Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67401〜67450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mibetel 40 MG
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2232000 viên
合計
2999808000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110059100 viên 1344 2026-04-08
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
4378800 viên
合計
17011638000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110409524 viên 3885 2026-04-08
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
1179840000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01001
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-08
Midaclo 500
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
378000 Viên
合計
1474200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110485624 Viên 3900 2026-04-08
Midactam 250mg/5ml
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
含量/投与経路
250mg/5ml · Uống
数量
6000 Chai
合計
720000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110439724 Chai 120000 2026-04-08
Midamox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
171116 Gói
合計
101985136
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110358825 Gói 596 2026-04-08
Midantin
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
86800 Lọ
合計
2083200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110391424 Lọ 24000 2026-04-08
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
203200 Gói
合計
629920000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21660-14 Gói 3100 2026-04-08
Midantin 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ (1:1)); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
31,25mg; 250mg · Uống
数量
1500 Gói
合計
4693500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27099
VD-21660-14 Gói 3129 2026-04-08
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
172600 Lọ
合計
7057614000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34715-20 Lọ 40890 2026-04-08
Midatan 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
237420 Gói
合計
391743000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-31779-19 Gói 1650 2026-04-08
Midefix 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
22000 Gói
合計
143000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110138625 Gói 6500 2026-04-08
Midozam 0,75g
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
500mg + 250mg · Tiêm
数量
2600 Lọ
合計
93600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110164825 Lọ 36000 2026-04-08
Midozam 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
18128 Lọ
合計
620884000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110069900 Lọ 34250 2026-04-08
Migomik
Dihydro ergotamin mesylat
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
44800 viên
合計
86553600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110105724 viên 1932 2026-04-08
Mildocap
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
761660 Viên
合計
495079000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T91
594110027925 Viên 650 2026-04-08
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml · Tiêm
数量
30300 Ống
合計
636300000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T91
400100083323 Ống 21000 2026-04-08
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01821
400100083323 Ống 21000 2026-04-08
Milrixa
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
3400 Ống
合計
307020000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Plant A (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-18860-15 Ống 90300 2026-04-08
Milrixa
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
480 Ống
合計
44150400
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A-nhà máy A (Greece)
省/施設
T27 · 27004
VN-18860-15 Ống 91980 2026-04-08
Minaxen 50
Minocyclin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24400 Viên
合計
478240000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T91
529110175323 Viên 19600 2026-04-08
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
2700 Viên
合計
50795100
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
VN-18893-15 Viên 18813 2026-04-08
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
含量/投与経路
60mcg · Uống
数量
27600 Viên
合計
610870800
グループ
N1
製造業者
Catalent U.K. Swindon Zydis Limited (Anh)
省/施設
T91
VN-18301-14 Viên 22133 2026-04-08
Mipaxol 0.18
Pramipexol
含量/投与経路
0.18 mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
51200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35580-22 Viên 3200 2026-04-08
Mirtameb 15
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
45500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36031-22 Viên 650 2026-04-08
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
65700000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
VN-23271-22 Viên 10950 2026-04-08
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
1610000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110074623 Viên 14000 2026-04-08
Misanlugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20%/12,4g · Uống
数量
2049660 Gói
合計
3873857400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100473624 Gói 1890 2026-04-08
Misarven H 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
341000 Viên
合計
1525293000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110192700 Viên 4473 2026-04-08
Misarven H 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 25mg · Uống
数量
53600 Viên
合計
296140000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110005725 Viên 5525 2026-04-08
Mitidipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
304160 Viên
合計
1475176000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T91
893110569124 Viên 4850 2026-04-08
Mitiwind 350
Daptomycin
含量/投与経路
350mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
540000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110103900 Lọ 1350000 2026-04-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
83060 Lọ
合計
1102206200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110440024 Lọ 13270 2026-04-08
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
86270 Ống
合計
1570114000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T91
529110434025 Ống 18200 2026-04-08
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
456100000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01001
VN-16141-13 Viên 9122 2026-04-08
Mocramide 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
273000 Viên
合計
1911000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893610358424 Viên 7000 2026-04-08
Mogastic 80
Simethicon
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
2377300 Viên
合計
499233000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100145324 Viên 210 2026-04-08
Molintop 100
Minocyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
737000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893110114700 Viên 13400 2026-04-08
Moloxcin 400
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
9700 viên
合計
203700000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23385-15 viên 21000 2026-04-08
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg; 25mg · Uống
数量
232904 Viên
合計
803285896
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110450223 Viên 3449 2026-04-08
Molukat 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
55000 viên
合計
31680000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-33303-19 viên 576 2026-04-08
Momencef 375mg
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
675000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110437524 Viên 13500 2026-04-08
Momencef 750mg
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
33000 Viên
合計
858000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110127623 Viên 26000 2026-04-08
Momex Nasal Spray
Mometason furoat
含量/投与経路
0,5mg/ml;140 liều · Xịt mũi
数量
5720 Lọ
合計
909480000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co.,Ltd (Korea)
省/施設
T91
880100030025 Lọ 159000 2026-04-08
Monbig
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
2127680 viên
合計
551069120
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110502624 viên 259 2026-04-08
Montelukast 10
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
994900 Viên
合計
410893700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110243925 Viên 413 2026-04-08
Montelukast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
79800 Gói
合計
114353400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110065725 Gói 1433 2026-04-08
Montelukast 5
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500640 Viên
合計
204261120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893110160500 Viên 408 2026-04-08
Montelukast Normon 4mg granules
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
38000 Gói
合計
475000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T91
840110205823 Gói 12500 2026-04-08
Morientes-200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
554553000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110214000 Viên 11799 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。