Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-25
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66751〜66800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
305mg + 0,35mg · Uống
数量
848000 Viên
合計
534240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100716824 Viên 630 2026-04-08
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
1460 Bơm tiêm
合計
481800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T91
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-04-08
Firmagon
Degarelix
含量/投与経路
80mg · Tiêm
数量
176 Lọ
合計
537768000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T91
400114023025 Lọ 3055500 2026-04-08
Firstlexin
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
283500 Gói
合計
793800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-15813-11 Gói 2800 2026-04-08
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
827000 Viên
合計
2232900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110145025 Viên 2700 2026-04-08
Flamcid
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
506000 Viên
合計
1846900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110091800 Viên 3650 2026-04-08
Flavoxate 200
Flavoxat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
36800 Viên
合計
64400000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110447124 Viên 1750 2026-04-08
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(19g + 7g)/118ml · Thụt hậu môn - trực tràng
数量
26160 Chai
合計
1543440000
グループ
N1
製造業者
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
省/施設
T91
VN-21175-18 Chai 59000 2026-04-08
Flexsa 1500
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
139600 Gói
合計
1185204000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T91
930100173400 Gói 8490 2026-04-08
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) · Xịt mũi
数量
700 Chai
合計
103548200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA (Spain)
省/施設
T01 · 01001
840110178023 Chai 147926 2026-04-08
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
2904 Bình xịt
合計
309165648
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-04-08
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15120 Viên
合計
17977680
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54039
893110693224 Viên 1189 2026-04-08
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15120 Viên
合計
17977680
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54042
893110693224 Viên 1189 2026-04-08
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14040 Viên
合計
16693560
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893110693224 Viên 1189 2026-04-08
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
10701000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110693224 Viên 1189 2026-04-08
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
7134000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110693224 Viên 1189 2026-04-08
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10080 Viên
合計
11985120
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110693224 Viên 1189 2026-04-08
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
600 Viên
合計
713400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
893110693224 Viên 1189 2026-04-08
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
684000 Viên
合計
209988000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110806624 Viên 307 2026-04-08
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
239024 Viên
合計
2868288000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
省/施設
T91
840110031023 Viên 12000 2026-04-08
Flucason
Fluticason propionat
含量/投与経路
50µg (mcg)/liều xịt; 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
47876 Lọ
合計
4596048124
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110264324 Lọ 95999 2026-04-08
Fluconazole STELLA 150 mg
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
84980 viên
合計
764820000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110462324 viên 9000 2026-04-08
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
377000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110073625 Viên 14500 2026-04-08
Fluimucil 600mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
498200000
グループ
N1
製造業者
Zambon Switzerland Ltd (Thụy Sỹ)
省/施設
T91
VN-23097-22 Viên 9400 2026-04-08
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5200 Lọ
合計
167294400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01001
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-08
Flunarizin 10mg
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
696000 Viên
合計
243600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110158223 Viên 350 2026-04-08
Flunarizine 5mg
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
545680 Viên
合計
111864400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110072524 Viên 205 2026-04-08
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
含量/投与経路
0,025%; 10g · Dùng ngoài
数量
18034 Tuýp
合計
68889880
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110130125 Tuýp 3820 2026-04-08
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
48300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110284824 Viên 966 2026-04-08
Flupril 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
44000 Viên
合計
158400000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T91
594110960124 Viên 3600 2026-04-08
Flutiflow 60
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
数量
7328 Bình
合計
681504000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T91
890110794724 Bình 93000 2026-04-08
Flutonin 20
Fluoxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
204200 viên
合計
128646000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110503324 viên 630 2026-04-08
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
437800 Viên
合計
735504000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110130423 Viên 1680 2026-04-08
Fluvastatin SOHA 20
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
76600 Viên
合計
329380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T91
893110076225 Viên 4300 2026-04-08
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
178250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T91
893110076325 Viên 5750 2026-04-08
Fluxar
Fluconazol
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền
数量
3200 Chai
合計
302400000
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01
VN-20856-17 Chai 94500 2026-04-08
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
1226320 Viên
合計
3678960000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
VN-19441-15 Viên 3000 2026-04-08
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T66 · 66002
VN-19441-15 Viên 3000 2026-04-08
Fordamet 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
49600 Lọ
合計
2678400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893710958224 Lọ 54000 2026-04-08
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
4509250 Viên
合計
5406590750
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893110699024 Viên 1199 2026-04-08
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16390000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110699024 Viên 1639 2026-04-08
ForminHasan XR 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4166200 viên
合計
2624706000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110296924 viên 630 2026-04-08
Forsancort
Hydrocortison
含量/投与経路
1%; 10g · Dùng ngoài
数量
34200 Tuýp
合計
615600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110200725 Tuýp 18000 2026-04-08
Fortipred
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
1% · Nhỏ mắt
数量
9840 Lọ
合計
245901600
グループ
N5
製造業者
Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd (Pakistan)
省/施設
T91
VN-20344-17 Lọ 24990 2026-04-08
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg+6mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
22650 Bình
合計
3850500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T91
VN-22022-19 Bình 170000 2026-04-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
数量
28100 Gói
合計
1010757000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T91
VN-19677-16 Gói 35970 2026-04-08
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2309700 Viên
合計
43884300000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T91
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-08
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
328000 Viên
合計
6232000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T91
VN3-38-18 Viên 19000 2026-04-08
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
11400000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Mỹ - Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-08
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
34200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CS đóng gói và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (Mỹ - Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN3-38-18 Viên 19000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。