Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67301〜67350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
166934 Ống
合計
484108600
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-08
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
15%/10ml · Tiêm truyền
数量
6020 Ống
合計
17458000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-08
Magnesi sulfate Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-08
Magnesi-B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
1435000 viên
合計
1277150000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110105824 viên 890 2026-04-08
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100857024 Viên 1500 2026-04-08
Manduka
Flavoxat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
69200 Viên
合計
359840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110282823 Viên 5200 2026-04-08
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
Manitol 20%(kl/tt) · Tiêm truyền
数量
35816 Chai
合計
684085600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110452724 Chai 19100 2026-04-08
Mannitol 250ml
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-08
Manzura-15
Olanzapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
300000 viên
合計
780000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110152924 viên 2600 2026-04-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
42938 Ống
合計
1786220800
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T91
300114001824 Ống 41600 2026-04-08
Mariprax
Pramipexol
含量/投与経路
0,35mg · Uống
数量
68800 Viên
合計
866880000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-23195-22 Viên 12600 2026-04-08
Masozym
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
379000 Gói
合計
2045463000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893400324125 Gói 5397 2026-04-08
Matever
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
156000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T91
520110011124 Viên 13000 2026-04-08
Maxibumol
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
250mg+ 100mg · Uống
数量
34600 Gói
合計
131480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100339124 Gói 3800 2026-04-08
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(3500IU + 6000IU + 1mg)/ml · Nhỏ mắt
数量
21250 Lọ
合計
888250000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T91
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-04-08
Maxlen-70
Alendronat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
33980 Viên
合計
1556284000
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Greece)
省/施設
T91
VN-21626-18 Viên 45800 2026-04-08
Maxxcardio LA 4
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
487400 Viên
合計
1291610000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26098-17 Viên 2650 2026-04-08
Maxxneuro 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
163720 Viên
合計
256712960
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22113-15 Viên 1568 2026-04-08
Me2B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 500mcg · Uống
数量
660000 Viên
合計
1518000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Nghệ An (Việt Nam)
省/施設
T91
893100261100 Viên 2300 2026-04-08
Mebaal 1500
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
193504 Viên
合計
580512000
グループ
N5
製造業者
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) (India)
省/施設
T91
890110035423 Viên 3000 2026-04-08
Mebendazol 500
Mebendazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100960 Viên
合計
128522080
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100080424 Viên 1273 2026-04-08
Mebeverin Cap DWP 100mg
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
241330 Viên
合計
359823030
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893100236223 Viên 1491 2026-04-08
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4589100 Viên
合計
2932434900
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19204-13 Viên 639 2026-04-08
Mebisita 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
389900000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35308-21 Viên 3899 2026-04-08
Mebisita 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
169200 Viên
合計
913680000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35053-21 Viên 5400 2026-04-08
Mebufen 750
Nabumeton
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
554400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110891024 Viên 8800 2026-04-08
Mecefix-B.E 250 mg
Cefixim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
42400 Viên
合計
419760000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110182124 Viên 9900 2026-04-08
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
含量/投与経路
75mg/1,5g · Uống
数量
36200 Gói
合計
206340000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110859224 Gói 5700 2026-04-08
Mecobalamin
Mecobalamin
含量/投与経路
500µg (mcg) · Uống
数量
597304 Viên
合計
163063992
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110738624 Viên 273 2026-04-08
Mecolzine
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
91000 Viên
合計
880880000
グループ
N1
製造業者
Faes Farma, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
VN-22521-20 Viên 9680 2026-04-08
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
94600 Viên
合計
1646040000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
省/施設
T91
529110348025 Viên 17400 2026-04-08
Medcirca
Mebendazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
36544 Viên
合計
169929600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100328500 Viên 4650 2026-04-08
Medifox 80
Sotalol
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
132000 Viên
合計
411840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110672824 Viên 3120 2026-04-08
Medisamin 250mg
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
103000 Viên
合計
166860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T91
893110491124 Viên 1620 2026-04-08
Meditrol
Calcitriol
含量/投与経路
0.25mcg · Uống
数量
512400 Viên
合計
973560000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T91
VN-18020-14 Viên 1900 2026-04-08
Medoclav 375mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 125mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
707200000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Factory B (Cyprus)
省/施設
T91
VN-15087-12 Viên 6800 2026-04-08
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110958424 Viên 750 2026-04-08
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1174720 viên
合計
6778134400
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110781824 viên 5770 2026-04-08
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1272500 Viên
合計
1406112500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T91
800110406323 Viên 1105 2026-04-08
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
510800 Viên
合計
2007444000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T91
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-08
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
5898000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.r.l (Italia)
省/施設
T01 · 01001
800110406323 Viên 983 2026-04-08
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
658801 Viên
合計
2589087930
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-08
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
720480 Viên
合計
796130400
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T01
800110406323 Viên 1105 2026-04-08
Meglucon 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
3102000 Viên
合計
2785596000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T91
VN-20288-17 Viên 898 2026-04-08
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
1140400 Viên
合計
4333520000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-08
Melomax 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
811104 Viên
合計
308219520
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110294400 Viên 380 2026-04-08
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1561000 Viên
合計
280980000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110437924 Viên 180 2026-04-08
Meloxicam 7,5
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1425000 Viên
合計
82650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110080524 Viên 58 2026-04-08
Meloxicam SPM
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
174000 Viên
合計
730800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T91
893110223925 Viên 4200 2026-04-08
Meloxvaco 15
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1071360 Viên
合計
95351040
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34802-20 Viên 89 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。