Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67351〜67400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35mg + 100.000IU + 10mg)/10ml · Nhỏ tai
数量
34930 Lọ
合計
1362270000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110420024 Lọ 39000 2026-04-08
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T91
893100077325 Viên 1040 2026-04-08
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
1649841000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX: Zambon Switzerland Ltd. (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-04-08
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
317747000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; ĐG và XX: Zambon Switzerland Ltd. (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-08
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5µg (mcg)/Liều - Lọ 60 liều · Xịt mũi
数量
19674 Lọ
合計
2124792000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110289324 Lọ 108000 2026-04-08
MetSwift XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1186500 Viên
合計
1500922500
グループ
N2
製造業者
Ind-Swift Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110185823 Viên 1265 2026-04-08
Metazrel
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5194920 Viên
合計
1350679200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110283023 Viên 260 2026-04-08
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1932800 Viên
合計
3652992000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T91
590110170400 Viên 1890 2026-04-08
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
224600 Viên
合計
741180000
グループ
N1
製造業者
Laboratoires Galeniques Vernin (Pháp)
省/施設
T91
VN-22269-19 Viên 3300 2026-04-08
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5007800 Viên
合計
2243494400
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110443424 Viên 448 2026-04-08
Metformin
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
6648000 Viên
合計
2978304000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110443424 Viên 448 2026-04-08
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3252000 Viên
合計
1414620000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T91
VN-20289-17 Viên 435 2026-04-08
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5479120 Viên
合計
772555920
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110230800 Viên 141 2026-04-08
Metformin 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4707250 Viên
合計
663722250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110230800 Viên 141 2026-04-08
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
4030600 Viên
合計
685202000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110294000 Viên 170 2026-04-08
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
4135800 Viên
合計
703086000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110294000 Viên 170 2026-04-08
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
7080350 viên
合計
4956245000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26565-17 viên 700 2026-04-08
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3323000 Viên
合計
1977185000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110455523 Viên 595 2026-04-08
Metformin XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2798800 Viên
合計
1693274000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110455523 Viên 605 2026-04-08
Methocarbamol
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1281704 Viên
合計
399891648
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110288023 Viên 312 2026-04-08
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110949724 Viên 2478 2026-04-08
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
450 Lọ
合計
31495500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T91
893114226823 Lọ 69990 2026-04-08
Methylcobalamin Capsules 1500mcg
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
48000 Viên
合計
287520000
グループ
N2
製造業者
Softgel Healthcare Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T91
890110186425 Viên 5990 2026-04-08
Methyldopa 250 mg Danapha
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
847800 Viên
合計
1348002000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110572524 Viên 1590 2026-04-08
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
VD-34624-20 Ống 11900 2026-04-08
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
10014 Ống
合計
206288400
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
省/施設
T91
400110000700 Ống 20600 2026-04-08
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
941600 Viên
合計
583792000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20763-14 Viên 620 2026-04-08
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3578200 Viên
合計
568933800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110886524 Viên 159 2026-04-08
Metilone
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
562500 Viên
合計
753750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28919-18 Viên 1340 2026-04-08
Metiny
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
30404 Viên
合計
300999600
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110496024 Viên 9900 2026-04-08
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1636334 Viên
合計
188178410
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893115886624 Viên 115 2026-04-08
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1501128 viên
合計
378284256
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893115309724 viên 252 2026-04-08
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
72104 Lọ
合計
2040543200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893115706124 Lọ 28300 2026-04-08
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
397220 Túi
合計
2184710000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34057-20 Túi 5500 2026-04-08
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
367404 Chai
合計
6245868000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-22749-21 Chai 17000 2026-04-08
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
5180400
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54042
893110276924 Viên 1439 2026-04-08
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21585000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893110276924 Viên 1439 2026-04-08
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
7770600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893110276924 Viên 1439 2026-04-08
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
30219000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110276924 Viên 1439 2026-04-08
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4317000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54039
893110276924 Viên 1439 2026-04-08
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4317000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
893110276924 Viên 1439 2026-04-08
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
17268000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110276924 Viên 1439 2026-04-08
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2158500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
893110276924 Viên 1439 2026-04-08
Metsav 850
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
9839004 Viên
合計
5657427300
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110163724 Viên 575 2026-04-08
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
202800 Viên
合計
732513600
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110556524 Viên 3612 2026-04-08
Meyernazid
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
468000 Viên
合計
619164000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110053500 Viên 1323 2026-04-08
Meyeroscal
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
89400 Gói
合計
428047200
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110218224 Gói 4788 2026-04-08
Mezapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
578000 Viên
合計
1080282000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893110286223 Viên 1869 2026-04-08
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
63680000
グループ
N2
製造業者
U chu Pharmaceuical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T91
VN-15807-12 Viên 3980 2026-04-08
Mg-Tan inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3%+11%+20%)/1680ml · Tiêm
数量
2450 Túi
合計
2529625000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880110791524 Túi 1032500 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。