Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66901〜66950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glutathion 600mg
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
324 Lọ
合計
30067200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110367124 Lọ 92800 2026-04-08
Gluthion
Glutathion
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
340 Lọ
合計
55760000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Ý)
省/施設
T91
800110423323 Lọ 164000 2026-04-08
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
994000 Viên
合計
3280200000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T91
890110435723 Viên 3300 2026-04-08
Gluzitop MR 60
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
5220320 viên
合計
2959921440
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110208923 viên 567 2026-04-08
Gly4par 60
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
1760800 Viên
合計
2112960000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T91
890110999124 Viên 1200 2026-04-08
Glypressin
Terlipressin
含量/投与経路
0,86mg · Tiêm
数量
2840 Lọ
合計
2115430800
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T91
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-04-08
Golddicron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
3502500 viên
合計
9106500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
省/施設
T91
800110402523 viên 2600 2026-04-08
Golddicron
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
79500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA) (Italy)
省/施設
T66 · 66002
800110402523 Viên 2650 2026-04-08
Goldgro W
Vitamin D3
含量/投与経路
400 IU · Uống
数量
214660 Viên
合計
279058000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893110344723 Viên 1300 2026-04-08
Goldmedi
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
251600 Viên
合計
734672000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmaceuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
VN-20986-18 Viên 2920 2026-04-08
Goldprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
161000 Viên
合計
313950000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmaceuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
VN-20987-18 Viên 1950 2026-04-08
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
112630 Túi
合計
16083564000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T91
880115332025 Túi 142800 2026-04-08
Goldzovir
Aciclovir
含量/投与経路
50mg/g · Dùng ngoài
数量
9098 Tuýp
合計
1073564000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor Produtos Farmaceuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
VN-21247-18 Tuýp 118000 2026-04-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
240 Bơm tiêm
合計
1428000000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Germany)
省/施設
T91
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-04-08
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
1550 Bơm tiêm
合計
3487500000
グループ
N1
製造業者
AMW GmbH (Germany)
省/施設
T91
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-04-08
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
66000 Viên
合計
326700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110703524 Viên 4950 2026-04-08
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
348200 Viên
合計
1723590000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110703524 Viên 4950 2026-04-08
Grandaxin
Tofisopam
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
359960 Viên
合計
2879680000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T91
599110407523 Viên 8000 2026-04-08
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
18200 Ống
合計
415688000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratorios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
VN-21199-18 Ống 22840 2026-04-08
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
510 Ống
合計
12233880
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T48 · 48001
560110987324 Ống 23988 2026-04-08
Grazincure
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml, 100ml · Uống
数量
36740 Chai
合計
1102200000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T91
VN-16776-13 Chai 30000 2026-04-08
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
250mg + 2mg · Uống
数量
124200 Gói
合計
124200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100314300 Gói 1000 2026-04-08
Growpone 10%
Calci gluconat
含量/投与経路
10% 10 ml · Tiêm
数量
71524 Ống
合計
1044250400
グループ
N2
製造業者
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
省/施設
T91
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-08
Guarente-16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1054800 Viên
合計
4525092000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110152324 Viên 4290 2026-04-08
Gynocare
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
19370 Tuýp
合計
581100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893100167825 Tuýp 30000 2026-04-08
Gysudo
Đồng sulfat
含量/投与経路
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
数量
70230 Chai
合計
312523500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100100624 Chai 4450 2026-04-08
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
35200 Ống
合計
4400000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Germany)
省/施設
T91
400110069923 Ống 125000 2026-04-08
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
515000 Viên
合計
2260850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-16719-12 Viên 4390 2026-04-08
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
600 Bơm tiêm
合計
627000000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italia)
省/施設
T01 · 01001
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-04-08
Hadubamol 500
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
902000 Viên
合計
2660900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110167923 Viên 2950 2026-04-08
Haducarbo 25
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
142000 Viên
合計
248500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269125 Viên 1750 2026-04-08
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
115600 Ống
合計
289000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110091625 Ống 2500 2026-04-08
Haduirbe 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
916600 Viên
合計
2612310000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110092425 Viên 2850 2026-04-08
Hadulanso 30
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
417000 Viên
合計
581298000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110338700 Viên 1394 2026-04-08
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
384666 Ống
合計
403129968
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110151100 Ống 1048 2026-04-08
Hadupratim 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
309600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110093125 Viên 6450 2026-04-08
Hadupratim 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
288000 Viên
合計
1958400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269625 Viên 6800 2026-04-08
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg; 12,5mg · Uống
数量
174000 Viên
合計
626400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110252824 Viên 3600 2026-04-08
Hadusim 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1554000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269825 Viên 3885 2026-04-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
115968 Ống
合計
1216504320
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T91
VN-21942-19 Ống 10490 2026-04-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
170350 Ống
合計
1090240000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T91
VN-21943-19 Ống 6400 2026-04-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
201634 Ống
合計
1913909928
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01
VN-21942-19 Ống 9492 2026-04-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
163666 Ống
合計
1031095800
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01
VN-21943-19 Ống 6300 2026-04-08
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
954000 Viên
合計
3005100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110057600 Viên 3150 2026-04-08
Hafixim 200 tabs
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
511504 viên
合計
2240387520
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110585824 viên 4380 2026-04-08
Hagimox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
72000 Gói
合計
99792000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24013-15 Gói 1386 2026-04-08
Haginir 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
316904 viên
合計
2218328000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269223 viên 7000 2026-04-08
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
247704 viên
合計
203117280
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20554-14 viên 820 2026-04-08
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
2216600 Viên
合計
195060800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110426424 Viên 88 2026-04-08
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
144900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
VD-35360-21 Viên 483 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。