Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66851〜66900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,3%/10g · Dùng ngoài
数量
5104 Tuýp
合計
45553200
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110627124 Tuýp 8925 2026-04-08
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
215504 Ống
合計
219490824
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110684224 Ống 1019 2026-04-08
Giadogane
Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg
含量/投与経路
200 mg +150 mg + 16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34325-20 Viên 1428 2026-04-08
Giadogane
Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg
含量/投与経路
200 mg +150 mg + 16mg · Uống
数量
2864600 Viên
合計
4090648800
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893200193625 Viên 1428 2026-04-08
Gibiter Easyhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg+4,5mcg/liều hít; 120 liều · Dạng hít
数量
25584 Hộp
合計
10489440000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T91
640110297125 Hộp 410000 2026-04-08
Gifuldin 500
Griseofulvin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
250660 Viên
合計
288259000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110144924 Viên 1150 2026-04-08
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3885600 Viên
合計
1278362400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22909-15 Viên 329 2026-04-08
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
10800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VD-22909-15 Viên 360 2026-04-08
Giloba
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T66 · 66002
VN-20891-18 Viên 3500 2026-04-08
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
381200 Viên
合計
2279576000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
省/施設
T91
930110003424 Viên 5980 2026-04-08
Glencinone
Cefdinir
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
47980800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T91
893110423324 Viên 9996 2026-04-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
831600000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T91
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
877000 Viên
合計
4209600000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110130824 Viên 4800 2026-04-08
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74340000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T66 · 66002
383110130824 Viên 4956 2026-04-08
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1074000 Viên
合計
1557300000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110352424 Viên 1450 2026-04-08
Glimegim 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1565440 Viên
合計
162805760
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25124-16 Viên 104 2026-04-08
Glimepirid
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1950000 Viên
合計
265200000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35784-22 Viên 136 2026-04-08
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
391800 Viên
合計
386706600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110045424 Viên 987 2026-04-08
Glimepiride Denk 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
345000 Viên
合計
1794000000
グループ
N1
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
省/施設
T91
400110994024 Viên 5200 2026-04-08
Glipeform 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
444000 viên
合計
419580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110242300 viên 945 2026-04-08
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
752000 Viên
合計
710640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110747924 Viên 945 2026-04-08
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
1152000 Viên
合計
3686400000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-08
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
100500000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66002
VN3-343-21 Viên 3350 2026-04-08
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
572200 Viên
合計
572200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110020800 Viên 1000 2026-04-08
Glucofine 500 mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
254400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893110497324 Viên 424 2026-04-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g · Tiêm truyền
数量
124440 Túi
合計
2115480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110071400 Túi 17000 2026-04-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g · Tiêm truyền
数量
30620 Túi
合計
520540000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110071400 Túi 17000 2026-04-08
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
239700000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-21993-19 Viên 1598 2026-04-08
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110016124 Viên 1598 2026-04-08
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
363225000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110016324 Viên 4843 2026-04-08
Glucophage XR 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1852000 Viên
合計
4329976000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T91
300110789924 Viên 2338 2026-04-08
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
2384000 Viên
合計
8765968000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T91
300110016424 Viên 3677 2026-04-08
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
310000 Viên
合計
1139870000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300110016424 Viên 3677 2026-04-08
Glucosamin
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2493000 Viên
合計
476163000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100389124 Viên 191 2026-04-08
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
50g/ 500ml · Tiêm truyền
数量
292030 Chai
合計
2336240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35953-22 Chai 8000 2026-04-08
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
20 Chai
合計
202900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110402324 Chai 10145 2026-04-08
Glucose 10% 500ml
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
3622500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
893110402324 Chai 12075 2026-04-08
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
6500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110606724 Chai 13000 2026-04-08
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
121682 Chai
合計
1568480980
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23167-15 Chai 12890 2026-04-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/250ml · Tiêm truyền
数量
64900 Chai
合計
446706700
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110238000 Chai 6883 2026-04-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/ 500ml · Tiêm truyền
数量
480430 Chai
合計
3363010000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35954-22 Chai 7000 2026-04-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml (chai thủy tinh) · Tiêm truyền
数量
1100 Chai
合計
26400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110238000 Chai 24000 2026-04-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml (chai thủy tinh) · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-28252-17 Chai 24000 2026-04-08
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai
合計
44184000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110238000 Chai 7364 2026-04-08
Glucovance 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
814200 Viên
合計
3837324600
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T91
VN-20023-16 Viên 4713 2026-04-08
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
2265000 viên
合計
2853900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24598-16 viên 1260 2026-04-08
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
1474000 viên
合計
1857240000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24598-16 viên 1260 2026-04-08
Glumeca Plus XR 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
102000 viên
合計
910350000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110230825 viên 8925 2026-04-08
Glumeron 30 MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4999504 viên
合計
2299771840
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110268923 viên 460 2026-04-08
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33000000
グループ
N1
製造業者
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd (Australia)
省/施設
T66 · 66002
930100003324 Viên 3300 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。