Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-25
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66801〜66850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
数量
7680 Viên
合計
876902400
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
VN-19253-15 Viên 114180 2026-04-08
Fosfomed 2g
Fosfomycin*
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3800 Lọ
合計
307800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T91
893110392023 Lọ 81000 2026-04-08
Fosmicin tablets 500
Fosfomycin*
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
10950000
グループ
N1
製造業者
Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T01 · 01001
VN-15983-12 Viên 21900 2026-04-08
Fotimyd 2000
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
32200 Lọ
合計
3703000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T91
893110208525 Lọ 115000 2026-04-08
Foxitimed 2g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
16280 Lọ
合計
1623930000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110162600 Lọ 99750 2026-04-08
Frebamol 380/300
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
300mg + 380mg · Uống
数量
973800 Viên
合計
2191050000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110242325 Viên 2250 2026-04-08
Freclovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
126940 Viên
合計
196757000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36126-22 Viên 1550 2026-04-08
Freclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
140300 Viên
合計
357765000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110054823 Viên 2550 2026-04-08
Fremedol 650
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
3422000 Viên
合計
1454350000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36006-22 Viên 425 2026-04-08
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 200mg · Uống
数量
275000 Viên
合計
192500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100574924 Viên 700 2026-04-08
Freranox 2
Doxazosin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
156400 Viên
合計
477020000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110242425 Viên 3050 2026-04-08
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
63910 Ống
合計
1930082000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-17438-13 Ống 30200 2026-04-08
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
5840 Lọ
合計
654080000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-17438-13 Lọ 112000 2026-04-08
Fretamuc
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6780000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100153023 Viên 678 2026-04-08
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
7900 Tuýp
合計
776886000
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T91
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-08
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
6310 Tuýp
合計
473723250
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T91
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-08
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
11261250
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-08
Fudophos
Sucralfat
含量/投与経路
1000mg/5g · Uống
数量
7200 Gói
合計
28728000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
893100028600 Gói 3990 2026-04-08
Fullgram Injection 600mg/4ml
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
10500 Ống
合計
844200000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880110020025 Ống 80400 2026-04-08
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
80 Bơm tiêm
合計
666960000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T91
890410303824 Bơm tiêm 8337000 2026-04-08
Fumagate
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 400mg + 80mg · Uống
数量
577000 Gói
合計
1788700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
893100312500 Gói 3100 2026-04-08
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
数量
117400 Viên
合計
939200000
グループ
N2
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
省/施設
T91
890110046625 Viên 8000 2026-04-08
Furgin Forte
Naftidrofuryl
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
98560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T91
893110162923 Viên 4480 2026-04-08
Fuzalcin 2,5mg
Alfuzosin
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
90800 Viên
合計
190680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110236225 Viên 2100 2026-04-08
GLOCKNER-10
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
206800 Viên
合計
390852000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110660624 Viên 1890 2026-04-08
Gabapentin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1365704 Viên
合計
413808312
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22908-15 Viên 303 2026-04-08
Gabapentin 600
Gabapentin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
182600 Viên
合計
1077340000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110294423 Viên 5900 2026-04-08
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg/ml (1mmol/ml) · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
163800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T91
VN-22297-19 Bơm tiêm 546000 2026-04-08
Galagi 8
Galantamin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110258123 Viên 5250 2026-04-08
Galcholic 150
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
366000 Viên
合計
545706000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110332123 Viên 1491 2026-04-08
Galcholic 200
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
750200 Viên
合計
1449386400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110278100 Viên 1932 2026-04-08
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
163000 Viên
合計
1511662000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T91
400110771824 Viên 9274 2026-04-08
Galvus Met 50mg/500mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 500mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
686276000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T91
400110348400 Viên 9274 2026-04-08
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
42120 Viên
合計
390620880
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T91
400110771924 Viên 9274 2026-04-08
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
109000 Viên
合計
686700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110088200 Viên 6300 2026-04-08
Ganfort
Bimatoprost + timolol
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1240 Lọ
合計
317427600
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T91
539110019923 Lọ 255990 2026-04-08
Ganfort
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg)
含量/投与経路
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
153594000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T77 · 77094
539110019923 Lọ 255990 2026-04-08
Gaphyton
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
5456000 Viên
合計
2749824000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-25344-16 Viên 504 2026-04-08
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
1653520 Viên
合計
520858800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893112426324 Viên 315 2026-04-08
Gastevin 30mg
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
1520000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
VN-18275-14 Viên 9500 2026-04-08
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 400mg · Uống
数量
1692000 Gói
合計
3807000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893100205824 Gói 2250 2026-04-08
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg + 300mg · Uống
数量
6572000 Gói
合計
15733368000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110345524 Gói 2394 2026-04-08
Gellux
Mỗi gói chứa: Sucralfat 1g
含量/投与経路
1g · Uống
数量
68000 Gói
合計
214200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893100703424 Gói 3150 2026-04-08
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
含量/投与経路
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g · Tiêm truyền
数量
2818 Chai
合計
326888000
グループ
N5
製造業者
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T91
955110002024 Chai 116000 2026-04-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000IU/0,6ml · Tiêm
数量
80294 Bơm tiêm
合計
7627930000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T91
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-04-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
131880 Bơm tiêm
合計
9231600000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T91
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-08
Gemfibrozil DWP 450mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
450mg · Uống
数量
170800 Viên
合計
426829200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110172023 Viên 2499 2026-04-08
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
272640000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và XX: Lilly France (Hy Lạp - Pháp)
省/施設
T01 · 01001
520114195923 Lọ 2726400 2026-04-08
Gemzar
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
441300000
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và XX: Lilly France (Hy Lạp - Pháp)
省/施設
T01 · 01001
520114446123 Lọ 735500 2026-04-08
Genituk
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
181000 Gói
合計
597300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T91
893100262724 Gói 3300 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。