Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-25
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66651〜66700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Epilepmat EC 300mg
Valproat natri
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
544704 Viên
合計
732082176
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893114233623 Viên 1344 2026-04-08
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
19806400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T91
893114092723 Lọ 123790 2026-04-08
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/25ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
80640000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T91
893114115023 Lọ 336000 2026-04-08
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
587600 viên
合計
1912638000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110755924 viên 3255 2026-04-08
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
320000 viên
合計
1041600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110755924 viên 3255 2026-04-08
Erafiq 5/80
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
78600 viên
合計
255843000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110755924 viên 3255 2026-04-08
Eramux
Eprazinon
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1404800 Viên
合計
674304000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893100075600 Viên 480 2026-04-08
Eraxicox 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
334200 Viên
合計
1169700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893110346324 Viên 3500 2026-04-08
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
75 Lọ
合計
287280000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia&Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-04-08
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmacia&Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
001110024425 Lọ 3830400 2026-04-08
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
65000 Bơm tiêm
合計
11374545000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T91
880410197125 Bơm tiêm 174993 2026-04-08
Erihos
Erythropoietin
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
54600 Bơm tiêm
合計
14986062000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T91
880410197025 Bơm tiêm 274470 2026-04-08
Erilcar 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
548400 viên
合計
778728000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110312723 viên 1420 2026-04-08
Erilcar 5
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1471400 Viên
合計
1177120000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110312823 Viên 800 2026-04-08
Ertapenem VCP
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
7240 Lọ
合計
3764800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893110035700 Lọ 520000 2026-04-08
Erythromycin EC DWP 250mg
Erythromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
115240 Viên
合計
229903800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110236123 Viên 1995 2026-04-08
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8047400 Viên
合計
1689954000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110810424 Viên 210 2026-04-08
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
508000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893110810424 Viên 254 2026-04-08
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893110810424 Viên 254 2026-04-08
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
508000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110810424 Viên 254 2026-04-08
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110810424 Viên 254 2026-04-08
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
254000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110810424 Viên 254 2026-04-08
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1858400 Viên
合計
685749600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110354123 Viên 369 2026-04-08
Espacox 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
194000 Viên
合計
1751432000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
省/施設
T91
840110518324 Viên 9028 2026-04-08
Espumisan Capsules
Simethicon
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
765000 Viên
合計
672435000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T91
400100083623 Viên 879 2026-04-08
Espumisan L
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml · Uống
数量
25720 Lọ
合計
1370876000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T91
400100981824 Lọ 53300 2026-04-08
Esseil-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
256000 Viên
合計
1152000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110434824 Viên 4500 2026-04-08
Etifoxin MCN 50
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
520600 Viên
合計
1639890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T91
893110153200 Viên 3150 2026-04-08
Etodolac 200
Etodolac
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
463400 Viên
合計
402694600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110116723 Viên 869 2026-04-08
Etodolac DWP 300mg
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
403200 Viên
合計
533433600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35357-21 Viên 1323 2026-04-08
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
376761000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35358-21 Viên 4893 2026-04-08
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
1884 Ống
合計
226080000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T91
400110984524 Ống 120000 2026-04-08
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
237200 Viên
合計
94642800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110287523 Viên 399 2026-04-08
Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
182600 Viên
合計
92213000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110603224 Viên 505 2026-04-08
Etoricoxib Film-coated Tablets 120mg/Tab
Etoricoxib
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
1724800000
グループ
N1
製造業者
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110774724 Viên 15680 2026-04-08
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
86400 Viên
合計
588211200
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T91
599110181000 Viên 6808 2026-04-08
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
35600 Viên
合計
262016000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T91
599110765624 Viên 7360 2026-04-08
Etorlod 300
Etodolac
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18400 Viên
合計
25116000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110360824 Viên 1365 2026-04-08
Ettaby
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
98300 Viên
合計
411877000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36223-22 Viên 4190 2026-04-08
Eu-Siptin 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
255000 Viên
合計
2932500000
グループ
N1
製造業者
SAG Manufacturing, S.L.U (Spain)
省/施設
T91
840110430225 Viên 11500 2026-04-08
Eupicom
Dexibuprofen
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
325600 Viên
合計
1914528000
グループ
N2
製造業者
GENUPharma Inc. (Korea)
省/施設
T91
880110045925 Viên 5880 2026-04-08
Euquimol
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
含量/投与経路
160mg; 1mg; 2,5mg · Uống
数量
79000 Gói
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100308700 Gói 2500 2026-04-08
Evaldez-100
Levosulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
44000 viên
合計
297000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34675-20 viên 6750 2026-04-08
Evaldez-50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
286400 viên
合計
1088320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34677-20 viên 3800 2026-04-08
Exfast
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5060 Viên
合計
145728000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840114399923 Viên 28800 2026-04-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
649155000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
21728400
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-16342-13 Viên 18107 2026-04-08
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
851029000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110032023 Viên 18107 2026-04-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
1267490000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110079223 Viên 18107 2026-04-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
840110079223 Viên 18107 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。