Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67251〜67300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
848318 Viên
合計
1425174240
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01
529100305325 Viên 1680 2026-04-08
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01
VN-15187-12 Viên 1680 2026-04-08
Losartan
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
11753200 Viên
合計
1598435200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110666324 Viên 136 2026-04-08
Losartan 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1045000 viên
合計
297825000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110575824 viên 285 2026-04-08
Lostad HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
13000 viên
合計
51870000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110337823 viên 3990 2026-04-08
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
784 Lọ
合計
172088000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T91
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-08
Lotemax
Loteprednol etabonate
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
878000000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T77 · 77094
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-08
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%, 20g · Dùng ngoài
数量
57030 Tuýp
合計
1539810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110130425 Tuýp 27000 2026-04-08
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
544000 Viên
合計
1904000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
VN-22752-21 Viên 3500 2026-04-08
Lovastatin 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
594774 Viên
合計
874317780
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110301923 Viên 1470 2026-04-08
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1058400 Viên
合計
1333584000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-08
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
116000 Viên
合計
324800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110742524 Viên 2800 2026-04-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml · Tiêm dưới da
数量
5000 Bơm tiêm
合計
426905000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
400 Bơm tiêm
合計
45265200
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-08
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
904000 Viên
合計
1717600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21502-14 Viên 1900 2026-04-08
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-21502-14 Viên 1890 2026-04-08
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
839000 Viên
合計
286938000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893100218800 Viên 342 2026-04-08
Lubicid Suspension
Bismuth
含量/投与経路
525,6mg/30ml · Uống
数量
90400 Gói
合計
786480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893100484224 Gói 8700 2026-04-08
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23ml · Tiêm trong dịch kính
数量
800 Lọ
合計
10500017600
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T91
SP-1188-20 Lọ 13125022 2026-04-08
Lucikvin
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110339324 Lọ 45000 2026-04-08
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
209250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35017-21 Viên 775 2026-04-08
Luciwif
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
498000 Viên
合計
324198000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110324100 Viên 651 2026-04-08
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
1594 Lọ
合計
401813926
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T91
539110075023 Lọ 252079 2026-04-08
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
176455300
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T77 · 77094
539110075023 Lọ 252079 2026-04-08
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
315360000
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T91
VN-17804-14 Viên 6570 2026-04-08
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
98550000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-17804-14 Viên 6570 2026-04-08
Luxetin
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
108744 Viên
合計
935198400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110070425 Viên 8600 2026-04-08
Lynozine
Lidocain+ prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/1g; 10g · Dùng ngoài
数量
3550 Tuýp
合計
283960950
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
省/施設
T91
880110978324 Tuýp 79989 2026-04-08
Lyo-Drol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
166910 Lọ
合計
5590650450
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vianex S.A- Plant C; Cơ sở xuất xưởng: Vianex S.A.- Plant A (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110427125 Lọ 33495 2026-04-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
2900 Lọ
合計
742400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T91
QLĐB-593-17 Lọ 256000 2026-04-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm
数量
3200 Lọ
合計
1247968000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T91
QLĐB-593-17 Lọ 389990 2026-04-08
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
26527500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-16347-13 Viên 17685 2026-04-08
Lyris 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
52800 Lọ
合計
2560800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19467-13 Lọ 48500 2026-04-08
Lyris 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
214800 Lọ
合計
10439280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-19467-13 Lọ 48600 2026-04-08
Lytton
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
295000 Viên
合計
384975000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110062925 Viên 1305 2026-04-08
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2098000 Gam
合計
104900000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35399-21 Gam 50000 2026-04-08
M-TELVOGEN 80/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
208000 Viên
合計
832000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T91
VN-23191-22 Viên 4000 2026-04-08
M-Telvogen 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
142400 Viên
合計
555360000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T91
890110012223 Viên 3900 2026-04-08
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
31900 Ống
合計
389084300
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T91
VN-20801-17 Ống 12197 2026-04-08
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
935900 Viên
合計
2620520000
グループ
N1
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
省/施設
T91
590110776324 Viên 2800 2026-04-08
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat + kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
202104 Viên
合計
222314400
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34036-20 Viên 1100 2026-04-08
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
1100000000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T91
594110350224 Viên 10000 2026-04-08
MIDITEL 80
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
518000 Viên
合計
409220000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36128-22 Viên 790 2026-04-08
MILRIXA
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
37290 Ống
合計
3382948800
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Nhà máy A (Greece)
省/施設
T01
VN-18860-15 Ống 90720 2026-04-08
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
528400 Viên
合計
660500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110484324 Viên 1250 2026-04-08
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4462500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893111093823 Ống 8925 2026-04-08
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
46629250
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức - Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-04-08
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
15 Lọ
合計
374537220
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-04-08
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
15 Lọ
合計
295727700
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức - Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-04-08
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg +5mg · Uống
数量
4747860 Viên
合計
489029580
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110431324 Viên 103 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。