000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-08
Turbezid
Turbezid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1080 Viên
合計
3021840
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
VD-26915-17 Viên 2798 2026-04-08
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
9793000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
893110160824 Viên 2798 2026-04-08
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
含量/投与経路
240mg; (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. · Uống
数量
70000 Viên
合計
191100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex. (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04009
VD-24355-16(97) Viên 2730 2026-04-08
Tydol Pediatric Sachet
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
120mg/5ml · Uống
数量
219112 Gói
合計
315521280
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100070625 Gói 1440 2026-04-08
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
73100000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-08
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
4500 Lọ
合計
3127477500
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlac San. Ltd. Sti – Turkey; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi – Turkey (Turkey)
省/施設
T91
868110427623 Lọ 694995 2026-04-08
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
含量/投与経路
Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) · Uống
数量
50900 Chai
合計
1004766000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28534-17 Chai 19740 2026-04-08
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1742000 Gam
合計
685912500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 393750 2026-04-08
Tục Đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
374850000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VCT-00235-22 Gam 2499 2026-04-08
Tỳ giải
Tỳ giải
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
847000 Gam
合計
93381750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 110250 2026-04-08
UPROFEN 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
79000 Viên
合計
86900000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100298124 Viên 1100 2026-04-08
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
1440000000
グループ
N2
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T91
VN-22608-20 Viên 8000 2026-04-08
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
828000 viên
合計
2318400000
グループ
N1
製造業者
S.C. Slavia Pharm S.R.L (Romania)
省/施設
T91
VN-22344-19 viên 2800 2026-04-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,40mg/ml; 100ml · Tiêm
数量
7800 Lọ
合計
3439800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T91
400110021024 Lọ 441000 2026-04-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,40mg/ml; 50ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
305613600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T91
400110021024 Lọ 254678 2026-04-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
1323000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110021024 Lọ 441000 2026-04-08
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
200 Lọ
合計
50935600
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110021024 Lọ 254678 2026-04-08
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86mg/ml; 100ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
778680000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T91
400110021124 Lọ 648900 2026-04-08
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
973350000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110021124 Lọ 648900 2026-04-08
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
128340000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110318424 Viên 4140 2026-04-08
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
65999000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-08
Uni-Atropin
Atropin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml; 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
1390 Ống
合計
17514000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893114203225 Ống 12600 2026-04-08
Urizatilin 1g
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10700 Lọ
合計
428000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110945524 Lọ 40000 2026-04-08
Urizatilin 2g
Cloxacilin
含量/投与経路
2g · tiêm
数量
14932 Lọ
合計
1073610800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110383225 Lọ 71900 2026-04-08
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
119200 Viên
合計
803765600
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110014824 Viên 6743 2026-04-08
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
140800 Viên
合計
236544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110331800 Viên 1680 2026-04-08
Uscetin
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
213000 Viên
合計
509922000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893100342000 Viên 2394 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。