Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67451〜67500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
7.58%-200ml · Tiêm truyền
数量
1500 Túi
合計
174948000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01001
VN-17215-13 Túi 116632 2026-04-08
Morphin 30mg
Morphin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
191408 Viên
合計
1368567200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19031-13 Viên 7150 2026-04-08
Motasol cream
Clotrimazol + betamethason
含量/投与経路
(100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
数量
43072 Tuýp
合計
624544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T91
893110380425 Tuýp 14500 2026-04-08
Moxifloxacin (as hydrochloride) 400mg
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20200 Viên
合計
151500000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
VN-22432-19 Viên 7500 2026-04-08
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5 % · Nhỏ mắt
数量
57934 Lọ
合計
475058800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893115359824 Lọ 8200 2026-04-08
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Tiêm
数量
31040 Chai
合計
989337920
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34818-20 Chai 31873 2026-04-08
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
23524 Lọ
合計
1867805600
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T91
380115024125 Lọ 79400 2026-04-08
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
530 Lọ
合計
42082000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01820
380115024125 Lọ 79400 2026-04-08
Moxipa 400
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
171204 Viên
合計
1061464800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-31495-19 Viên 6200 2026-04-08
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
48800 Viên
合計
122000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893110239323 Viên 2500 2026-04-08
Mulatop
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
390mg + 343,86mg · Uống
数量
333200 Gói
合計
1166200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
893100453823 Gói 3500 2026-04-08
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
245654 Gói
合計
1965232000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893110157725 Gói 8000 2026-04-08
Multicaldi
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
860000 viên
合計
1173900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100112225 viên 1365 2026-04-08
Mumcal
Calci lactat
含量/投与経路
500mg/ 10ml · Uống
数量
655850 Ống
合計
1816704500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
893100508524 Ống 2770 2026-04-08
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
382200000
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
省/施設
T91
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-04-08
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
143325000
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
省/施設
T48 · 48001
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-04-08
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
4836 Lọ
合計
326430000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T91
499110415423 Lọ 67500 2026-04-08
Myfortic 360mg
Mycophenolat
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
1439493000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T48 · 48001
400114430523 Viên 43621 2026-04-08
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg + 200mg + 20mg · Uống
数量
3023000 Viên
合計
1632420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T91
893100426824 Viên 540 2026-04-08
Mynarac
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
225600 viên
合計
349680000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110270223 viên 1550 2026-04-08
Mypara
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
429600 Viên
合計
231554400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T91
893100101423 Viên 539 2026-04-08
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
43900 Viên
合計
104306400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110217600 Viên 2376 2026-04-08
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
417000 Gam
合計
83191500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 199500 2026-04-08
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1016000 Gam
合計
148071840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00340-22 Gam 145740 2026-04-08
NAROXYN EFF 250
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
238350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35280-21 Viên 6810 2026-04-08
NERFGIC
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
数量
4800 Viên
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110071225 Viên 1050 2026-04-08
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
262800 Viên
合計
1708200000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T91
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-08
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
601200 Viên
合計
1563120000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T91
594110028025 Viên 2600 2026-04-08
Nady-Candesartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1598200 Viên
合計
727181000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35334-21 Viên 455 2026-04-08
Nady-Candesartan HCT 16/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg; 12,5mg · Uống
数量
519600 Viên
合計
445816800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35336-21 Viên 858 2026-04-08
Nadypharlax
Macrogol
含量/投与経路
10g · Uống
数量
86760 Gói
合計
242928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100252023 Gói 2800 2026-04-08
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
18564 Lọ
合計
1278688320
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T91
520115428223 Lọ 68880 2026-04-08
Nakflon
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
284000 Viên
合計
775320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893100001523 Viên 2730 2026-04-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/1ml · Tiêm
数量
171200 Lọ
合計
21400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T91
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-04-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/1ml · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
3125000000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T91
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-04-08
Naphazolin 0,05%
Naphazolin
含量/投与経路
0,0005 · Nhỏ mũi
数量
29090 Chai
合計
85524600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100145525 Chai 2940 2026-04-08
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
4320 Lọ
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100064800 Lọ 2625 2026-04-08
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
505770 Viên
合計
1104601680
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35848-22 Viên 2184 2026-04-08
Natecal D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat 1500mg)600mg + Cholecalciferol (Vitamin D3)400IU · Uống
数量
172000 Viên
合計
688000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A. (Ý)
省/施設
T91
800100014724 Viên 4000 2026-04-08
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% · Nhỏ mắt
数量
419230 Lọ
合計
537033630
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34988-21 Lọ 1281 2026-04-08
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
396000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100901924 Lọ 1320 2026-04-08
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4%/ 500ml · Tiêm
数量
1682 Chai
合計
67280000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110492424 Chai 40000 2026-04-08
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4%/250ml · Tiêm
数量
2362 Chai
合計
75584000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110492424 Chai 32000 2026-04-08
Natri clorid
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% - 500 ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
33500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26008
VD-35956-22 Chai 6700 2026-04-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g · Tiêm truyền
数量
24850 Chai
合計
260925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118623 Chai 10500 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
900mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
2406500 Túi
合計
9741512000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110615324 Túi 4048 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 4,5g · Dùng ngoài
数量
104746 Chai
合計
1055001712
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118523 Chai 10072 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
数量
4262920 Chai
合計
25790666000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118423 Chai 6050 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/ 1000ml · Tiêm truyền
数量
289220 Chai
合計
3021770560
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110039623 Chai 10448 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natriclorid 4,5g · Dùng ngoài
数量
176224 Chai
合計
1108448960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118523 Chai 6290 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。