Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67501〜67550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Chai
合計
11700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110039623 Chai 7800 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Dùng ngoài
数量
25000 Chai
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893110118523 Chai 6300 2026-04-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
21440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110039623 Chai 4288 2026-04-08
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g · Tiêm truyền
数量
146374 Chai
合計
967532140
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118723 Chai 6610 2026-04-08
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
373360000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T91
300110032225 Viên 3590 2026-04-08
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
10mg + 1,5mg · Uống
数量
448200 Viên
合計
2235173400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T91
300110029723 Viên 4987 2026-04-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
915200 Viên
合計
4564102400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T91
300110029823 Viên 4987 2026-04-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
39896000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T66 · 66002
300110029823 Viên 4987 2026-04-08
Naturimine
Dimenhydrinat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
71440 Viên
合計
15716800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100259723 Viên 220 2026-04-08
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
44390 Lọ
合計
976580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110087324 Lọ 22000 2026-04-08
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200 Viên
合計
270316200
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110185525 Viên 1351581 2026-04-08
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200 Viên
合計
405419400
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110185625 Viên 2027097 2026-04-08
Nazinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
537640 Viên
合計
1075280000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110145825 Viên 2000 2026-04-08
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
393600 Viên
合計
2676480000
グループ
N1
製造業者
Adipharm EAD (Bulgaria)
省/施設
T91
380110206323 Viên 6800 2026-04-08
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
45600000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG;CSĐG&XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-08
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
567000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Central Factory (Cyprus)
省/施設
T91
VN-18368-14 Viên 5250 2026-04-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
47600 Ống
合計
1090040000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (France)
省/施設
T91
VN-23007-22 Ống 22900 2026-04-08
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
36100 Ống
合計
113715000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110447924 Ống 3150 2026-04-08
Negacef 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2204704 Viên
合計
11530601920
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110549824 Viên 5230 2026-04-08
Nelcin 150
Netilmicin sulfat
含量/投与経路
150mg/2ml · Tiêm
数量
5320 Ống
合計
222535600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23088-15 Ống 41830 2026-04-08
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
11700 Lọ
合計
620100000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-08
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
数量
97568 Viên
合計
1159107840
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T91
300115082323 Viên 11880 2026-04-08
Neo-Tergynan
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
20000 Viên
合計
237600000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T27 · 27004
300115082323 Viên 11880 2026-04-08
Neoamiyu
Acid amin*
含量/投与経路
(Lisoleucin 1,500gam + L-Leucin 2,000gam + L-Lysin acetat 1,400gam + LMethionin 1,000gam + L-Phenylalanin 1,000gam + LThreonin 0,500gam + L-Tryptophan 0,500gam + L-Valin 1,500gam + L-Alanin 0,600gam + · Tiêm truyền
数量
61560 Túi
合計
7156842480
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T91
VN-16106-13 Túi 116258 2026-04-08
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
29050 Chai
合計
3253600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-17948-14 Chai 112000 2026-04-08
Nerazzu-25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3755400 Viên
合計
1258059000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110021400 Viên 335 2026-04-08
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g; 1g · Tiêm
数量
38450 Lọ
合計
3268250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110387924 Lọ 85000 2026-04-08
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
1117200 viên
合計
2041124400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100473324 viên 1827 2026-04-08
NeuroAPC 400
Gabapentin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
571000 Viên
合計
1650190000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893110207500 Viên 2890 2026-04-08
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
11316000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ - Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-08
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
1399420 viên
合計
1704493560
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110160625 viên 1218 2026-04-08
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1284 Lọ
合計
196450716
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T91
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-04-08
New Ameflu PM
Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
含量/投与経路
325mg + 25mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100070800 Viên 1930 2026-04-08
Newbutin SR
Trimebutin maleat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
55400 Viên
合計
363978000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880110172100 Viên 6570 2026-04-08
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
983600 Viên
合計
924584000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21865-14 Viên 940 2026-04-08
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
160 Viên
合計
64532160
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400114020523 Viên 403326 2026-04-08
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10 Viên
合計
4033260
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400114020523 Viên 403326 2026-04-08
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
1228480000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-08
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
134736000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-08
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
1796480000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-08
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1784000 Gam
合計
106772400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 59850 2026-04-08
Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung chưng rượu
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
690000 Gam
合計
528885000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 766500 2026-04-08
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
42148 Ống
合計
5268500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T91
300110029523 Ống 125000 2026-04-08
Nicarlol 5
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1272000 Viên
合計
553320000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110588924 Viên 435 2026-04-08
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
482000 Viên
合計
576954000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110285824 Viên 1197 2026-04-08
Nidal Fort
Ketoprofen
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
202000 Viên
合計
116958000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893110345523 Viên 579 2026-04-08
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4970400 viên
合計
2505081600
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110458024 viên 504 2026-04-08
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2971100 viên
合計
1497434400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110458024 viên 504 2026-04-08
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1013660 viên
合計
603127700
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110462724 viên 595 2026-04-08
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
238720 Viên
合計
728096000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T91
383110000500 Viên 3050 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。