Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-25
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66701〜66750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
27160500
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-19289-15 Viên 18107 2026-04-08
Exibapc 120
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
21200 Viên
合計
19080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34650-20 Viên 900 2026-04-08
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
529920 viên
合計
240583680
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110378824 viên 454 2026-04-08
Expas Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
98800 viên
合計
88722400
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110268823 viên 898 2026-04-08
Exppra 750
Levetiracetam
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1770000000
グループ
N2
製造業者
Exemed Pharmaceuticals (India)
省/施設
T91
890110187600 Viên 8850 2026-04-08
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg; Túi đơn 2L · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
2000 Túi
合計
601600000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T91
VN-18814-15 Túi 300800 2026-04-08
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg; Túi đôi 2L · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
7000 Túi
合計
2105600000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T91
VN-18814-15 Túi 300800 2026-04-08
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
30664 Lọ
合計
1062507600
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T91
520110782024 Lọ 34650 2026-04-08
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3% · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
6840000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T66 · 66002
520110782024 Lọ 34200 2026-04-08
Ezatux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1007200 Viên
合計
906480000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22320-15 Viên 900 2026-04-08
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
242200 viên
合計
1380540000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110064223 viên 5700 2026-04-08
Ezensimva 10/10
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
68800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110015400 Viên 860 2026-04-08
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
109000 Viên
合計
1182650000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
VN-22950-21 Viên 10850 2026-04-08
FENOZATIN 1000mg/100ml
Amikacin
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm
数量
40500 Túi
合計
3523500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110119823 Túi 87000 2026-04-08
FLEXSA 1500
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
85000000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
省/施設
T66 · 66002
930100173400 Gói 8500 2026-04-08
FLOTRAL
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
301600 Viên
合計
1988750400
グループ
N3
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T91
890110437523 Viên 6594 2026-04-08
Fabadroxil 500
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1879200 Viên
合計
3626856000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110373423 Viên 1930 2026-04-08
Fabalofen 60 DT
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
455000 Viên
合計
1183000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100209224 Viên 2600 2026-04-08
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1g · Uống
数量
402200 Viên
合計
1407700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110168724 Viên 3500 2026-04-08
Fabamox 500
Amoxicilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
630504 Viên
合計
977281200
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110601724 Viên 1550 2026-04-08
Fabapoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
103700 Gói
合計
819230000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110210125 Gói 7900 2026-04-08
Faditac inj
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
12700 Lọ/Ống
合計
328295000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110378523 Lọ/Ống 25850 2026-04-08
Falgankid
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
160mg/10ml · Uống
数量
44000 Ống
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893100318000 Ống 3150 2026-04-08
Falipan (cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst – Wagner –Weg 1-5 72766 Reutlingen, Đức)
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
142374 Ống
合計
4413594000
グループ
N1
製造業者
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
省/施設
T01
VN-18226-14 Ống 31000 2026-04-08
Famatar 50
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
220000 viên
合計
1210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893110392125 viên 5500 2026-04-08
Famodin 20mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
218920 Viên
合計
591084000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T91
594110768124 Viên 2700 2026-04-08
Famogast
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
277600 Viên
合計
627376000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
省/施設
T01
590110018024 Viên 2260 2026-04-08
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20600 Viên
合計
39758000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
529110122124 Viên 1930 2026-04-08
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
489140 Viên
合計
462237300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110273924 Viên 945 2026-04-08
Faslodex
Fulvestrant
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
314457500
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; CSĐG cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Đức- Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-04-08
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
61170 Tuýp
合計
3048284610
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T91
800100794824 Tuýp 49833 2026-04-08
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
6000 Tuýp
合計
298998000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T66 · 66002
800100794824 Tuýp 49833 2026-04-08
Fatelmed 120
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
371504 Viên
合計
273055440
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100054623 Viên 735 2026-04-08
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
691110 Viên
合計
522479160
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110044824 Viên 756 2026-04-08
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
322mg + 0,35mg · Uống
数量
194060 Viên
合計
154859880
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35844-22 Viên 798 2026-04-08
Fegra 120 mg
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
189120 Viên
合計
557904000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100215524 Viên 2950 2026-04-08
Fellaini
Acitretin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
16800 Viên
合計
285600000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110157224 Viên 17000 2026-04-08
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
229648 viên
合計
344472000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110697324 viên 1500 2026-04-08
Femalto
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/1ml; 60ml · Uống
数量
1600 Lọ
合計
352000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893100212300 Lọ 220000 2026-04-08
Femaplex
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
16660 Viên
合計
213064740
グループ
N1
製造業者
Genepharm SA (Greece)
省/施設
T91
520114771124 Viên 12789 2026-04-08
Fenbrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
236200 Viên
合計
401540000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110398724 Viên 1700 2026-04-08
Fenofib 100
Fenofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
79000 Viên
合計
180831000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110890324 Viên 2289 2026-04-08
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
89700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T80
VD-23652-15 Viên 3450 2026-04-08
Fenoflex
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
378200 Viên
合計
483717800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21574-14 Viên 1279 2026-04-08
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
313960 Viên
合計
1820968000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T91
540110076523 Viên 5800 2026-04-08
Fenosup Lidose
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A (Bỉ)
省/施設
T66 · 66002
540110076523 Viên 5800 2026-04-08
Fensaid
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
376800 Viên
合計
587808000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893100095425 Viên 1560 2026-04-08
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2845500
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01029
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-08
Ferion
Sắt protein succinylat
含量/投与経路
40mg/15ml · Uống
数量
2300 Chai
合計
41400000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T91
890110029525 Chai 18000 2026-04-08
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
114mg + 800mcg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1650000000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Đức)
省/施設
T91
400100004000 Viên 5500 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。